Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện đề nhận diện lỗi sai theo dạng đề thi

Mục tiêu

Sau bài học này, em xác định đúng phần chứa lỗi trong một câu có bốn phần được đánh dấu, gọi tên được loại lỗi (thì, hòa hợp chủ vị, giới từ cố định, từ loại, collocation), và sửa lại đúng câu — đúng kỹ năng mà 3 đến 4 câu cuối đề thi luôn kiểm tra.

Kiến thức nền cần có

Bài này ôn lại Khóa 9, Chương 2: lỗi thì, hòa hợp chủ vị, giới từ cố định, từ loại và collocation trong câu phức. Khóa này chỉ luyện theo dạng đề, không giảng lại quy tắc từ đầu.

Mỗi câu chỉ có một lỗi — việc của em là tìm đúng nó

Câu hỏi nhận diện lỗi sai đưa ra một câu dài với bốn phần được gạch chân hoặc đánh dấu, và chỉ một trong bốn phần đó sai. Ba phần còn lại luôn đúng ngữ pháp — nhiệm vụ của em không phải đánh giá cả câu, mà là kiểm tra riêng từng phần một cách có hệ thống: phần này có đúng thì không, phần kia có đúng giới từ không, cho tới khi tìm ra đúng một điểm gãy.
Ba nhóm lỗi thường gặp trong nhận diện lỗi sai: hòa hợp chủ vị và thì, giới từ cố định, và từ loại/collocation.Lỗi hòa hợp chủvị & thìeach of + số ítneither...nor +gầnLỗi giới từ cốđịnhinterested inresponsible fordespite (khôngcó of)Lỗi từloại/collocationdanh từ sau mạotừtính từ sau tobeone of the + sốnhiều
Ba nhóm lỗi hay xuất hiện trong 5 câu nhận diện lỗi sai của đề thi.
Ví dụ
Each of the students in the class have submitted their assignment
  1. 1

    'Each of (A) the students in the class have submitted (B) their (C) assignment before the deadline (D).' Bẫy là 'students' số nhiều đứng ngay trước động từ, khiến học sinh mặc định chọn động từ số nhiều 'have'.

  2. 2

    Chủ ngữ ngữ pháp thật sự của câu là 'each', không phải 'students' — 'each of + danh từ số nhiều' luôn đi với động từ số ít, bất kể danh từ theo sau là gì.

  3. 3

    Sửa (B) 'have submitted' thành 'has submitted' để khớp với chủ ngữ số ít 'each'.

  4. 4

    'Each of the students in the class has submitted their assignment before the deadline.' — (A), (C), (D) đều đúng: 'each of' là cụm cố định, 'their' chấp nhận được khi chỉ về 'each of the students', và 'before the deadline' là cụm giới từ đúng.

  5. 5

    Khi thấy 'each of', 'one of', 'every one of' đứng trước một danh từ số nhiều, luôn kiểm tra động từ theo sau có ở dạng số ít hay không, vì chủ ngữ ngữ pháp là 'each/one/every one', không phải danh từ đứng gần động từ nhất.

Ví dụ
She has achieved a great successful in her career
  1. 1

    'She has achieved (A) a great successful (B) in her career (C) thanks to her hard work and determination (D).' Bẫy là 'successful' nghe hợp lý về nghĩa, khiến học sinh chỉ kiểm tra nghĩa mà quên kiểm tra từ loại.

  2. 2

    Sau 'a great' cần một danh từ để làm tân ngữ của 'achieved', nhưng 'successful' là tính từ, sai từ loại ở vị trí này.

  3. 3

    Sửa (B) 'a great successful' thành 'a great success', chuyển tính từ thành danh từ tương ứng.

  4. 4

    'She has achieved a great success in her career thanks to her hard work and determination.' — (A) đúng thì hiện tại hoàn thành cho một thành tựu còn ý nghĩa tới hiện tại, (C) và (D) đều đúng cụm giới từ và cụm danh từ.

  5. 5

    Sau mạo từ 'a/an' hoặc tính từ sở hữu, vị trí đó luôn cần một danh từ — nếu phương án là một tính từ có hình thức gần giống danh từ (successful/success, different/difference), kiểm tra kỹ từ loại trước khi bỏ qua.

Ví dụ
The book about that I told you yesterday is now available
  1. 1

    'The book about that (A) I told you yesterday (B) is now available (C) in the school library (D).' Bẫy là 'that' nghe quen thuộc như một đại từ quan hệ bình thường.

  2. 2

    Đại từ quan hệ 'that' không bao giờ đứng ngay sau một giới từ trong tiếng Anh chuẩn — chỉ 'which' mới có thể đứng sau giới từ trực tiếp, hoặc phải chuyển giới từ xuống cuối mệnh đề và dùng 'that'.

  3. 3

    Sửa (A) 'about that' thành 'about which', hoặc viết lại cả mệnh đề thành 'that I told you about'.

  4. 4

    'The book about which I told you yesterday is now available in the school library.' — (B), (C), (D) đều đúng cấu trúc mệnh đề, thì, và cụm giới từ.

  5. 5

    Quy tắc cố định: giới từ + which được, giới từ + that không được. Nếu đề cho 'that' đứng ngay sau một giới từ, gần như chắc chắn đó là lỗi cần sửa.

Ví dụ
A number of student have complained about the lack of parking space
  1. 1

    'A number of student (A) have complained (B) about the lack of (C) parking space near the school gate (D).' Bẫy là 'have complained' số nhiều đứng cạnh 'a number of', khiến học sinh nghi ngờ động từ trước, trong khi lỗi thật lại nằm ở chính danh từ ngay sau 'a number of'.

  2. 2

    'A number of' luôn đi cùng một danh từ số nhiều — khác hẳn 'the number of' đi cùng động từ số ít mà em vừa ôn ở bài trước. Ở đây danh từ theo sau lại là 'student' số ít, sai quy tắc.

  3. 3

    Sửa (A) 'student' thành 'students' để khớp với cụm cố định 'a number of + danh từ số nhiều'.

  4. 4

    'A number of students have complained about the lack of parking space near the school gate.' — (B) đúng vì động từ số nhiều khớp đúng với danh từ 'students' (chủ ngữ ngữ pháp theo 'a number of' là chính danh từ, không phải 'number'), (C) đúng cụm cố định 'the lack of', (D) đúng cụm giới từ chỉ vị trí.

  5. 5

    Đừng nhầm hai cụm gần giống nhau: 'a number of' (một số) lấy danh từ theo sau làm chủ ngữ số nhiều, còn 'the number of' (số lượng) lấy chính 'number' làm chủ ngữ số ít. Cặp này là bẫy quen thuộc và hay xuất hiện lặp lại dưới nhiều hình thức khác nhau trong cùng một đề.

Lỗi cần tránh

Lỗi hay gặp nhất khi làm dạng bài này: học sinh sửa đúng một lỗi ngữ pháp mà mắt nhìn thấy trước, nhưng lại chọn nhầm PHẦN chứa lỗi khi câu có tới hai điểm nghe hơi lạ — hãy nhớ đề chỉ giấu đúng một lỗi, phần còn lại luôn đúng dù nghe hơi khác cách nói quen thuộc.

Ba nhóm lỗi trong bài — hòa hợp chủ vị/thì, giới từ cố định, từ loại/collocation — lặp lại xuyên suốt cả mười câu vừa luyện. Đây cũng chính là ba nhóm sẽ xuất hiện lại trong hai đề luyện tập tổng hợp ở hai bài tiếp theo, lần này trộn chung với mọi kỹ năng khác trong một đề hoàn chỉnh.

Một cách luyện thêm ở nhà: lấy bất kỳ đoạn văn tiếng Anh nào em từng đọc — báo, sách giáo khoa, hay chính đoạn văn ở bài đọc hiểu trước — và tự đặt câu hỏi 'nếu đề giấu một lỗi trong câu này, lỗi đó nằm ở đâu và thuộc nhóm nào'. Cách luyện ngược này giúp em quen mắt với việc câu đúng trông như thế nào, để khi gặp câu sai thật, điểm gãy sẽ nổi bật lên ngay thay vì phải dò từng chữ.
Một điều em nên nhớ khi làm dạng bài này trong đề thật: bốn phần được đánh dấu không được sắp xếp theo độ khó tăng dần — lỗi có thể nằm ở phần đầu tiên cũng dễ như nằm ở phần cuối cùng. Đừng mặc định 'đề hay giấu lỗi ở giữa câu' rồi bỏ qua việc kiểm tra kỹ phần đầu và phần cuối, vì đó chính xác là nơi nhiều học sinh khá giỏi từng bỏ sót lỗi hòa hợp chủ vị ở ngay chủ ngữ của câu.
Cầu nối

Từ bài sau, các dạng bài không còn tách riêng nữa — em sẽ làm một đề luyện tập trộn đủ cả năm phần, đúng như ngày thi thật, rồi tự chữa lỗi theo từng kỹ năng.