Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đề luyện tập tổng hợp số 1: làm bài đủ dạng và chữa lỗi theo kỹ năng

Mục tiêu

Sau bài học này, em làm trọn một đề luyện tập rút gọn trải đều cả năm phần trong đúng nhịp thời gian đã học, rồi tự ghi lại câu sai vào một bảng lỗi theo kỹ năng thay vì chỉ xem đáp án rồi bỏ qua.

Kiến thức nền cần có

Đề luyện tập trong bài này gói lại tất cả các nhóm quy tắc đã ôn ở năm bài trước: ngữ âm, ngữ pháp – từ vựng, điền từ, đọc hiểu, viết lại câu và lỗi sai. Đây là đề rút gọn còn 11 câu — đủ mọi dạng bài nhưng ít câu hơn đề thật 40 câu, để em luyện đúng quy trình trước khi tự làm một đề đầy đủ ở nhà.

Vì sao chữa lỗi quan trọng hơn số điểm của đề luyện tập

Điểm số của một đề luyện tập không nói cho em biết điều gì cần sửa — chỉ có việc phân loại từng câu sai theo đúng kỹ năng mới làm được điều đó. Hai học sinh cùng được 7 điểm trên 10 nhưng một người sai rải rác ở nhiều kỹ năng khác nhau, người kia sai tập trung ở đúng một điểm yếu (ví dụ luôn nhầm điều kiện hỗn hợp) — người thứ hai dễ cải thiện điểm số hơn nhiều nếu biết chính xác chỗ cần luyện lại.

Đề luyện tập rút gọn số 1

Làm 11 câu dưới đây trong khoảng 20 phút, đúng nhịp thời gian đã học ở Chương 1, rồi mới đọc phần chữa lỗi bên dưới. Câu 1 (ngữ âm): Mark the word with a stress pattern different from the others: A. profile B. climate C. debate D. promise. Câu 2 (ngữ pháp): The proposal ___ by the board before the end of this month. A. must be approved B. must approve C. must be approving D. must have approve. Câu 3 (ngữ pháp): If Lan ___ more carefully last night, she wouldn't be so exhausted now. A. had driven B. drove C. drives D. has driven. Đoạn văn cho câu 4-5 (điền từ): 'Rapid urban growth has transformed many small towns into busy cities within a single generation. (4)___, city planners are being forced to rethink how new neighbourhoods are designed. Whether these newer models can (5)___ pace with the sheer number of people moving to cities each year remains an open question.' Câu 4: A. As a result B. On the contrary C. In other words D. For example. Câu 5: A. keep B. hold C. take D. make. Đoạn văn cho câu 6-7 (đọc hiểu): 'The World Health Organization coordinates international responses to disease outbreaks that no single country could manage alone... Critics sometimes argue that the organisation moves too slowly, bound by the need to secure agreement from its member states before acting. Defenders reply that this same requirement for consensus is what allows the organisation to coordinate a response across very different political systems without being seen as favouring any single government.' Câu 6: What is the main idea of the passage? A. The WHO's need for member-state consensus is both a criticism and the source of its coordinating strength. B. The WHO has no critics because its work is entirely uncontroversial. C. Vaccine distribution is the WHO's only function. D. Member states always agree quickly on how to respond to outbreaks. Câu 7: According to the passage, what do critics say about the WHO? A. It moves too slowly because it must secure member-state agreement. B. It ignores national health ministries entirely. C. It favours certain governments over others. D. It refuses to distribute vaccines to poorer countries. Câu 8 (viết lại câu): Choose the sentence closest in meaning: 'The scientist published her findings last month. Her findings challenge a long-held theory.' A. The scientist published her findings last month, which challenge a long-held theory. B. The scientist published her findings last month which challenge a long-held theory. C. The scientist published her findings last month, that challenge a long-held theory. D. The scientist published her findings last month, they challenge a long-held theory. Câu 9 (viết lại câu): Choose the sentence closest in meaning: 'The train had just left the station when the power failed.' A. No sooner had the train left the station than the power failed. B. No sooner the train had left the station than the power failed. C. No sooner did the train leave the station than the power failed. D. No sooner had the train left the station when the power failed. Câu 10 (lỗi sai): Despite of (A) the heavy rain, the football match continued (B) as scheduled (C) without any delay (D). Chọn phần chứa lỗi. Câu 11 (lỗi sai): The number of tourists (A) visiting (B) the ancient citadel have increased (C) significantly over the past five years (D). Chọn phần chứa lỗi.
Sơ đồ sáu bước chữa một đề luyện tập: làm đủ giờ, chấm ngay, phân loại lỗi theo kỹ năng, ghi bảng lỗi, tìm quy luật, rồi luyện lại đúng dạng vừa sai.1Làm hết trongthời gian giớihạnKhông dừng lại tracứu, đúng điều kiệnthi thật2Đối chiếu đáp ánChấm ngay sau khi làmxong, còn nhớ rõ lýdo chọn từng câu3Xác định kỹ năngcủa câu saiMỗi câu sai gán đúngmột nhóm kỹ năng,không gộp chung4Ghi vào bảng lỗitheo kỹ năngGhi ngắn gọn: câu sốmấy, sai vì quy tắcnào5Tìm quy luật lặplạiSo các câu sai vớinhau, tìm điểm chung6Luyện lại đúngdạng vừa saiTrước khi làm đề tiếptheo, không chuyển đềngay
Phương pháp chữa đề luyện tập, áp dụng sau khi hoàn thành 11 câu ở trên.
Ví dụ
Câu 3: điều kiện hỗn hợp — nguyên nhân quá khứ, kết quả hiện tại
  1. 1

    'If Lan ___ more carefully last night, she wouldn't be so exhausted now.' Bẫy là 'last night' và 'now' xuất hiện trong cùng một câu, khiến học sinh phân vân giữa quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành.

  2. 2

    Nguyên nhân 'lái xe' xảy ra tối qua — một sự kiện quá khứ cụ thể — cần quá khứ hoàn thành 'had driven'. Kết quả 'mệt' là trạng thái hiện tại, cần 'wouldn't be' đã có sẵn trong mệnh đề chính.

  3. 3

    Loại 'drove' vì quá khứ đơn gợi ý giả định chung, không khớp sự kiện cụ thể 'last night'. Loại 'drives' vì thì hiện tại không dùng trong câu điều kiện không có thật. Loại 'has driven' vì hiện tại hoàn thành không xuất hiện trong mệnh đề if của điều kiện hỗn hợp kiểu này.

  4. 4

    'had driven' — khớp đúng khuôn 'had + V3' cho nguyên nhân quá khứ dẫn tới kết quả còn ảnh hưởng ở hiện tại.

  5. 5

    Hai mốc thời gian khác nhau trong cùng một câu luôn là dấu hiệu của điều kiện hỗn hợp — kiểm tra ngay xem nguyên nhân và kết quả có cùng thời điểm hay không trước khi chọn thì.

Ví dụ
Câu 4: chọn từ nối đúng quan hệ nguyên nhân – kết quả
  1. 1

    '...puts heavy pressure on housing, transport and public health systems. (4)___, city planners are being forced to rethink how new neighbourhoods are designed...' Bẫy là cả bốn phương án đều là từ nối quen thuộc.

  2. 2

    Câu sau là hệ quả trực tiếp của áp lực vừa nêu ở câu trước — chính áp lực đó buộc các nhà quy hoạch phải suy nghĩ lại cách thiết kế khu dân cư.

  3. 3

    Loại 'On the contrary' vì việc suy nghĩ lại thiết kế không mâu thuẫn với áp lực vừa nêu, mà là phản ứng trước áp lực đó. Loại 'In other words' vì câu sau không diễn giải lại ý câu trước, mà nêu một hệ quả mới. Loại 'For example' vì câu sau không phải một ví dụ cụ thể minh họa cho áp lực, mà là phản ứng chính sách.

  4. 4

    'As a result' — đúng quan hệ nhân – quả giữa áp lực đô thị hóa và việc quy hoạch phải thay đổi.

  5. 5

    Khi câu sau mô tả một hành động ứng phó trực tiếp với tình huống câu trước, gần như chắc chắn cần từ nối chỉ kết quả, không phải từ nối chỉ tương phản hay diễn giải.

Ví dụ
Câu 6: ý chính của đoạn văn có hai luồng ý kiến trái chiều
  1. 1

    Bốn phương án đều nhắc tới nội dung có trong bài (phê bình, vắc xin, đồng thuận), khiến học sinh dễ chọn nhầm một chi tiết đúng nhưng không phải ý bao trùm.

  2. 2

    Đoạn văn trình bày cả lời phê bình (chậm) và lời bảo vệ (chính sự đồng thuận đó tạo nên khả năng phối hợp không thiên vị) — ý chính phải bao trùm cả hai luồng ý kiến này, không chỉ một phía.

  3. 3

    Loại 'The WHO has no critics...' vì bài nêu rõ có phê bình. Loại 'Vaccine distribution is the WHO's only function' vì bài còn nhắc thu thập dữ liệu và ban hành hướng dẫn, 'only' phóng đại sai. Loại 'Member states always agree quickly' vì trái với 'moves too slowly... need to secure agreement'.

  4. 4

    'The WHO's need for member-state consensus is both a criticism and the source of its coordinating strength' — duy nhất phương án này gói được cả hai luồng ý kiến trái chiều mà bài trình bày.

  5. 5

    Với đoạn văn có cấu trúc phê bình – bảo vệ, ý chính đúng luôn là phương án chấp nhận cả hai phía, không thiên về riêng phê bình hay riêng bảo vệ.

Ví dụ
Câu 11: number of + động từ số ít, tránh nhầm với a number of
  1. 1

    'The number of tourists (A) visiting (B) the ancient citadel have increased (C) significantly over the past five years (D).' Bẫy là 'tourists' số nhiều đứng ngay trước cụm động từ, dễ khiến học sinh chọn 'have' theo phản xạ.

  2. 2

    'The number of + danh từ số nhiều' lấy 'the number' (số ít) làm chủ ngữ ngữ pháp, khác hẳn với 'a number of' (một số) vốn lấy danh từ theo sau làm chủ ngữ số nhiều.

  3. 3

    Sửa (C) 'have increased' thành 'has increased' để khớp với chủ ngữ số ít 'the number'.

  4. 4

    'The number of tourists visiting the ancient citadel has increased significantly over the past five years.' — (A), (B), (D) đều đúng: danh từ số nhiều, phân từ hiện tại bổ nghĩa, và cụm trạng từ chỉ thời gian.

  5. 5

    Luôn phân biệt hai cụm gần giống nhau: 'the number of' đi với động từ số ít, 'a number of' đi với động từ số nhiều — đây là cặp lỗi bẫy phổ biến nhất trong nhóm hòa hợp chủ vị.

Bảng lỗi theo bốn nhóm kỹ năng của đề luyện tập số 1: ngữ âm, ngữ pháp – từ vựng, điền từ & đọc hiểu, viết lại câu & lỗi sai.Ngữ âmTrọng âm ngoạilệ debateNgữ pháp – TừvựngCâu điều kiệnhỗn hợpBị động khuyếtthiếuĐiền từ & ĐọchiểuTừ nối chỉ kếtquảCố định: keeppace withÝ chính: 2luồng ý kiếnChi tiết: lờiphê bìnhViết lại câu &Lỗi saiĐảo ngữ nosooner...thanMĐQH không xácđịnhDespite khôngđi với ofThe number of +số ít
Bảng lỗi mẫu để em điền lại câu mình sai theo đúng nhóm kỹ năng tương ứng sau mỗi lần luyện đề.
Lỗi cần tránh

Lỗi hay gặp nhất khi tự chữa đề: chỉ xem đáp án đúng rồi gật đầu 'à ra là vậy', mà không ghi lại lý do mình đã chọn sai. Nếu không ghi vào bảng lỗi, cùng một lỗi sẽ lặp lại y hệt ở đề luyện tập tiếp theo.

Bảng lỗi theo kỹ năng ở trên không chỉ để nộp cho có — em nên tự làm một bảng tương tự sau mỗi đề luyện tập, ghi ngắn gọn câu số mấy và sai vì quy tắc nào. Sau vài đề, bảng này sẽ cho em thấy rõ mình đang yếu ở đúng nhóm kỹ năng nào, thay vì cảm giác mơ hồ 'ngữ pháp của mình còn kém'.

Cầu nối

Bài sau là đề luyện tập số 2, tập trung sâu hơn vào các câu đọc hiểu suy luận và viết lại câu — hai dạng thường chiếm nhiều điểm bị mất nhất theo bảng lỗi vừa lập.