Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Ôn tập ngữ pháp trọng tâm và từ vựng chủ đề theo dạng đề thi
Mục tiêu
Sau bài học này, em nhận diện đúng dạng câu hỏi ngữ pháp trọng tâm lớp 12 — bị động nâng cao, tường thuật, mệnh đề rút gọn, điều kiện hỗn hợp, đảo ngữ — và chọn đúng đáp án trong khuôn dạng một câu MCQ độc lập như đề thi thật, không cần ngữ cảnh dài dòng.
Kiến thức nền cần có
Bài này ôn lại nội dung của Khóa 5 và Khóa 6: câu bị động với động từ khuyết thiếu, câu bị động kép trong tường thuật, câu tường thuật với động từ đa dạng, mệnh đề rút gọn, câu điều kiện hỗn hợp, đảo ngữ, cùng từ vựng chủ đề và word formation của Khóa 2 đến 4.
Vì sao phần này chiếm nhiều câu nhất trong đề
Mười ba câu ngữ pháp – từ vựng không kiểm tra mười ba cấu trúc khác nhau ngẫu nhiên. Đề gần như luôn phủ đều sáu nhóm: bị động nâng cao, tường thuật, mệnh đề rút gọn, điều kiện hỗn hợp, đảo ngữ, và từ vựng – word formation. Nếu em nhận diện được câu hỏi đang thuộc nhóm nào ngay từ khi đọc đề, việc chọn đáp án nhanh hơn hẳn so với việc dịch nghĩa cả câu rồi mới đoán cấu trúc.
Cấu bị động kép trong câu tường thuật
Đây là cấu trúc học sinh hay lẫn nhất trong cả sáu nhóm. Khi một mệnh đề 'It is said/believed that S + V' được chuyển thành chủ ngữ là S, động từ tường thuật chuyển sang dạng bị động, còn động từ chính chuyển thành to-infinitive. Thời của to-infinitive phụ thuộc vào việc hành động xảy ra trước hay cùng lúc với thời điểm nói: nếu cùng lúc hoặc tương lai, dùng 'to + V'; nếu đã xảy ra trước đó, dùng 'to have + V3'.
Khuôn câu 'S + is said/believed + to (have) + V' dùng để viết lại mệnh đề 'It is said/believed that...'.
Ví dụ
It is believed that the new policy will reduce traffic congestion
1
Choose the sentence that best rewrites: 'People believe that the new policy will reduce traffic congestion.' Bẫy nằm ở việc mệnh đề gốc có 'will', khiến học sinh phân vân có cần giữ 'will' trong to-infinitive hay không.
2
Đây là cấu bị động kép trong tường thuật: 'people believe that S will V' chuyển thành 'S + is believed + to V'. Vì hành động giảm ùn tắc là kỳ vọng ở hiện tại/tương lai, không phải điều đã xảy ra, nên dùng to-infinitive đơn giản, bỏ 'will'.
3
Loại 'is believed to have reduced' vì 'to have + V3' báo hiệu hành động đã hoàn tất, nhưng chính sách còn chưa có hiệu lực để giảm ùn tắc, nên đây là thời sai. Loại 'the new policy believes to reduce' vì chính sách không thể tự 'believe', cấu trúc bị động bắt buộc phải có 'is believed'. Loại 'It is believed the new policy reduces...that' vì trật tự từ bị gãy, 'that' đặt sai vị trí.
4
'The new policy is believed to reduce traffic congestion.' — giữ đúng chủ ngữ mới, động từ tường thuật bị động, và to-infinitive đơn giản cho một kỳ vọng chưa xảy ra.
5
Nếu mệnh đề gốc là 'People believe that he stole the money' — hành động đã xảy ra trước — câu viết lại phải là 'He is believed to have stolen the money', dùng to have + V3 vì hành động trộm tiền xảy ra trước thời điểm tin vào điều đó.
Câu điều kiện hỗn hợp: khi nguyên nhân và kết quả khác thì
Câu điều kiện hỗn hợp xuất hiện khi nguyên nhân ở quá khứ nhưng kết quả kéo dài tới hiện tại, hoặc ngược lại. Dạng phổ biến nhất trong đề thi là mệnh đề if dùng quá khứ hoàn thành (had + V3) để nói về một điều không có thật trong quá khứ, còn mệnh đề chính dùng would + V nguyên mẫu để nói về kết quả không có thật ở hiện tại.
Ví dụ
Nam didn't study hard at school, so he doesn't have a well-paid job now
1
Choose the sentence closest in meaning: 'Nam didn't study hard at school, so he doesn't have a well-paid job now.' Bẫy nằm ở việc câu gốc có hai mốc thời gian khác nhau — 'ở trường' (quá khứ) và 'now' (hiện tại) — dễ khiến học sinh dùng một loại điều kiện duy nhất cho cả câu.
2
Nguyên nhân 'không học chăm ở trường' là một sự thật đã qua, cần quá khứ hoàn thành trong mệnh đề if. Kết quả 'không có công việc lương cao' là tình trạng đang tiếp diễn ở hiện tại, cần 'would + V nguyên mẫu' trong mệnh đề chính. Đây chính là điều kiện hỗn hợp: quá khứ ở vế điều kiện, hiện tại ở vế kết quả.
3
Loại 'If Nam studied hard..., he would have...' vì 'studied' (quá khứ đơn) diễn tả một giả định chung chung ở hiện tại, không khớp với sự kiện cụ thể 'ở trường' trong quá khứ. Loại 'If Nam had studied..., he would have had...' vì 'would have had' là kết quả ở quá khứ, trong khi 'now' đòi hỏi kết quả ở hiện tại. Loại 'If Nam had studied..., he will have...' vì 'will' là dạng điều kiện có thật, không tương thích với 'had studied' vốn diễn tả điều không có thật.
4
'If Nam had studied hard at school, he would have a well-paid job now.' — quá khứ hoàn thành ở vế điều kiện, would + V nguyên mẫu ở vế kết quả hiện tại.
5
Chiều ngược lại cũng có thể xuất hiện: nguyên nhân ở hiện tại, kết quả ở quá khứ, ví dụ 'If she weren't so shy, she would have spoken up at the meeting yesterday' — mệnh đề if dùng quá khứ đơn (were) cho một đặc điểm hiện tại, mệnh đề chính dùng would have + V3 cho kết quả đã xảy ra.
Đảo ngữ và từ vựng chủ đề trong cùng một câu hỏi
Đảo ngữ thường xuất hiện sau trạng từ phủ định đứng đầu câu như Never, No sooner, Not only — trợ động từ phải đảo lên trước chủ ngữ. Song song đó, khoảng ba trong mười ba câu ngữ pháp – từ vựng thường kiểm tra từ vựng chủ đề (đô thị hóa, biến đổi khí hậu, trí tuệ nhân tạo, nghề nghiệp) hoặc word formation — chọn đúng từ loại để điền vào một câu hoàn chỉnh.
Điểm chung giữa đảo ngữ và word formation là cả hai đều kiểm tra khả năng nhìn ra vị trí ngữ pháp của một từ trước khi nghĩ tới nghĩa. Với word formation, câu hỏi luôn để trống một vị trí và cho bốn dạng của cùng một từ gốc (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) — việc đầu tiên không phải dịch nghĩa bốn phương án, mà là xác định vị trí đó cần từ loại nào: sau mạo từ hoặc tính từ sở hữu cần danh từ, sau động từ liên kết như 'be' cần tính từ, bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ. Chỉ khi đã thu hẹp còn đúng một từ loại phù hợp, em mới cần kiểm tra nghĩa để chắc chắn từ đó đúng ngữ cảnh.
Lỗi cần tránh
Lỗi hay gặp nhất ở phần này: thấy trạng từ phủ định đầu câu là đảo ngay chủ ngữ và động từ chính lên trước, quên rằng đảo ngữ chỉ đảo trợ động từ (have, do, did, will...) lên trước chủ ngữ, còn động từ chính vẫn đứng nguyên vị trí sau chủ ngữ.
Sáu câu trên trải đều bị động nâng cao, tường thuật, điều kiện hỗn hợp, mệnh đề rút gọn, đảo ngữ, và word formation — đúng sáu nhóm thường gặp trong 13 câu ngữ pháp – từ vựng của đề thật. Khi làm đề, việc gọi tên đúng nhóm trước khi chọn đáp án giúp em không bị rối giữa các cấu trúc gần giống nhau.
Nếu em vẫn còn lẫn giữa hai cấu trúc nào đó — thường là bị động kép với tường thuật thông thường, hoặc điều kiện hỗn hợp với điều kiện loại 3 thuần túy — cách chắc nhất không phải học thuộc thêm khuôn câu, mà là quay lại kiểm tra mốc thời gian của từng vế trong câu gốc: một mốc thời gian hay hai mốc khác nhau, hành động đã xảy ra hay còn là kỳ vọng. Trả lời đúng câu hỏi đó gần như luôn dẫn thẳng tới đúng cấu trúc cần chọn.
Cầu nối
Hai khóa tiếp theo chuyển sang luyện điền từ và đọc hiểu với đoạn văn hoàn chỉnh — đúng những cấu trúc và từ vựng vừa ôn ở đây sẽ xuất hiện lại trong ngữ cảnh dài hơn.
Mười ba câu ngữ pháp – từ vựng không kiểm tra mười ba cấu trúc khác nhau ngẫu nhiên. Đề gần như luôn phủ đều sáu nhóm: bị động nâng cao, tường thuật, mệnh đề rút gọn, điều kiện hỗn hợp, đảo ngữ, và từ vựng – word formation. Nếu em nhận diện được câu hỏi đang thuộc nhóm nào ngay từ khi đọc đề, việc chọn đáp án nhanh hơn hẳn so với việc dịch nghĩa cả câu rồi mới đoán cấu trúc.
Đây là cấu trúc học sinh hay lẫn nhất trong cả sáu nhóm. Khi một mệnh đề 'It is said/believed that S + V' được chuyển thành chủ ngữ là S, động từ tường thuật chuyển sang dạng bị động, còn động từ chính chuyển thành to-infinitive. Thời của to-infinitive phụ thuộc vào việc hành động xảy ra trước hay cùng lúc với thời điểm nói: nếu cùng lúc hoặc tương lai, dùng 'to + V'; nếu đã xảy ra trước đó, dùng 'to have + V3'.
Loại 'is believed to have reduced' vì 'to have + V3' báo hiệu hành động đã hoàn tất, nhưng chính sách còn chưa có hiệu lực để giảm ùn tắc, nên đây là thời sai. Loại 'the new policy believes to reduce' vì chính sách không thể tự 'believe', cấu trúc bị động bắt buộc phải có 'is believed'. Loại 'It is believed the new policy reduces...that' vì trật tự từ bị gãy, 'that' đặt sai vị trí.
Loại 'If Nam studied hard..., he would have...' vì 'studied' (quá khứ đơn) diễn tả một giả định chung chung ở hiện tại, không khớp với sự kiện cụ thể 'ở trường' trong quá khứ. Loại 'If Nam had studied..., he would have had...' vì 'would have had' là kết quả ở quá khứ, trong khi 'now' đòi hỏi kết quả ở hiện tại. Loại 'If Nam had studied..., he will have...' vì 'will' là dạng điều kiện có thật, không tương thích với 'had studied' vốn diễn tả điều không có thật.
Đảo ngữ thường xuất hiện sau trạng từ phủ định đứng đầu câu như Never, No sooner, Not only — trợ động từ phải đảo lên trước chủ ngữ. Song song đó, khoảng ba trong mười ba câu ngữ pháp – từ vựng thường kiểm tra từ vựng chủ đề (đô thị hóa, biến đổi khí hậu, trí tuệ nhân tạo, nghề nghiệp) hoặc word formation — chọn đúng từ loại để điền vào một câu hoàn chỉnh.
Điểm chung giữa đảo ngữ và word formation là cả hai đều kiểm tra khả năng nhìn ra vị trí ngữ pháp của một từ trước khi nghĩ tới nghĩa. Với word formation, câu hỏi luôn để trống một vị trí và cho bốn dạng của cùng một từ gốc (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) — việc đầu tiên không phải dịch nghĩa bốn phương án, mà là xác định vị trí đó cần từ loại nào: sau mạo từ hoặc tính từ sở hữu cần danh từ, sau động từ liên kết như 'be' cần tính từ, bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ. Chỉ khi đã thu hẹp còn đúng một từ loại phù hợp, em mới cần kiểm tra nghĩa để chắc chắn từ đó đúng ngữ cảnh.
Nếu em vẫn còn lẫn giữa hai cấu trúc nào đó — thường là bị động kép với tường thuật thông thường, hoặc điều kiện hỗn hợp với điều kiện loại 3 thuần túy — cách chắc nhất không phải học thuộc thêm khuôn câu, mà là quay lại kiểm tra mốc thời gian của từng vế trong câu gốc: một mốc thời gian hay hai mốc khác nhau, hành động đã xảy ra hay còn là kỳ vọng. Trả lời đúng câu hỏi đó gần như luôn dẫn thẳng tới đúng cấu trúc cần chọn.