Đề luyện tập tổng hợp số 1: làm bài đủ dạng và chữa lỗi theo kỹ năng
Sau bài học này, em làm trọn một đề luyện tập rút gọn trải đều cả năm phần trong đúng nhịp thời gian đã học, rồi tự ghi lại câu sai vào một bảng lỗi theo kỹ năng thay vì chỉ xem đáp án rồi bỏ qua.
Đề luyện tập trong bài này gói lại tất cả các nhóm quy tắc đã ôn ở năm bài trước: ngữ âm, ngữ pháp – từ vựng, điền từ, đọc hiểu, viết lại câu và lỗi sai. Đây là đề rút gọn còn 11 câu — đủ mọi dạng bài nhưng ít câu hơn đề thật 40 câu, để em luyện đúng quy trình trước khi tự làm một đề đầy đủ ở nhà.
Vì sao chữa lỗi quan trọng hơn số điểm của đề luyện tập
Đề luyện tập rút gọn số 1
- 1
'If Lan ___ more carefully last night, she wouldn't be so exhausted now.' Bẫy là 'last night' và 'now' xuất hiện trong cùng một câu, khiến học sinh phân vân giữa quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành.
- 2
Nguyên nhân 'lái xe' xảy ra tối qua — một sự kiện quá khứ cụ thể — cần quá khứ hoàn thành 'had driven'. Kết quả 'mệt' là trạng thái hiện tại, cần 'wouldn't be' đã có sẵn trong mệnh đề chính.
- 3
Loại 'drove' vì quá khứ đơn gợi ý giả định chung, không khớp sự kiện cụ thể 'last night'. Loại 'drives' vì thì hiện tại không dùng trong câu điều kiện không có thật. Loại 'has driven' vì hiện tại hoàn thành không xuất hiện trong mệnh đề if của điều kiện hỗn hợp kiểu này.
- 4
'had driven' — khớp đúng khuôn 'had + V3' cho nguyên nhân quá khứ dẫn tới kết quả còn ảnh hưởng ở hiện tại.
- 5
Hai mốc thời gian khác nhau trong cùng một câu luôn là dấu hiệu của điều kiện hỗn hợp — kiểm tra ngay xem nguyên nhân và kết quả có cùng thời điểm hay không trước khi chọn thì.
- 1
'...puts heavy pressure on housing, transport and public health systems. (4)___, city planners are being forced to rethink how new neighbourhoods are designed...' Bẫy là cả bốn phương án đều là từ nối quen thuộc.
- 2
Câu sau là hệ quả trực tiếp của áp lực vừa nêu ở câu trước — chính áp lực đó buộc các nhà quy hoạch phải suy nghĩ lại cách thiết kế khu dân cư.
- 3
Loại 'On the contrary' vì việc suy nghĩ lại thiết kế không mâu thuẫn với áp lực vừa nêu, mà là phản ứng trước áp lực đó. Loại 'In other words' vì câu sau không diễn giải lại ý câu trước, mà nêu một hệ quả mới. Loại 'For example' vì câu sau không phải một ví dụ cụ thể minh họa cho áp lực, mà là phản ứng chính sách.
- 4
'As a result' — đúng quan hệ nhân – quả giữa áp lực đô thị hóa và việc quy hoạch phải thay đổi.
- 5
Khi câu sau mô tả một hành động ứng phó trực tiếp với tình huống câu trước, gần như chắc chắn cần từ nối chỉ kết quả, không phải từ nối chỉ tương phản hay diễn giải.
- 1
Bốn phương án đều nhắc tới nội dung có trong bài (phê bình, vắc xin, đồng thuận), khiến học sinh dễ chọn nhầm một chi tiết đúng nhưng không phải ý bao trùm.
- 2
Đoạn văn trình bày cả lời phê bình (chậm) và lời bảo vệ (chính sự đồng thuận đó tạo nên khả năng phối hợp không thiên vị) — ý chính phải bao trùm cả hai luồng ý kiến này, không chỉ một phía.
- 3
Loại 'The WHO has no critics...' vì bài nêu rõ có phê bình. Loại 'Vaccine distribution is the WHO's only function' vì bài còn nhắc thu thập dữ liệu và ban hành hướng dẫn, 'only' phóng đại sai. Loại 'Member states always agree quickly' vì trái với 'moves too slowly... need to secure agreement'.
- 4
'The WHO's need for member-state consensus is both a criticism and the source of its coordinating strength' — duy nhất phương án này gói được cả hai luồng ý kiến trái chiều mà bài trình bày.
- 5
Với đoạn văn có cấu trúc phê bình – bảo vệ, ý chính đúng luôn là phương án chấp nhận cả hai phía, không thiên về riêng phê bình hay riêng bảo vệ.
- 1
'The number of tourists (A) visiting (B) the ancient citadel have increased (C) significantly over the past five years (D).' Bẫy là 'tourists' số nhiều đứng ngay trước cụm động từ, dễ khiến học sinh chọn 'have' theo phản xạ.
- 2
'The number of + danh từ số nhiều' lấy 'the number' (số ít) làm chủ ngữ ngữ pháp, khác hẳn với 'a number of' (một số) vốn lấy danh từ theo sau làm chủ ngữ số nhiều.
- 3
Sửa (C) 'have increased' thành 'has increased' để khớp với chủ ngữ số ít 'the number'.
- 4
'The number of tourists visiting the ancient citadel has increased significantly over the past five years.' — (A), (B), (D) đều đúng: danh từ số nhiều, phân từ hiện tại bổ nghĩa, và cụm trạng từ chỉ thời gian.
- 5
Luôn phân biệt hai cụm gần giống nhau: 'the number of' đi với động từ số ít, 'a number of' đi với động từ số nhiều — đây là cặp lỗi bẫy phổ biến nhất trong nhóm hòa hợp chủ vị.
Lỗi hay gặp nhất khi tự chữa đề: chỉ xem đáp án đúng rồi gật đầu 'à ra là vậy', mà không ghi lại lý do mình đã chọn sai. Nếu không ghi vào bảng lỗi, cùng một lỗi sẽ lặp lại y hệt ở đề luyện tập tiếp theo.
Bảng lỗi theo kỹ năng ở trên không chỉ để nộp cho có — em nên tự làm một bảng tương tự sau mỗi đề luyện tập, ghi ngắn gọn câu số mấy và sai vì quy tắc nào. Sau vài đề, bảng này sẽ cho em thấy rõ mình đang yếu ở đúng nhóm kỹ năng nào, thay vì cảm giác mơ hồ 'ngữ pháp của mình còn kém'.
Bài sau là đề luyện tập số 2, tập trung sâu hơn vào các câu đọc hiểu suy luận và viết lại câu — hai dạng thường chiếm nhiều điểm bị mất nhất theo bảng lỗi vừa lập.