Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Quy tắc trọng âm hai âm tiết: danh từ/tính từ nhấn âm 1, động từ nhấn âm 2

Mục tiêu và kiến thức nền

Sau bài này em xác định đúng trọng âm của một từ tiếng Anh hai âm tiết chỉ bằng cách nhìn từ loại của nó trong câu, và áp dụng được quy tắc đó vào đúng bốn phương án của một câu hỏi trọng âm kiểu đề thi tốt nghiệp THPT. Quy tắc "danh từ/tính từ nhấn âm 1, động từ nhấn âm 2" cho từ hai âm tiết đã xuất hiện rải rác từ lớp 9 qua vài ví dụ quen thuộc. Ở lớp 12, đề thi không còn hỏi từ đơn lẻ dễ đoán nữa mà trộn bốn từ thuộc nhiều từ loại khác nhau, buộc em phải áp quy tắc thật nhanh và chắc chắn trong áp lực thời gian của bài thi thật.
Ôn lại kiến thức nền

Prior-grade review: quy tắc trọng âm hai âm tiết theo từ loại đã học ở lớp 9. Bài này ôn lại có hệ thống, mở rộng sang vốn từ vựng chủ đề lớp 12 (đô thị hóa, công nghệ, nghề nghiệp), làm nền cho toàn bộ khóa ngữ âm phía sau.

Quy tắc chung: danh từ/tính từ nhấn âm 1, động từ nhấn âm 2

Phần lớn từ tiếng Anh hai âm tiết theo một quy tắc đơn giản: nếu từ đó là danh từ hoặc tính từ, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất; nếu là động từ, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai. Ví dụ chủ đề lớp 12: 'GLObal /ˈɡləʊbl/ (tính từ, "toàn cầu"), 'CLImate /ˈklaɪmət/ (danh từ, "khí hậu"), 'FUTure /ˈfjuːtʃə/ (danh từ, "tương lai"), 'MOdern /ˈmɒdn/ (tính từ, "hiện đại"), 'ROBot /ˈrəʊbɒt/ (danh từ, "rô-bốt") — cả năm từ đều nhấn âm tiết đầu. Ngược lại, động từ hai âm tiết cùng chủ đề nhấn âm tiết thứ hai: pre'DICT /prɪˈdɪkt/ ("dự đoán"), a'CHIEVE /əˈtʃiːv/ ("đạt được"), a'DAPT /əˈdæpt/ ("thích nghi"), con'NECT /kəˈnekt/ ("kết nối"), im'PROVE /ɪmˈpruːv/ ("cải thiện"). Cách kiểm tra nhanh nhất không phải là học thuộc từng từ riêng lẻ, mà là hỏi một câu duy nhất: từ này đứng ở vị trí nào trong câu — có mạo từ hoặc tính từ đứng trước (danh từ), hay có tân ngữ theo sau và đóng vai trò hành động chính (động từ)?
Mười từ vựng chủ đề lớp 12 chia thành hai cột: danh từ/tính từ nhấn âm 1 và động từ nhấn âm 2.Danh từ/tính từ— âm 1GLObalCLImateFUTureMOdernROBotĐộng từ — âm 2preDICTaCHIEVEaDAPTconNECTimPROVE
Đọc theo cột: cùng là từ hai âm tiết, nhưng từ loại quyết định trọng âm rơi vào âm nào.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Nhận diện từ loại trước khi chọn trọng âm
  1. 1

    Đề bài: "Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word that differs from the other three in the position of stress." A. modern B. climate C. connect D. future — bẫy ở chỗ ba từ modern/climate/future rất quen mặt, dễ khiến học sinh đọc lướt mà không để ý connect là động từ.

  2. 2

    Cả bốn từ đều có hai âm tiết, nên quy tắc cần áp là "danh từ/tính từ nhấn âm 1, động từ nhấn âm 2". Việc đầu tiên là xếp từng từ vào đúng từ loại: modern (tính từ), climate (danh từ), connect (động từ), future (danh từ).

  3. 3

    A. MOdern nhấn âm 1 vì là tính từ. B. CLImate nhấn âm 1 vì là danh từ. D. FUTure nhấn âm 1 vì là danh từ. Ba phương án này cùng nhóm nhấn âm 1 nên đều bị loại khỏi vị trí "khác nhóm".

  4. 4

    Đáp án đúng là C. connect, vì conNECT /kəˈnekt/ là động từ, nhấn âm tiết thứ hai — khác nhóm với ba từ còn lại đều nhấn âm tiết thứ nhất.

  5. 5

    Muốn tìm nhanh từ "khác nhóm" trong bốn phương án về trọng âm hai âm tiết, xếp từng từ vào từ loại trước, đừng đọc theo phản xạ âm thanh quen thuộc. Biến thể gần: A. improve B. perfect (tính từ) C. famous D. careful — improve là từ khác nhóm vì là động từ nhấn âm 2, ba từ còn lại là tính từ nhấn âm 1.

Ví dụ
Từ khác nhóm ẩn trong bốn động từ quen thuộc
  1. 1

    A. decide B. suggest C. prefer D. open — bẫy ở chỗ open trông cũng "quen tai" như một động từ hai âm tiết, khiến học sinh mặc định cả bốn đều nhấn âm 2.

  2. 2

    de'CIDE /dɪˈsaɪd/, sug'GEST /səˈdʒest/, pre'FER /prɪˈfɜː/ đều là động từ hai âm tiết, đúng quy tắc nhấn âm 2. Riêng "open" trong ngữ cảnh này là tính từ ("an open door"), không phải động từ đang được kiểm tra.

  3. 3

    A, B, C đều là động từ nhấn âm tiết thứ hai theo đúng quy tắc, nên cùng một nhóm và bị loại.

  4. 4

    Đáp án đúng là D. 'OPen /ˈəʊpən/ — tính từ, nhấn âm tiết thứ nhất, khác nhóm với ba động từ còn lại.

  5. 5

    Đừng đoán trọng âm chỉ dựa vào "nghe quen tai" — luôn xác định từ loại thật của từ đó trong ngữ cảnh câu hỏi. Biến thể gần: nhóm "believe, occur, admit" đều là động từ nhấn âm 2, còn "pleasant" là tính từ nhấn âm 1.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Bẫy thường gặp

Bẫy thường gặp: học sinh nhớ "danh từ nhấn âm 1" nhưng quên kiểm tra xem từ trong câu hỏi thật ra đang đóng vai trò gì — nhiều từ hai âm tiết vừa là danh từ vừa là động từ mà nghĩa và trọng âm đổi hẳn theo vai trò đó. Bài học kế tiếp đi sâu đúng vào nhóm từ đồng dạng này.

Quy tắc từ loại là điểm tựa cho mọi từ hai âm tiết: danh từ/tính từ nhấn âm 1, động từ nhấn âm 2. Nhưng quy tắc này gặp một nhóm từ đặc biệt — những từ viết giống hệt nhau mà vừa là danh từ vừa là động từ. Khi đó chính vị trí trọng âm mới là thứ phân biệt nghĩa của từ.

Bài tiếp theo đi sâu vào nhóm từ đồng dạng danh động từ này (record — present — object…) và những từ hai âm tiết phá vỡ quy tắc chung mà đề thi hay dùng để gài bẫy.