Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện đề viết lại câu giữ nguyên nghĩa theo dạng đề thi

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng câu viết lại giữ nguyên nghĩa cho các cấu trúc trọng tâm lớp 12 — bị động kép, mệnh đề rút gọn, điều kiện hỗn hợp, đảo ngữ, so...that/too...to, kết hợp câu bằng mệnh đề quan hệ — trong đúng khuôn dạng bốn phương án của đề thi.

Kiến thức nền cần có

Bài này ôn lại Khóa 9 (viết lại câu giữ nguyên nghĩa, kết hợp câu) cùng các cấu trúc của Khóa 5 và Khóa 6 (bị động, tường thuật, mệnh đề rút gọn, điều kiện hỗn hợp, đảo ngữ) — lần này ở dạng bốn phương án MCQ thay vì tự viết lại từ đầu.

Viết lại câu MCQ khác gì với tự viết lại

Khi tự viết lại câu, em chỉ cần đúng một cách diễn đạt. Khi làm MCQ viết lại câu, em phải đọc kỹ CẢ BỐN phương án và tìm ra đúng một phương án không mắc lỗi nào — ba phương án còn lại luôn sai vì một lý do cụ thể có thể chỉ ra được: sai thì, sai trật tự từ, sai từ loại, hay dư/thiếu một thành phần. Đọc phương án theo cách 'tìm lỗi để loại' nhanh hơn hẳn cách dịch nghĩa cả bốn câu rồi so sánh.

Kết hợp câu bằng mệnh đề quan hệ đúng dấu câu

Bên cạnh bị động kép và đảo ngữ, đề còn thường yêu cầu kết hợp hai câu đơn thành một câu phức bằng mệnh đề quan hệ. Cái khó không nằm ở việc chọn đại từ quan hệ nào — who/which/that phần lớn học sinh đã quen — mà nằm ở dấu phẩy. Khi vật được nhắc tới đã đủ rõ ràng, không cần thêm thông tin để nhận diện, mệnh đề quan hệ theo sau chỉ bổ sung thông tin thêm và bắt buộc phải có dấu phẩy, đồng thời chỉ được dùng which/who, không được dùng that.
Ví dụ
The company launched a new app last year, which became popular
  1. 1

    Choose the sentence closest in meaning: 'The company launched a new app last year. The app has become extremely popular among teenagers.' Bẫy là học sinh quen dùng 'that' cho mọi mệnh đề quan hệ, quên kiểm tra xem mệnh đề này có dấu phẩy phía trước hay không.

  2. 2

    'A new app' trong câu đầu đã được xác định đầy đủ (một ứng dụng cụ thể công ty ra mắt năm ngoái), nên mệnh đề nói thêm về nó ở câu sau là mệnh đề KHÔNG XÁC ĐỊNH — cần dấu phẩy và chỉ dùng which.

  3. 3
    Loại phương án thiếu dấu phẩy trước 'which' vì khiến mệnh đề đọc như đang xác định lại 'app nào', trong khi câu gốc đã xác định rõ ứng dụng đó từ trước. Loại phương án dùng 'that' sau dấu phẩy vì 'that' không bao giờ đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề không xác định. Loại phương án chỉ nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy không kèm đại từ quan hệ vì đây là lỗi câu chạy (comma splice), không phải một câu phức hợp lệ.
  4. 4

    'The company launched a new app last year, which has become extremely popular among teenagers.'

  5. 5

    Hỏi bản thân một câu trước khi chọn dấu phẩy: nếu bỏ mệnh đề quan hệ đi, câu chính còn đủ nghĩa và đủ rõ ràng không. Nếu còn đủ, đó là mệnh đề không xác định, cần dấu phẩy và which/who; nếu thiếu mệnh đề thì câu không còn xác định được đối tượng, đó là mệnh đề xác định, không cần dấu phẩy và có thể dùng that.

Hình dạng của một câu bị động kép và một câu đảo ngữ

Hai cấu trúc học sinh hay sai nhất khi viết lại câu là bị động kép trong tường thuật và đảo ngữ sau trạng từ phủ định. Cả hai đều có một đặc điểm chung: phần đầu câu đổi vị trí ngữ pháp so với câu gốc, và chỉ cần sai một mắt xích nhỏ — thiếu trợ động từ đảo, hay chọn sai thời của to-infinitive — là cả câu sai nghĩa.

Sơ đồ ba phần của câu đảo ngữ sau trạng từ phủ định: trạng từ đứng đầu, trợ động từ đảo trước chủ ngữ, động từ chính giữ nguyên dạng.Trạng từ phủ địnhNever / No soonerĐảo trợ động từhave / had + chủ ngữĐộng từ chính không đổiV3 / V nguyên mẫu
Khuôn câu đảo ngữ dùng khi viết lại câu có Never, No sooner, Not only.
Ví dụ
Nam didn't study hard at school, so he doesn't have a well-paid job now
  1. 1

    Choose the sentence closest in meaning: 'Nam didn't study hard at school, so he doesn't have a well-paid job now.' Bẫy nằm ở hai mốc thời gian khác nhau trong câu gốc — 'ở trường' (quá khứ) và 'now' (hiện tại).

  2. 2

    Nguyên nhân đã qua cần quá khứ hoàn thành trong mệnh đề if; kết quả đang tiếp diễn ở hiện tại cần would + V nguyên mẫu trong mệnh đề chính — đúng khuôn điều kiện hỗn hợp.

  3. 3

    Loại 'If Nam studied hard..., he would have...' vì quá khứ đơn không khớp với sự kiện cụ thể 'ở trường'. Loại 'If Nam had studied..., he would have had...' vì 'would have had' là kết quả quá khứ, mâu thuẫn với 'now'. Loại 'If Nam had studied..., he will have...' vì 'will' không tương thích với điều kiện không có thật.

  4. 4

    'If Nam had studied hard at school, he would have a well-paid job now.'

  5. 5

    Luôn kiểm tra mốc thời gian ở cả hai vế trước khi chọn thì — nếu câu gốc có hai mốc khác nhau, câu viết lại gần như chắc chắn là điều kiện hỗn hợp, không phải điều kiện loại 2 hay loại 3 thuần túy.

Ví dụ
The train had just left the station when the power failed
  1. 1

    Choose the sentence closest in meaning: 'The train had just left the station when the power failed.' Bẫy nằm ở việc câu gốc dùng quá khứ hoàn thành, dễ khiến học sinh giữ nguyên 'had' mà quên đảo trợ động từ khi thêm 'No sooner'.

  2. 2

    Cấu trúc 'No sooner + had + S + V3 + than + S + V (quá khứ đơn)' diễn tả hai hành động nối tiếp gần như ngay lập tức — đúng với 'vừa rời ga thì mất điện'.

  3. 3
    Loại 'No sooner the train had left...' vì không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ sau 'No sooner'. Loại 'No sooner did the train leave...' vì dùng 'did...leave' thay vì 'had left', làm mất trình tự trước – sau mà quá khứ hoàn thành gốc thể hiện. Loại 'No sooner had the train left... when...' vì 'No sooner' phải đi cùng 'than', không phải 'when'.
  4. 4

    'No sooner had the train left the station than the power failed.'

  5. 5

    Ghi nhớ cặp cố định: No sooner...than, Hardly...when/before, Scarcely...when/before — mỗi trạng từ đầu câu này chỉ đi cùng đúng một liên từ, sai liên từ là sai toàn bộ khuôn câu.

Lỗi cần tránh

Lỗi hay gặp nhất khi làm MCQ viết lại câu: chọn phương án nghe 'quen tai' nhất mà không kiểm tra kỹ trợ động từ có được đảo đúng hay không, hoặc thời của to-infinitive có khớp với mốc thời gian thật của hành động hay không.

Sáu câu vừa luyện trải đều bị động kép, mệnh đề rút gọn, so...that/too...to, mệnh đề quan hệ, điều kiện hỗn hợp, và đảo ngữ — đúng dải cấu trúc mà đề thi kiểm tra ở phần viết lại câu. Bài sau chuyển sang nhận diện lỗi sai, một kỹ năng gần với viết lại câu nhưng đi ngược chiều: thay vì tạo câu đúng, em tìm ra chỗ sai trong một câu đã cho.

Một thói quen đáng luyện thêm ở nhà: sau khi làm xong một bộ câu viết lại câu, thử tự tạo thêm một câu gốc mới cho đúng cấu trúc vừa học — ví dụ tự nghĩ một tình huống dùng 'No sooner...than' hay một câu điều kiện hỗn hợp của riêng mình. Việc tự tạo câu buộc em phải hiểu đúng khuôn cấu trúc từ gốc, không chỉ nhận ra nó khi nhìn thấy trong bốn phương án có sẵn.
Cầu nối

Ở nhận diện lỗi sai, mỗi câu chỉ có đúng một lỗi — ba phần còn lại luôn đúng ngữ pháp, nên việc của em là tìm đúng một điểm gãy, không phải đánh giá cả câu.