Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Mạo từ và giới từ cố định trong đoạn văn

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng mạo từ (a/an/the/không mạo từ) dựa vào việc một danh từ được nhắc lần đầu hay đã được nhắc trước đó, và chọn đúng giới từ cố định đi theo một tính từ hoặc động từ nhất định (responsible for, aware of, pay for).

Kiến thức nền cần có

Hai bài trước em đã học từ nối và collocation. Mạo từ và giới từ cố định là hai dạng chỗ trống "nhỏ" nhưng xuất hiện thường xuyên nhất trong đề thi, và dễ bị bỏ qua vì học sinh nghĩ mạo từ "không quan trọng bằng" từ vựng.

Mai đọc câu "Critics claim that (5)______ tax alone will not be enough" trong một đoạn văn đã nhắc đến "a carbon tax" ở câu trước, và chọn "a" vì nghĩ đơn giản danh từ số ít luôn cần "a". Nhưng đây là lần thứ hai loại thuế này được nhắc tới, người đọc đã biết chính xác thuế nào đang được nói đến, nên phải dùng "the", mạo từ xác định.

Quy tắc chọn mạo từ

Dùng a/an khi một danh từ số ít đếm được được nhắc đến lần đầu, chưa xác định cụ thể là cái nào (chọn a hay an theo âm đầu của từ theo sau, không theo chữ cái đầu — an hour vì h câm, a university vì âm đầu là phụ âm /j/). Dùng the khi danh từ đó đã được nhắc trước đó trong đoạn văn, hoặc khi ngữ cảnh khiến người đọc biết chính xác đang nói về cái nào. Không dùng mạo từ với danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều mang nghĩa khái quát chung.

Giới từ cố định thì không thể suy luận bằng quy tắc, mà phải nhớ theo từng cặp tính từ/động từ + giới từ: responsible for, aware of, interested in, pay for, contribute to, concerned about. Bốn phương án trong đề thi thường là bốn giới từ khác nhau, và chỉ một giới từ tạo thành cặp cố định đúng với từ đứng trước nó.

Sơ đồ ba phần của một cụm tính từ + giới từ cố định + cụm danh từ, ví dụ responsible for the emissions.Tính từresponsibleGiới từ cốđịnhforDanh từ/cụm danh từthe emissions
Giới từ ở giữa luôn cố định theo tính từ hoặc động từ đứng trước nó, không đổi theo danh từ đứng sau.

Ví dụ đơn giản

Ví dụ
A hay the — lần đầu nhắc đến hay đã nhắc trước đó
  1. 1

    Factories are often blamed ______ a large share of urban air pollution. A. for B. of C. with D. about. Bẫy ở câu này là giới từ cố định, không phải mạo từ, nhưng cùng dạng bài với việc chọn đúng từ chức năng nhỏ đi cùng một từ khác.

  2. 2

    Cụm cố định là "blame someone for something", bị động "be blamed for something". Giới từ theo sau blame luôn là for, không đổi theo tân ngữ.

  3. 3

    Loại of, with, about vì không tạo thành cụm cố định với blame; chỉ for là giới từ được quy định sẵn cho động từ này.

  4. 4

    A. for — "factories are often blamed for a large share of urban air pollution".

  5. 5

    Các động từ/tính từ diễn tả trách nhiệm hoặc nguyên nhân thường đi với for: responsible for, blame someone for, be famous for. Học theo nhóm nghĩa như vậy dễ nhớ hơn học từng từ riêng lẻ.

Đoạn văn: Chính sách khí hậu

Governments around the world are under growing pressure to take (1)______ active role in reducing greenhouse gas emissions. Large industries are often seen as responsible (2)______ a significant share of national carbon output, which makes them an obvious target for new regulations. Environmental groups argue that the public also needs to be more aware (3)______ the impact of everyday choices, from transport to food waste. Several countries have introduced a carbon tax, a policy designed to make companies pay (4)______ the pollution they produce rather than passing the cost onto future generations. Critics claim that (5)______ tax alone will not be enough without matching investment in clean energy infrastructure. (1) A. a B. an C. the D. no article (2) A. for B. of C. about D. with (3) A. of B. about C. for D. with (4) A. for B. of C. to D. about (5) A. a B. an C. the D. no article
Ví dụ
Giải đoạn văn về chính sách khí hậu
  1. 1

    "take ___ active role" — active bắt đầu bằng nguyên âm /æ/, nên cần "an". Loại a vì gây sai lệch âm (a active nghe cứng, sai quy tắc). Loại the vì đây là lần đầu nhắc đến "an active role", chưa xác định cụ thể vai trò nào. Loại no article vì "role" là danh từ số ít đếm được, luôn cần mạo từ. Vậy đáp án đúng là B. an.

  2. 2

    Cụm cố định là "responsible for". Loại of, about, with vì không tạo thành cặp cố định với responsible. Vậy đáp án đúng là A. for.

  3. 3

    Cụm cố định là "aware of". Loại about vì tuy nghe hợp lý trong văn nói thân mật, cụm chuẩn được kiểm tra trong đề thi là "aware of". Loại for và with vì không tạo thành cặp cố định với aware. Vậy đáp án đúng là A. of.

  4. 4

    Cụm cố định là "pay for". Loại of và about vì không tạo thành cặp cố định với pay theo cách này. Loại to vì "pay to" chỉ dùng trước một người nhận hoặc một động từ nguyên mẫu, không dùng trước danh từ chỉ thứ phải trả tiền cho. Vậy đáp án đúng là A. for.

  5. 5
    Danh từ "tax" đã được nhắc đến ở câu trước ("a carbon tax"), đây là lần nhắc lại thứ hai, người đọc đã biết rõ đang nói về loại thuế nào — cần mạo từ xác định. Loại a vì sẽ hiểu nhầm là một loại thuế khác, chưa xác định. Loại an vì tax bắt đầu bằng phụ âm /t/, không hợp quy tắc âm. Loại no article vì tax ở đây là danh từ số ít đếm được, cụ thể, cần mạo từ. Vậy đáp án đúng là C. the.
  6. 6

    So sánh chỗ trống (1) và (5): cùng là mạo từ nhưng (1) là lần đầu nhắc đến (an), còn (5) là lần nhắc lại một điều đã biết (the). Đây là bẫy mạo từ phổ biến nhất: cùng một danh từ, hai lần xuất hiện trong đoạn văn có thể cần hai mạo từ khác nhau.

Lỗi thường gặp

Quên kiểm tra danh từ đã được nhắc trước đó chưa

Học sinh thường chọn mạo từ chỉ dựa vào việc danh từ số ít hay số nhiều, mà quên kiểm tra xem danh từ đó đã được nhắc đến trước đó trong đoạn văn hay chưa. Cùng một danh từ có thể cần "a" ở lần nhắc đầu tiên và "the" ở những lần nhắc lại sau đó trong cùng một đoạn văn.

Tóm tắt

Mạo từ phụ thuộc vào việc danh từ được nhắc lần đầu (a/an) hay đã được nhắc trước đó (the), không chỉ phụ thuộc vào số ít hay số nhiều. Giới từ cố định phải học theo từng cặp tính từ/động từ nhất định (responsible for, aware of, interested in, contribute to) và không thể suy luận bằng quy tắc chung.

Bài tiếp theo học một dạng ngữ pháp khác: đại từ quan hệ và lượng từ.