Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện đề điền từ đúng định dạng đề thi tốt nghiệp THPT

Mục tiêu

Sau bài học này, em xử lý được một đoạn văn điền từ đúng định dạng đề thi tốt nghiệp THPT — năm chỗ trống thuộc năm dạng khác nhau trong cùng một đoạn — bằng cách nhận diện đúng dạng của từng chỗ trống trước khi áp dụng kỹ thuật giải tương ứng.

Kiến thức nền cần có

Sáu bài trước, mỗi bài chỉ tập trung vào một dạng chỗ trống. Đề thi thật trộn tất cả các dạng đó vào cùng một đoạn văn, và cái khó không chỉ là giải từng chỗ trống mà còn là nhận ra ngay lập tức chỗ trống đó thuộc dạng nào, để không áp dụng nhầm kỹ thuật (ví dụ đi tìm mốc thời gian cho một chỗ trống thực ra đang kiểm tra collocation).

Linh làm một đề thi thử và mất quá nhiều thời gian ở chỗ trống thứ tư vì cứ cố tìm một mốc thời gian gần đó, trong khi thực ra chỗ trống ấy đang kiểm tra mạo từ. Vấn đề không phải là Linh không biết ngữ pháp, mà là Linh chưa dành vài giây để tự hỏi: chỗ trống này thuộc dạng nào trong sáu dạng đã học, trước khi lao vào giải.

Quy trình làm bài trong phòng thi

Với một đoạn văn năm chỗ trống, cách làm hiệu quả nhất là: đọc lướt toàn đoạn trong khoảng ba mươi giây để nắm chủ đề chung, sau đó làm trước những chỗ trống mà em nhận ra ngay dạng của nó (thường là từ loại và giới từ cố định, vì không cần đọc rộng ra ngoài câu chứa chỗ trống). Chỉ sau đó mới quay lại các chỗ trống khó hơn — từ nối và thì động từ — vì hai dạng này cần đọc câu trước hoặc câu sau để xác định quan hệ logic hoặc mốc thời gian.

Sau khi điền hết năm chỗ trống, luôn đọc lại toàn đoạn văn một lượt: một đáp án đúng ngữ pháp riêng lẻ nhưng làm đoạn văn mất mạch lạc về nghĩa gần như chắc chắn là một dấu hiệu chọn sai ở một chỗ trống khác, thường là chỗ trống từ nối.

Sơ đồ bốn bước làm một đoạn văn điền từ hoàn chỉnh trong phòng thi, từ đọc lướt đến kiểm tra lại.1Đọc lướt toànđoạn (30 giây)Nắm chủ đề chungtrước khi nhìn vàotừng chỗ trống.2Làm trước các chỗtrống chắc chắnTừ loại, collocation,giới từ cố định — chỉcần đọc trong phạm vimột câu.3Quay lại các chỗtrống cần đọcrộng hơnTừ nối cần đọc câutrước/sau, thì độngtừ cần tìm mốc thờigian.4Đọc lại toàn đoạnsau khi điềnKiểm tra mạch nghĩaxuyên suốt, phát hiệnđáp án làm đoạn vănmất logic.
Làm các chỗ trống chắc chắn trước giúp tiết kiệm thời gian cho những chỗ trống cần đọc rộng hơn.

Ví dụ đơn giản

Ví dụ
Nhận diện dạng chỗ trống trước khi giải
  1. 1

    It is impossible to ______ progress without first identifying the problem clearly. A. make B. do C. take D. have. Bẫy là học sinh đã quen phân tích ngữ pháp (thì, từ loại) trong các bài trước, nên cố tìm một quy tắc ngữ pháp cho chỗ trống này, dù đây thực ra là một chỗ trống collocation.

  2. 2

    Cả bốn phương án đều là động từ rất phổ biến và gần nghĩa nhau (make/do/take/have) — đây là tín hiệu cho biết chỗ trống đang kiểm tra collocation với danh từ "progress", không phải một điểm ngữ pháp.

  3. 3

    Loại do vì cụm cố định của do là do research/business/harm, không phải progress. Loại take và have vì không tạo thành cụm cố định với progress.

  4. 4

    A. make — "make progress" là cụm cố định duy nhất đúng.

  5. 5

    Khi thấy bốn phương án đều là động từ rất phổ biến và gần nghĩa (make/do/take/have, hoặc make/put), chuyển ngay sang tư duy collocation thay vì tìm một quy tắc ngữ pháp, vì phần lớn trường hợp này không có quy tắc nào khác ngoài việc nhớ đúng cụm cố định.

Đoạn văn: Học tập suốt đời — luyện đề đúng định dạng

The idea that education ends the day a student leaves school is becoming increasingly (1)______. In today's job market, workers are expected to update their skills throughout their entire career, not just during their years in the classroom. (2)______, many professionals now spend evenings and weekends on short courses, simply to keep their qualifications relevant. Employers who (3)______ attention to this trend tend to offer training budgets as part of the job, recognising that skilled staff are worth the investment. Online platforms have made it possible to study almost (4)______ subject imaginable from a laptop or a phone, removing many of the barriers that once made adult learning difficult. Since the pandemic, the number of adults enrolled in online courses (5)______ sharply, suggesting that this shift in habits is likely to remain long after the crisis that first caused it. (1) A. outdate B. outdated C. outdating D. outdatedly (2) A. As a result B. However C. For instance D. Otherwise (3) A. pay B. make C. take D. give (4) A. any B. some C. the D. no article (5) A. increased B. has increased C. increases D. is increasing
Ví dụ
Giải đoạn văn tổng hợp: học tập suốt đời
  1. 1
    "becoming increasingly ___" cần một tính từ đứng sau trạng từ increasingly, bổ nghĩa cho chủ ngữ "this idea" (quan điểm học xong là hết học). "Outdated" là tính từ đã hình thành sẵn, mang nghĩa "đã lỗi thời, không còn phù hợp", đúng ý câu muốn nói. Loại outdate vì là động từ, loại outdating vì dạng -ing hiếm gặp này mang nghĩa "đang khiến cho một thứ khác trở nên lỗi thời", không phải nghĩa "tự bản thân đã lỗi thời" mà câu cần, loại outdatedly vì không phải dạng trạng từ chuẩn được công nhận. Vậy đáp án đúng là B. outdated.
  2. 2
    Câu trước nêu yêu cầu mới của thị trường lao động, câu sau nêu hành động cụ thể người lao động thực hiện để đáp ứng — quan hệ kết quả. Loại However vì sai quan hệ (tương phản), loại For instance vì đây không phải một ví dụ cụ thể minh họa cho một luận điểm chung mà là một hệ quả tiếp theo, loại Otherwise vì diễn tả điều kiện/thay thế, không phù hợp. Vậy đáp án đúng là A. As a result.
  3. 3

    Cụm cố định là "pay attention to". Loại make và take vì không tạo thành cụm cố định với attention theo cách này, loại give vì cụm chuẩn được kiểm tra là pay attention, không phải give attention. Vậy đáp án đúng là A. pay.

  4. 4
    Cụm cố định "almost any ... imaginable" diễn tả "hầu như bất kỳ điều gì cũng có thể", mang nghĩa bao quát toàn bộ. Loại some vì ngụ ý một tập hợp con giới hạn, trái với nghĩa bao quát, loại the vì sẽ chỉ định một môn học cụ thể đã biết, không đúng ngữ cảnh, loại no article vì "subject" là danh từ số ít đếm được, cần một từ hạn định. Vậy đáp án đúng là A. any.
  5. 5

    "Since the pandemic" là tín hiệu chuẩn của hiện tại hoàn thành. Loại increased vì quá khứ đơn không khớp với since, loại increases vì hiện tại đơn không diễn tả một thay đổi tích lũy, loại is increasing vì hiện tại tiếp diễn không khớp khung "since + mốc quá khứ" này. Vậy đáp án đúng là B. has increased.

  6. 6
    Năm chỗ trống trong đoạn văn này lần lượt kiểm tra năm dạng khác nhau đã học suốt khóa: từ loại, từ nối, collocation, ngữ pháp nhỏ, và thì động từ. Kỹ năng quan trọng nhất không phải là biết luật của từng dạng — điều đó em đã học — mà là nhận ra ngay dạng nào đang được kiểm tra ở mỗi chỗ trống, để áp dụng đúng kỹ thuật ngay từ đầu, tránh mất thời gian đi sai hướng.

Lỗi thường gặp

Áp dụng một kỹ thuật duy nhất cho mọi chỗ trống

Lỗi phổ biến nhất khi làm một đoạn văn trộn nhiều dạng là áp dụng một kiểu tư duy duy nhất cho mọi chỗ trống (ví dụ luôn đi tìm mốc thời gian), thay vì dừng lại vài giây ở mỗi chỗ trống để hỏi: bốn phương án này khác nhau ở điểm gì — từ loại, nghĩa từ nối, cụm cố định, hay thì? Câu trả lời cho câu hỏi đó quyết định kỹ thuật cần dùng.

Tóm tắt

Một đoạn văn điền từ đúng định dạng đề thi trộn năm dạng chỗ trống khác nhau, và kỹ năng quyết định không phải là hiểu luật của từng dạng riêng lẻ — điều đó khóa học đã trang bị — mà là nhận diện nhanh chỗ trống đang thuộc dạng nào (nhìn vào chính bốn phương án: cùng gốc từ là từ loại, các từ nối là từ nối, các động từ phổ biến gần nghĩa là collocation, các thì khác nhau của cùng một động từ là thì động từ) trước khi áp dụng đúng kỹ thuật.

Khóa học đến đây đã đi qua toàn bộ quy trình giải một bài điền từ đoạn văn: từ quy tắc đọc chung, đến từng dạng chỗ trống cụ thể, và cuối cùng là luyện tập tổng hợp đúng định dạng đề thi thật.