Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đuôi -ed: ba cách đọc /t/, /d/, /ɪd/

Mục tiêu và kiến thức nền

Sau bài này em xác định đúng một trong ba cách đọc đuôi -ed (/t/, /d/, /ɪd/) dựa vào âm cuối của động từ gốc, và phân biệt được quy tắc này với quy tắc -s/-es vừa học — hai quy tắc giống nhau về logic nhưng khác nhau ở điều kiện kích hoạt cách đọc có thêm nguyên âm. Đuôi -s/-es thêm /ɪ/ khi gặp âm xuýt. Đuôi -ed thêm /ɪ/ ở một điều kiện khác hẳn — đây chính là điểm học sinh hay nhầm lẫn nhất giữa hai quy tắc.

Ba cách đọc đuôi -ed

Đuôi -ed đọc là /ɪd/ khi động từ gốc kết thúc bằng chính âm /t/ hoặc /d/ — không phải âm xuýt như quy tắc -s/-es. Ví dụ: wanted /ˈwɒntɪd/ (kết thúc bằng /t/), needed /ˈniːdɪd/ (kết thúc bằng /d/), started /ˈstɑːtɪd/ (kết thúc bằng /t/), decided /dɪˈsaɪdɪd/ (kết thúc bằng /d/). Đuôi -ed đọc là /t/ khi động từ gốc kết thúc bằng một âm vô thanh khác /t/: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/. Ví dụ: helped /helpt/, worked /wɜːkt/, watched /wɒtʃt/, laughed /lɑːft/. Đuôi -ed đọc là /d/ khi động từ gốc kết thúc bằng một âm hữu thanh khác /d/ hoặc một nguyên âm. Ví dụ: played /pleɪd/, arrived /əˈraɪvd/, opened /ˈəʊpənd/, changed /tʃeɪndʒd/.
So sánh với bài trước

Điểm khác biệt then chốt với -s/-es: -s/-es thêm âm /ɪ/ sau âm xuýt (s, z, sh, ch…), còn -ed thêm âm /ɪ/ sau chính âm /t/ hoặc /d/ — hai điều kiện kích hoạt hoàn toàn khác nhau, dù cùng là quy tắc "thêm nguyên âm đệm".

Mười hai động từ chia ba nhóm theo cách đọc đuôi -ed: /ɪd/, /t/, /d/, dựa vào âm cuối của động từ gốc.Đọc /ɪd/: /t/,/d/wantedneededstarteddecidedĐọc /t/: vôthanh kháchelpedworkedwatchedlaughedĐọc /d/: cònlạiplayedarrivedopenedchanged
So với -s/-es, điều kiện thêm nguyên âm đệm khác hẳn: ở đây là sau chính /t/, /d/, không phải sau âm xuýt.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Phân biệt /ɪd/ với /t/ khi động từ kết thúc bằng /t/
  1. 1

    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose ending is pronounced differently from the other three. A. wanted B. watched C. helped D. laughed — bẫy ở chỗ cả bốn từ đều kết thúc bằng "-ed" trên mặt chữ, dễ khiến học sinh nghĩ chúng đọc giống nhau.

  2. 2

    Watched kết thúc gốc bằng /tʃ/, helped kết thúc gốc bằng /p/, laughed kết thúc gốc bằng /f/ — cả ba đều là âm vô thanh khác /t/, nên đọc đuôi là /t/. Wanted kết thúc gốc bằng chính âm /t/, nên đọc đuôi là /ɪd/, có thêm nguyên âm đệm.

  3. 3

    B. watched đọc /t/. C. helped đọc /t/. D. laughed đọc /t/. Ba phương án này cùng nhóm, bị loại.

  4. 4

    Đáp án đúng là A. wanted /ˈwɒntɪd/ — đọc /ɪd/ vì động từ gốc kết thúc bằng chính âm /t/, khác nhóm ba từ còn lại đọc /t/ (không có nguyên âm đệm).

  5. 5

    Chỉ khi động từ gốc kết thúc bằng đúng /t/ hoặc /d/ mới có nguyên âm đệm /ɪ/ — mọi âm vô thanh khác chỉ đọc /t/ trơn. Biến thể gần: A. needed B. worked C. talked D. stopped — needed là từ khác nhóm vì đọc /ɪd/.

Ví dụ
Phân biệt /d/ với /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng /d/
  1. 1

    Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose ending is pronounced differently from the other three. A. played B. arrived C. decided D. opened — bẫy ở chỗ ba trong bốn từ nghe gần giống nhau về nhịp điệu, khiến học sinh khó tách decided ra nếu không kiểm tra kỹ âm gốc.

  2. 2

    Played kết thúc gốc bằng nguyên âm, arrived kết thúc gốc bằng /v/, opened kết thúc gốc bằng /n/ — cả ba đều là âm hữu thanh khác /d/, nên đọc đuôi là /d/. Decided kết thúc gốc bằng chính âm /d/, nên đọc đuôi là /ɪd/, có thêm nguyên âm đệm.

  3. 3

    A. played đọc /d/. B. arrived đọc /d/. D. opened đọc /d/. Ba phương án này cùng nhóm, bị loại.

  4. 4

    Đáp án đúng là C. decided /dɪˈsaɪdɪd/ — đọc /ɪd/ vì động từ gốc kết thúc bằng chính âm /d/, khác nhóm ba từ còn lại đọc /d/ trơn.

  5. 5

    Luôn kiểm tra âm cuối cùng của động từ gốc trước khi thêm -ed — nếu đó đã là /t/ hoặc /d/, bắt buộc phải thêm nguyên âm đệm /ɪ/ để tránh dồn hai âm giống nhau liền kề. Biến thể gần: A. changed B. started C. called D. loved — started là từ khác nhóm vì đọc /ɪd/.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Bẫy thường gặp

Bẫy thường gặp: nhầm điều kiện thêm nguyên âm đệm của -ed với điều kiện của -s/-es. -s/-es thêm /ɪ/ sau âm xuýt (watches, changes); -ed thêm /ɪ/ sau chính /t/ hoặc /d/ (wanted, needed) — hai điều kiện khác hẳn nhau, đừng lẫn lộn khi làm bài.

Quy tắc ba cách đọc đuôi -ed cùng logic với -s/-es nhưng điều kiện thêm nguyên âm đệm khác hẳn: /ɪd/ chỉ xuất hiện sau chính âm /t/ hoặc /d/, không phải sau âm xuýt.

Bài cuối của khóa tổng hợp cả sáu quy tắc đã học — trọng âm hai, ba âm tiết, hai nhóm hậu tố, ba cặp nguyên âm, và hai quy tắc đuôi từ — vào một quy trình làm bài và một đề luyện tập đúng định dạng thi tốt nghiệp THPT.