Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập ngữ âm: trọng âm và phát âm theo dạng đề thi

Mục tiêu

Sau bài học này, em làm đúng cả hai câu ngữ âm của đề thi trong dưới một phút mỗi câu, bằng cách nhận ra ngay nhóm quy tắc trọng âm hoặc âm cuối mà câu hỏi đang kiểm tra, thay vì đọc thầm từng từ một cách mò mẫm.

Kiến thức nền cần có

Bài này ôn lại đúng nội dung Khóa 1: quy tắc trọng âm hai và ba âm tiết, cặp danh từ – động từ đổi trọng âm, hậu tố ảnh hưởng trọng âm (-tion, -ic, -ment), và phân biệt âm cuối -ed, -s/-es. Nếu quy tắc nào còn mơ hồ, khóa này chỉ ôn theo dạng đề, không giảng lại từ đầu.

Đề chỉ hỏi hai câu ngữ âm, nhưng hỏi theo ba nhóm quy tắc

Chỉ hai câu, nhưng đề không lặp lại đúng một dạng — câu trọng âm có thể rơi vào cặp danh động từ đổi trọng âm hoặc vào nhóm từ ba âm tiết với hậu tố, còn câu phát âm có thể hỏi nguyên âm dễ nhầm hoặc âm cuối -ed/-s. Nhận diện đúng nhóm quy tắc trước khi đọc từng từ giúp em không mất thời gian đọc thầm cả bốn phương án.

Ba nhóm trọng âm hay gặp trong đề thi

Nhóm thứ nhất là các từ có hậu tố kéo trọng âm về âm tiết ngay trước nó — quen thuộc nhất là -tion, -sion, -ic, -ious. Information nhấn ở 'ma' vì đứng ngay trước -tion; artistic nhấn ở 'tis' vì đứng ngay trước -ic. Nhóm thứ hai là các từ có hậu tố không kéo trọng âm đi đâu cả, trọng âm giữ nguyên vị trí gốc — -ment, -ness, -ful là ba hậu tố phổ biến nhất kiểu này. Development giữ trọng âm ở 've' như gốc develop; carefulness giữ trọng âm ở 'care'. Nhóm thứ ba là cặp danh từ – động từ cùng chữ nhưng đổi trọng âm theo từ loại: khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu ('record, 'object); khi là động từ, trọng âm chuyển sang âm tiết sau (re'cord, ob'ject).
Ba nhóm từ theo quy tắc trọng âm: nhóm nhấn âm tiết trước hậu tố -tion/-ic, nhóm giữ nguyên trọng âm dù thêm -ment/-ful, và nhóm danh từ – động từ đổi trọng âm theo từ loại.Trước hậu tốinformationartisticenormoustechnologicalHậu tố khôngđổidevelopmentcarefulnesscolourfulmanagementĐổi theo từloạirecordobjectpresentsuspect
Ba nhóm quy tắc trọng âm hay xuất hiện trong đề thi tốt nghiệp THPT.
Ví dụ
Mark the word with a stress pattern different from the others
  1. 1

    Đề cho: A. education B. technological C. management D. information. Bẫy nằm ở việc bốn từ có số âm tiết khác nhau, khiến học sinh nghĩ không thể so sánh trọng âm giữa chúng.

  2. 2

    Điểm chung cần so sánh không phải số âm tiết, mà là quy tắc trọng âm áp dụng cho hậu tố của từng từ: education kết thúc bằng -tion, technological kết thúc bằng -ical (cùng họ với -ic), management kết thúc bằng -ment, information kết thúc bằng -tion.

  3. 3

    Loại A vì education nhấn 'ca', đúng ngay trước -tion. Loại B vì technological nhấn 'log', đúng ngay trước -ical. Loại D vì information nhấn 'ma', đúng ngay trước -tion. Cả ba đều theo đúng quy tắc 'nhấn âm tiết trước hậu tố'.

  4. 4

    C. management — hậu tố -ment không kéo trọng âm, quản từ vẫn giữ nguyên trọng âm gốc ở 'man', khác hẳn quy tắc mà ba từ còn lại tuân theo.

  5. 5

    Khi thấy bốn từ có hậu tố khác nhau, đừng so âm tiết — hãy xếp chúng vào nhóm quy tắc trước. Nếu đề đổi option D thành 'careful', quy tắc chọn vẫn không đổi: careful cùng nhóm với management, cả hai sẽ là đáp án nếu xuất hiện cùng ba từ -tion/-ic.

Ví dụ
Mark the word whose underlined -ed is pronounced differently
  1. 1

    Đề cho: A. offered B. reached C. loved D. cleaned. Bẫy là bốn từ đều kết thúc bằng -ed nên nhìn qua tưởng cùng một âm.

  2. 2

    Âm -ed đọc theo âm cuối của động từ gốc: sau âm hữu thanh đọc /d/, sau âm vô thanh đọc /t/, sau /t/ hoặc /d/ đọc /ɪd/. Offer kết thúc bằng /r/ (hữu thanh), reach kết thúc bằng /tʃ/ (vô thanh), love kết thúc bằng /v/ (hữu thanh), clean kết thúc bằng /n/ (hữu thanh).

  3. 3

    Loại A vì offered đọc /d/ theo âm /r/ hữu thanh. Loại C vì loved đọc /d/ theo âm /v/ hữu thanh. Loại D vì cleaned đọc /d/ theo âm /n/ hữu thanh.

  4. 4

    B. reached — reach kết thúc bằng âm vô thanh /tʃ/ nên -ed đọc /t/, khác với ba từ còn lại đều đọc /d/.

  5. 5

    Quy tắc chỉ cần một bước: xác định âm cuối của động từ gốc là hữu thanh, vô thanh, hay /t/-/d/. Với watched, watch kết thúc bằng /tʃ/ vô thanh, nên watched cũng đọc /t/, cùng nhóm với reached.

Lỗi cần tránh
Lỗi hay gặp nhất: nhìn thấy hậu tố -tion là mặc định 'nhấn trước nó' mà quên kiểm tra từ đó có thật sự kết thúc bằng -tion/-sion/-ic/-ious hay không — một số từ nhìn giống nhưng thuộc nhóm khác, ví dụ 'question' không theo quy tắc dịch trọng âm vì 'question' vốn chỉ có hai âm tiết và trọng âm đã nằm ở âm tiết đầu từ trước khi thêm gì cả.

Câu phát âm còn có thể hỏi nguyên âm, không chỉ âm cuối

Câu phát âm của đề không phải lúc nào cũng hỏi -ed hay -s/-es — một phần ba số lần, đề hỏi phân biệt nguyên âm dễ nhầm giữa học sinh Việt Nam: /iː/ và /ɪ/ (sheep – ship), /e/ và /æ/ (bed – bad), /ɔː/ và /ɒ/ (caught – cot). Ba cặp này khó vì tiếng Việt không phân biệt độ dài nguyên âm theo cách tiếng Anh làm, nên tai người Việt dễ nghe hai âm này là một.

Ví dụ
Mark the word whose underlined part is pronounced differently
  1. 1

    Đề cho: A. seat B. sit C. meat D. team. Bẫy là bốn từ đều viết gần giống nhau, chỉ khác một chữ cái, khiến học sinh dễ đọc thầm theo mặt chữ thay vì theo âm.

  2. 2

    Ba từ seat, meat, team đều mang nguyên âm dài /iː/, đánh vần bằng 'ea' hoặc 'ea' kép. Sit mang nguyên âm ngắn /ɪ/, dù viết gần giống 'seat' về mặt chữ cái.

  3. 3

    Loại A, C, D vì cả ba đều mang nguyên âm dài /iː/, phát âm kéo dài hơn hẳn. Chỉ B mang nguyên âm ngắn /ɪ/, phát âm nhanh và gọn hơn nhiều.

  4. 4

    B. sit — nguyên âm ngắn /ɪ/, khác với ba từ còn lại đều mang nguyên âm dài /iː/.

  5. 5

    Mẹo nhận biết nhanh: cách viết 'ea' hoặc 'ee' thường báo hiệu nguyên âm dài /iː/, còn một nguyên âm đơn 'i' đứng giữa hai phụ âm thường là /ɪ/ ngắn — nhưng đây chỉ là mẹo tham khảo, không phải quy tắc tuyệt đối, nên khi nghi ngờ vẫn cần nhớ đúng cách đọc của từng từ cụ thể.

Sáu câu vừa rồi lặp lại đúng bốn nhóm quy tắc của bài: hậu tố kéo trọng âm, hậu tố không kéo trọng âm, cặp danh từ – động từ, và phân biệt nguyên âm dễ nhầm. Khi làm đề thật, việc đầu tiên em nên làm với câu trọng âm không phải đọc cả bốn từ, mà là xếp chúng vào một trong bốn nhóm này trước — còn với câu phát âm, việc đầu tiên là xác định đề đang hỏi âm cuối (-ed, -s/-es) hay nguyên âm chính giữa từ, vì hai loại này đòi hỏi hai cách phân tích khác hẳn nhau.
Một điều đáng chú ý: hai câu ngữ âm của đề không nhất thiết thuộc hai loại khác nhau — có năm học sinh khá giỏi từng gặp đề mà cả hai câu đều hỏi trọng âm, không có câu nào hỏi phát âm. Vì vậy em không nên học thuộc theo kiểu 'câu 1 chắc chắn là trọng âm, câu 2 chắc chắn là phát âm' — hãy đọc kỹ chính câu hỏi ở đầu mỗi câu ('stress pattern' hay 'pronounced differently') để biết chắc mình đang xử lý loại nào trước khi nhìn bốn phương án.
Nhớ lại mốc 2 phút cho cả hai câu ngữ âm mà em đã học ở Chương 1 — đúng 1 phút mỗi câu. Nếu em phải mất hơn 1 phút cho một câu trọng âm, gần như chắc chắn nguyên nhân là em đang đọc thầm từng từ để 'nghe' xem trọng âm rơi vào đâu, thay vì xếp từ vào nhóm quy tắc trước như bài này đã luyện. Xếp nhóm trước, đọc để xác nhận sau, là cách duy nhất giữ được mốc 1 phút đó trong phòng thi thật.
Cầu nối

Bài sau ôn ngữ pháp trọng tâm và từ vựng chủ đề, cũng theo đúng dạng đề thi — cấu trúc bị động, tường thuật, mệnh đề rút gọn, điều kiện hỗn hợp và đảo ngữ sẽ được gói lại thành các câu MCQ độc lập.