Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đề luyện tập tổng hợp số 2: đọc hiểu suy luận và viết lại câu

Mục tiêu

Sau bài học này, em làm một đề luyện tập thứ hai, lần này tập trung sâu vào các câu đọc hiểu suy luận và viết lại câu — hai dạng thường bị mất điểm nhiều nhất — và tự đối chiếu kết quả với một mốc điểm mục tiêu cùng thời gian thực tế đã dùng.

Kiến thức nền cần có

Đề luyện tập lần này vẫn có đủ ngữ âm, ngữ pháp, điền từ để giữ trọn vẹn quy trình làm bài, nhưng phần lời giải chi tiết tập trung vào đọc hiểu suy luận và viết lại câu, đúng theo trọng tâm của bài học này.

Đề luyện tập rút gọn số 2

Làm các câu dưới đây trong khoảng 18 phút. Câu 1 (ngữ âm): Mark the word whose underlined sound is different: A. sheep B. bread C. beach D. cheese. Câu 2 (ngữ pháp): She asked me, 'Where do you live?' → She asked me ___. A. where I lived B. where did I live C. where I live D. where do I live. Câu 3 (điền từ): 'Traffic police argue that stronger penalties, ___ than public awareness campaigns alone, are needed to change this behaviour.' A. rather B. other C. instead D. besides. Đoạn văn cho câu 4-6 (đọc hiểu): 'Returning to formal study as an adult is rarely a simple decision. Mai, a factory supervisor in her late thirties, spent two years weighing whether to enrol in an online business course before finally signing up last spring. Her main hesitation was not the coursework itself but the fear of falling behind classmates half her age who had grown up navigating digital platforms. In practice, her worry proved only partly justified: while younger students moved faster through the software tools, Mai consistently outperformed them in assignments requiring real workplace judgement, since she could draw on a decade of managing people and budgets that no textbook fully replicates. Her employer, initially reluctant to adjust her shift schedule, now cites her case when encouraging other staff to pursue further study, having seen her department's efficiency improve after she applied ideas from the course to daily operations. Mai's experience suggests that the value of lifelong learning for adult students lies not in matching younger learners at their own strengths, but in combining new knowledge with experience those learners have not yet had time to accumulate.' Câu 4: How long did Mai spend deciding whether to enrol in the course? A. Two years B. Two months C. Ten years D. One year. Câu 5: What can be inferred about Mai's employer's attitude toward her studies? A. It shifted from reluctance to active encouragement after seeing real results. B. It opposed her enrolment from the beginning to the end. C. It was enthusiastic from the very first request. D. It remained indifferent throughout the course. Câu 6: The passage suggests that Mai's advantage over her younger classmates came from... A. her prior work experience in managing people and budgets, not from technical speed. B. her faster use of the course's digital software tools. C. her employer paying for extra private tutoring. D. her decision to study full-time instead of working. Câu 7 (viết lại câu): Choose the sentence closest in meaning: 'If it were not for her manager's flexible scheduling, Mai would not have been able to attend the evening classes.' Chọn phương án đảo ngữ đúng. Câu 8 (viết lại câu): 'Mai is not fluent in advanced spreadsheet software now because she never had proper training as a student.' → chọn câu điều kiện hỗn hợp đúng. Câu 9 (viết lại câu): Choose the sentence closest in meaning: 'Mai finished the course last month. The course changed how she manages her team.' Câu 10: The phrase 'those learners' in the final sentence refers to... A. the younger classmates who grew up with digital platforms B. Mai's employer and colleagues C. the textbook authors D. the online course instructors.
Sơ đồ ba phần của câu đảo ngữ điều kiện 'Were it not for': cụm danh từ sau Were it not for, dấu phẩy, và mệnh đề kết quả với would/could.Were it not for...Were it not for herflexible scheduleDấu phẩy,Mệnh đề kết quảMai could not haveattended the classes
Khuôn câu đảo ngữ dùng khi viết lại 'If it were not for + danh từ, S + would/could (not) + V'.
Ví dụ
Câu 5: suy luận về thái độ của người sử dụng lao động qua thời gian
  1. 1

    What can be inferred about Mai's employer's attitude toward her studies? Bẫy là các phương án C và D đều mô tả một thái độ CỐ ĐỊNH (nhiệt tình ngay từ đầu, hoặc thờ ơ suốt), trong khi bài mô tả một thái độ THAY ĐỔI theo thời gian.

  2. 2

    Câu hỏi suy luận yêu cầu ghép hai chi tiết cách xa nhau trong bài: 'initially reluctant to adjust her shift schedule' ở đầu câu, và 'now cites her case when encouraging other staff... having seen her department's efficiency improve' ở cuối câu.

  3. 3
    Loại 'It opposed her enrolment from the beginning to the end' vì thái độ cuối bài đã chuyển thành khuyến khích, không còn phản đối. Loại 'It was enthusiastic from the very first request' vì bài nói rõ 'initially reluctant', không phải nhiệt tình ngay từ đầu. Loại 'It remained indifferent throughout the course' vì bài cho thấy một sự thay đổi rõ rệt, không phải thờ ơ suốt.
  4. 4

    'It shifted from reluctance to active encouragement after seeing real results' — đúng với hai chi tiết đầu và cuối bài ghép lại: từ miễn cưỡng chuyển sang chủ động khuyến khích sau khi thấy hiệu quả thật.

  5. 5

    Với câu hỏi về thái độ của một nhân vật xuyên suốt bài, luôn tìm chi tiết ở CẢ đầu và cuối đoạn văn — một thái độ có thể thay đổi theo thời gian, và câu trả lời đúng thường là phương án duy nhất phản ánh được sự thay đổi đó.

Ví dụ
Câu 6: suy luận về nguồn gốc lợi thế của nhân vật, tránh đảo chiều dữ liệu
  1. 1

    The passage suggests that Mai's advantage over her younger classmates came from... Bẫy là phương án B lấy đúng chi tiết có thật trong bài (tốc độ dùng phần mềm) nhưng gán ngược chiều cho Mai thay vì cho các bạn trẻ hơn.

  2. 2

    Câu liên quan: 'while younger students moved faster through the software tools, Mai consistently outperformed them in assignments requiring real workplace judgement, since she could draw on a decade of managing people and budgets.'

  3. 3

    Loại B vì bài nói rõ CÁC BẠN TRẺ HƠN mới là người dùng phần mềm nhanh hơn, không phải Mai — phương án này đảo ngược đúng chi tiết của bài. Loại C vì không có chi tiết nào về việc công ty trả tiền học kèm riêng. Loại D vì Mai được mô tả là 'a factory supervisor', ngụ ý vẫn đang đi làm trong lúc học, không phải học toàn thời gian.

  4. 4

    'her prior work experience in managing people and budgets, not from technical speed' — đúng với lý do bài đưa ra cho việc Mai vượt trội ở các bài tập cần phán đoán thực tế.

  5. 5

    Khi một phương án nhắc đúng một chi tiết có thật trong bài, luôn kiểm tra xem chi tiết đó có bị gán NGƯỢC đối tượng hay không — đây là kiểu bẫy phổ biến nhất trong câu hỏi suy luận.

Ví dụ
Câu 7: đảo ngữ với Were it not for, tránh lỗi từ 'was' và thiếu 'be'
  1. 1

    'If it were not for her manager's flexible scheduling, Mai would not have been able to attend the evening classes.' Bẫy là học sinh dễ đổi 'were' thành 'was' vì nghĩ chủ ngữ 'it' là số ít.

  2. 2

    'Were it not for' là dạng đảo ngữ cố định của 'If it were not for', dùng thể giả định (subjunctive) 'were' bất kể chủ ngữ số ít hay số nhiều — quy tắc này không đổi theo số của chủ ngữ.

  3. 3
    Loại phương án dùng 'Was it not for' vì thể giả định luôn dùng 'were', không bao giờ 'was'. Loại phương án 'Were not it for' vì từ phủ định 'not' phải đứng sau chủ ngữ 'it', không đứng trước. Loại phương án thiếu 'be' trong 'wouldn't have able to attend' vì đây là lỗi thiếu động từ, cần đủ 'would not have been able to attend'.
  4. 4

    'Were it not for her manager's flexible scheduling, Mai would not have been able to attend the evening classes.'

  5. 5

    Ghi nhớ cụm cố định 'Were it not for + danh từ, S + would/could (not) + V' — dùng khi diễn tả một điều kiện hiện tại không có thật ('nếu không nhờ có...'), và luôn giữ 'were' dù chủ ngữ là gì.

Ví dụ
Câu 8: điều kiện hỗn hợp chiều ngược — nguyên nhân quá khứ, kết quả hiện tại
  1. 1

    'Mai is not fluent in advanced spreadsheet software now because she never had proper training as a student.' Bẫy là 'now' và 'as a student' (quá khứ) lại xuất hiện cùng câu, dễ khiến học sinh chọn nhầm thì ở một trong hai vế.

  2. 2

    Nguyên nhân 'chưa được đào tạo bài bản khi còn là học sinh' thuộc về quá khứ, cần quá khứ hoàn thành 'had had' trong mệnh đề if. Kết quả 'chưa thành thạo' là tình trạng hiện tại, cần 'would be' trong mệnh đề chính.

  3. 3
    Loại phương án dùng 'had' (quá khứ đơn) thay vì 'had had' (quá khứ hoàn thành) vì không thể hiện rõ đây là điều kiện không có thật ở quá khứ. Loại phương án dùng 'would have been' vì đây là kết quả quá khứ, không khớp với mốc thời gian 'now'. Loại phương án dùng 'has had' (hiện tại hoàn thành) vì không dùng được trong mệnh đề if của điều kiện không có thật ở quá khứ.
  4. 4

    'If Mai had had proper training as a student, she would be fluent in advanced spreadsheet software now.'

  5. 5

    Khi động từ gốc của mệnh đề if vốn đã là 'have' (had proper training), quá khứ hoàn thành sẽ thành 'had had' — đừng bỏ sót một 'had' chỉ vì nhìn hai từ 'had' liên tiếp có vẻ lạ mắt.

Sau khi làm và đối chiếu đáp án, em nên chấm điểm theo thang 10 và so với mục tiêu của mình — ví dụ mục tiêu 7 điểm trên đề 40 câu tương ứng khoảng 28 câu đúng. Đồng thời so thời gian thực tế đã dùng với khung 50 phút đã học ở Chương 1: nếu em làm 18 câu rút gọn này trong 25 phút thay vì 18 phút dự kiến, đó là tín hiệu cần luyện tốc độ thêm, không chỉ luyện độ chính xác.
Cầu nối

Bài cuối cùng của khóa tổng kết lại chiến lược cho từng phần và liệt kê những lỗi lặp lại nhiều nhất qua cả hai đề luyện tập, để em mang theo đúng những gì cần nhớ vào phòng thi.