Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đọc trọn câu trước khi chọn: quy trình bốn bước xử lý một chỗ trống

Mục tiêu

Sau bài học này, em thực hiện đúng bốn bước xử lý một đoạn văn điền từ: đọc lướt cả đoạn để nắm chủ đề, đọc trọn câu chứa chỗ trống, xác định chỗ trống đang đòi hỏi điều gì về mặt ngữ pháp (từ loại, thì, mạo từ, số ít số nhiều), rồi mới loại từng phương án theo lý do cụ thể.

Kiến thức nền cần có

Ở lớp dưới em đã quen với việc chọn từ vựng theo nghĩa nghe hợp lý. Bài điền từ trong đề tốt nghiệp THPT khác ở chỗ nó luôn cài một cái bẫy ngữ pháp bên cạnh cái bẫy nghĩa: bốn phương án thường cùng gốc từ, cùng nghĩa gần giống nhau, chỉ khác từ loại hoặc khác thì. Nếu chỉ đọc nghĩa, em sẽ thấy phương án nào cũng "nghe được".

Lan làm thử một câu điền từ và chọn ngay phương án đầu tiên nghe quen tai, không đọc hết câu. Kết quả sai, vì chỗ trống nằm ngay sau "a" và cần một danh từ, còn phương án Lan chọn lại là tính từ. Nếu Lan đọc trọn câu trước, lỗi này hoàn toàn có thể tránh được. Vấn đề không phải là Lan không biết từ đó, mà là Lan chưa hỏi đúng câu hỏi: chỗ trống này đang cần một từ loại gì?

Bốn bước xử lý một chỗ trống

Bước một, đọc lướt toàn đoạn văn trong khoảng nửa phút để nắm chủ đề chung và giọng văn (đoạn văn đang mô tả một thực trạng, một xu hướng, hay một chuỗi sự kiện). Bước hai, khi đến từng chỗ trống, đọc trọn câu chứa nó, không dừng lại ở vài từ liền trước hoặc liền sau. Rất nhiều tín hiệu quan trọng, ví dụ một mốc thời gian, nằm ở đầu câu trong khi chỗ trống nằm ở cuối câu.
Bước ba, xác định chỗ trống đang đòi hỏi điều gì: nếu trước nó là mạo từ (a, an, the) thì sau nó gần như chắc chắn là danh từ; nếu trước nó là một động từ liên kết (become, remain, seem) thì sau nó thường là tính từ; nếu câu có một mốc thời gian cụ thể (last year, since 2015, at the moment) thì động từ phải khớp đúng thì đó. Bước bốn, loại từng phương án theo lý do riêng của nó, chứ không loại theo cảm tính "nghe không hay".
Sơ đồ năm bước xử lý một chỗ trống trong bài điền từ, từ đọc lướt đến kiểm tra lại.1Đọc lướt cả đoạnNắm chủ đề và giọngvăn chung trước khinhìn vào từng chỗtrống.2Đọc trọn câu chứachỗ trốngTín hiệu quan trọngcó thể nằm ở đầu câu,xa chỗ trống.3Xác định yêu cầungữ phápTừ loại, thì, mạo từ,số ít số nhiều mà chỗtrống cần.4Loại từng phươngán theo lý doMỗi phương án sai vìmột lý do cụ thể,không loại theo cảmtính.5Đọc lại cả câusau khi điềnKiểm tra đáp án vừachọn có làm câu văntrôi chảy và hợp lýkhông.
Bỏ qua bước hai (đọc trọn câu) là nguyên nhân phổ biến nhất khiến học sinh chọn sai dù biết rõ ngữ pháp.

Ví dụ đơn giản

Ví dụ
Một câu, một chỗ trống — đọc trọn câu trước khi chọn
  1. 1

    Many teenagers believe that learning stops the moment they leave school, but this idea is becoming increasingly ______. A. accurate B. accuracy C. accurately D. inaccurate. Bẫy ở đây là nghĩa: "accurate" nghe gần gũi và tích cực hơn, nhiều em chọn ngay mà không đọc lại toàn bộ ý của câu.

  2. 2

    Cụm "becoming increasingly ___" cần một tính từ đứng sau trạng từ increasingly. Điều đó loại ngay hai phương án sai từ loại: accuracy là danh từ, accurately là trạng từ. Chỉ còn accurate và inaccurate, cả hai đều là tính từ, nên phải quay lại đọc nghĩa của cả câu để chọn.

  3. 3
    Đọc lại toàn câu: quan điểm "học xong là hết học" đang bị chính đoạn văn phủ nhận, nghĩa là quan điểm đó ngày càng trở nên sai lệch, không phải ngày càng đúng. Loại accuracy vì sai từ loại (danh từ không đứng sau trạng từ). Loại accurately vì sai từ loại (trạng từ không đứng sau becoming increasingly). Loại accurate vì tuy đúng từ loại nhưng sai nghĩa, ngược với ý đoạn văn muốn nói.
  4. 4

    D. inaccurate — "this idea is becoming increasingly inaccurate", quan điểm ấy đang ngày càng trở nên sai lệch trước những thay đổi của thị trường lao động.

  5. 5

    Khi hai phương án cùng đúng từ loại, chỗ trống đang kiểm tra nghĩa chứ không phải ngữ pháp nữa — lúc đó phải đọc lại cả câu, thậm chí cả câu trước hoặc sau, để xác định đúng chiều nghĩa mà đoạn văn đang xây dựng.

Đoạn văn minh họa quy trình bốn bước

Lifelong learning is no longer a personal choice; for many workers today, it is a (1)______. Automation and rapid technological change mean that skills learned at school can become outdated within a decade. (2)______, employees who keep updating their knowledge are far more likely to stay employed. Online courses have made this process much easier than it (3)______ twenty years ago, when training almost always meant attending a classroom in person. A growing number of companies now (4)______ their staff to spend a few hours a week on new skills, treating learning as part of the job rather than an extra burden. (1) A. necessary B. necessity C. necessarily D. unnecessary (2) A. However B. Meanwhile C. Consequently D. For example (3) A. is B. was C. has been D. will be (4) A. encourage B. encouraged C. encouraging D. to encourage
Ví dụ
Giải đoạn văn minh họa quy trình bốn bước
  1. 1
    Sau "is a ___" cần một danh từ. Đọc trọn câu: việc học suốt đời không còn là lựa chọn cá nhân mà là một điều bắt buộc. Loại necessary vì là tính từ, loại necessarily vì là trạng từ, loại unnecessary vì tuy là tính từ nhưng còn sai từ loại và ngược nghĩa. Vậy đáp án đúng là B. necessity, danh từ đúng vị trí và đúng nghĩa "một điều tất yếu".
  2. 2
    Câu trước nói tự động hóa khiến kỹ năng nhanh lỗi thời; câu sau nói người liên tục cập nhật kiến thức dễ giữ được việc làm hơn. Đây là quan hệ kết quả, không phải tương phản, minh họa hay bổ sung. Loại However vì sai quan hệ (tương phản), loại Meanwhile vì không có quan hệ đồng thời nào được nêu, loại For example vì câu sau không phải một ví dụ cụ thể mà là một kết luận chung. Vậy đáp án đúng là C. Consequently.
  3. 3

    Câu có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ "twenty years ago", nên động từ phải chia ở quá khứ đơn. Loại is vì là hiện tại đơn, loại has been vì thì hoàn thành không đi cùng mốc thời gian xác định trong quá khứ như vậy, loại will be vì là tương lai, hoàn toàn sai hướng thời gian. Vậy đáp án đúng là B. was.

  4. 4
    Chủ ngữ "a growing number of companies" đi với trạng từ chỉ thời gian hiện tại "now", cần một động từ chia ở hiện tại đơn, không qua trợ động từ nào khác trong câu. Loại encouraged vì là quá khứ, sai thì so với "now". Loại encouraging vì là dạng V-ing, không thể đứng một mình làm động từ chính khi không có trợ động từ are/is đi kèm. Loại to encourage vì không có động từ nào trước đó để cụm to-V bổ nghĩa. Vậy đáp án đúng là A. encourage.
  5. 5

    Bốn chỗ trống trên thuộc bốn dạng khác nhau — từ loại, từ nối, thì động từ theo mốc thời gian, và động từ chia theo chủ ngữ — nhưng đều giải được bằng đúng một quy trình: đọc trọn câu, xác định yêu cầu ngữ pháp, rồi loại từng phương án theo lý do riêng. Các bài tiếp theo của khóa học sẽ đi sâu vào từng dạng này.

Lỗi thường gặp

Đọc thiếu, chọn sai

Lỗi phổ biến nhất là chỉ nhìn vài từ sát chỗ trống mà bỏ qua tín hiệu nằm xa hơn trong câu, đặc biệt là mốc thời gian ở đầu câu quyết định thì của động từ ở cuối câu. Một câu có "since 2015" ở đầu nhưng chỗ trống nằm tận cuối câu vẫn phải chia thì hoàn thành, dù người đọc lười đã quên mất tín hiệu đó từ lâu.

Tóm tắt

Bốn bước — đọc lướt cả đoạn, đọc trọn câu, xác định yêu cầu ngữ pháp, loại từng phương án theo lý do riêng — là khung xử lý chung cho mọi chỗ trống, dù đó là từ loại, từ nối, giới từ hay thì động từ. Các bài sau của khóa học đi sâu vào từng dạng chỗ trống cụ thể, nhưng vẫn dựa trên đúng bốn bước này.

Bài tiếp theo bắt đầu với dạng chỗ trống xuất hiện nhiều nhất trong đề thi: điền từ loại.