Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Cặp từ đổi trọng âm theo từ loại (record – present) và ngoại lệ từ mượn

Mục tiêu và kiến thức nền

Sau bài này em đọc đúng trọng âm của một từ hai âm tiết viết giống hệt nhau nhưng đổi cả từ loại lẫn nghĩa khi đổi vai trò trong câu, và nhận ra đúng nhóm từ mượn phá vỡ quy tắc "danh từ nhấn âm 1" mà đề thi tốt nghiệp THPT hay dùng để kiểm tra học sinh học vẹt. Bài trước đã cho em quy tắc chung theo từ loại. Bài này áp quy tắc đó vào tình huống khó hơn: cùng một chuỗi chữ cái, hai cách đọc, hai nghĩa khác nhau.

Cặp từ đồng dạng: đổi trọng âm là đổi từ loại

Một nhóm từ tiếng Anh hai âm tiết viết giống hệt nhau nhưng vừa là danh từ vừa là động từ. Khi đó, vị trí trọng âm là thứ duy nhất phân biệt hai từ loại — và cả nghĩa của câu. RECord /ˈrekɔːd/ (danh từ, "kỷ lục") — reCORD /rɪˈkɔːd/ (động từ, "ghi lại"). PREsent /ˈprezənt/ (danh từ/tính từ, "món quà"/"hiện tại") — preSENT /prɪˈzent/ (động từ, "trình bày"). OBject /ˈɒbdʒɪkt/ (danh từ, "đồ vật") — obJECT /əbˈdʒekt/ (động từ, "phản đối"). CONtrast /ˈkɒntrɑːst/ (danh từ, "sự tương phản") — conTRAST /kənˈtrɑːst/ (động từ, "đối chiếu"). PROduce /ˈprɒdjuːs/ (danh từ, "nông sản") — proDUCE /prəˈdjuːs/ (động từ, "sản xuất"). PERmit /ˈpɜːmɪt/ (danh từ, "giấy phép") — perMIT /pəˈmɪt/ (động từ, "cho phép"). CONduct /ˈkɒndʌkt/ (danh từ, "cách cư xử") — conDUCT /kənˈdʌkt/ (động từ, "tiến hành", hay dùng trong "conduct a survey/research" — đúng chủ đề nghiên cứu của lớp 12).
Bảy cặp từ hai âm tiết viết giống nhau, đổi trọng âm theo cột danh từ hoặc cột động từ.Nhấn âm 1 —danh từRECordPREsentOBjectCONtrastPROducePERmitCONductNhấn âm 2 —động từreCORDpreSENTobJECTconTRASTproDUCEperMITconDUCT
Đọc theo hàng ngang: cùng một chuỗi chữ cái, đổi trọng âm là đổi từ loại và đổi nghĩa.

Ngoại lệ: từ mượn giữ trọng âm âm tiết hai dù là danh từ

Không phải danh từ hai âm tiết nào cũng nhấn âm 1. Một nhóm từ mượn từ tiếng Pháp vẫn giữ trọng âm ở âm tiết thứ hai dù là danh từ: hoTEL /həʊˈtel/, poLICE /pəˈliːs/, maCHINE /məˈʃiːn/, balLOON /bəˈluːn/, giRAFFE /dʒɪˈrɑːf/. Đặc biệt, từ ca'REER /kəˈrɪə/ ("sự nghiệp") — một từ vựng trung tâm của chủ đề "những người truyền cảm hứng" lớp 12 — cũng là ngoại lệ này: dù là danh từ, career vẫn nhấn âm tiết thứ hai. Đề thi tốt nghiệp THPT rất thích dùng đúng nhóm ngoại lệ này để gài bẫy: học sinh học thuộc "danh từ nhấn âm 1" một cách máy móc sẽ chọn sai ngay khi gặp career hay police. Cách chắc chắn nhất không phải là đoán theo từ loại, mà là nhớ đúng nhóm từ mượn này như một danh sách riêng, tách khỏi quy tắc chung.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Trọng âm quyết định nghĩa: "record" trong hai câu
  1. 1

    Xác định trọng âm đúng của record trong từng câu: (1) "The city set a new heat RECord last summer." (2) "Please reCORD the temperature every morning for your project." Bẫy: cùng một chuỗi chữ cái xuất hiện hai lần, học sinh dễ đọc theo phản xạ mà không kiểm tra vai trò ngữ pháp trong từng câu.

  2. 2

    Câu (1): record đứng sau mạo từ "a new heat", đóng vai trò danh từ (kỷ lục). Câu (2): record có tân ngữ "the temperature" theo ngay sau và đứng sau "please" — dấu hiệu của một mệnh lệnh, đóng vai trò động từ (ghi lại).

  3. 3

    Không phải bài trắc nghiệm bốn phương án mà là bài xác định trực tiếp, nên bước loại trừ ở đây là loại bỏ cách đọc sai cho từng câu: câu (1) không thể đọc reCORD vì không có tân ngữ theo sau; câu (2) không thể đọc RECord vì không có mạo từ đứng trước.

  4. 4

    Vậy đáp án là RECord /ˈrekɔːd/ ở câu (1) và reCORD /rɪˈkɔːd/ ở câu (2) — cùng một từ, hai trọng âm, hai nghĩa.

  5. 5

    Muốn biết trọng âm của một cặp từ đồng dạng danh động từ, luôn xác định từ loại qua ngữ cảnh trước, rồi mới suy ra trọng âm. Biến thể gần: "The government will proDUCE more rice this year" (động từ) so với "Rice is a major PROduce of the region" (danh từ).

Ví dụ
Ngoại lệ nhấn âm 2: từ mượn "career" và "police"
  1. 1

    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of stress. A. table B. career C. garden D. pencil — bẫy ở chỗ ba trong bốn từ là danh từ gốc quen thuộc, dễ khiến học sinh mặc định cả bốn đều nhấn âm 1.

  2. 2

    TAble, GARden, PENcil đều là danh từ gốc Anglo-Saxon, tuân theo quy tắc nhấn âm 1 của danh từ hai âm tiết. Career là từ mượn, thuộc nhóm ngoại lệ giữ trọng âm âm tiết hai.

  3. 3

    A. TAble nhấn âm 1. C. GARden nhấn âm 1. D. PENcil nhấn âm 1. Ba phương án này cùng nhóm, đều bị loại khỏi vị trí "khác nhóm".

  4. 4

    Đáp án đúng là B. caREER /kəˈrɪə/ — từ mượn, nhấn âm tiết thứ hai, khác nhóm ba danh từ còn lại.

  5. 5

    Nhóm từ mượn (career, hotel, police, machine, balloon, giraffe) là ngoại lệ cố định, học thuộc như một danh sách riêng, không suy từ quy tắc chung. Biến thể gần: poLICE, maCHINE, balLOON — cả ba đều là danh từ nhưng nhấn âm 2.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Bẫy thường gặp

Bẫy thường gặp: thấy một từ quen mặt là đọc theo phản xạ, quên kiểm tra từ loại trong câu cụ thể. "Present" trong "a birthday PREsent" (danh từ) và "to preSENT the survey results" (động từ) là cùng một từ nhưng khác hẳn trọng âm — luôn đọc cả câu trước khi chọn.

Nhóm từ đồng dạng danh động từ và nhóm từ mượn ngoại lệ là hai điểm học sinh lớp 12 hay mất điểm nhất ở phần trọng âm hai âm tiết. Nắm chắc cả hai, em đã xử lý được phần lớn câu hỏi trọng âm dạng ngắn trong đề thi thật.

Chương tiếp theo chuyển sang từ ba âm tiết, nơi quy tắc "nhìn từ loại" vẫn còn hữu ích nhưng không còn là quy tắc duy nhất — trọng âm còn phụ thuộc vào cấu tạo của chính bản thân từ.