Bị động dạng danh động từ (being done) và động từ need
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng danh động từ bị động being + V3 sau giới từ hoặc sau các động từ như remember, avoid, mind, và phân biệt được needs painting (dùng V-ing, nghĩa bị động) với needs to be painted (dùng to be V3) -- hai cách nói cùng một nghĩa.
Bài trước đã dạy to be + V3. Bài này thêm một dạng nữa cho cùng ý nghĩa cần được tác động, nhưng dùng V-ing thay vì to-infinitive -- hai dạng này không thể dùng lẫn cho nhau tuỳ tiện, mỗi dạng đi sau một nhóm động từ riêng.
Câu hỏi khởi động
Danh động từ bị động và need/want + V-ing
Sau các động từ need và want, V-ing mang nghĩa bị động khi chủ ngữ là vật cần được tác động: the car needs washing (= the car needs to be washed), the grass wants cutting (= the grass wants to be cut). Đây là cách nói tự nhiên, thường gặp trong văn nói và cả trong đề thi ở dạng chọn câu đồng nghĩa.
Ví dụ có hướng dẫn
- 1
The house is very old and it needs repairing urgently. Học sinh cần nhận ra needs repairing đã mang sẵn nghĩa bị động, không cần thêm to be nữa trong cùng một câu.
- 2
Needs + V-ing (repairing) là dạng gọn, tương đương needs to be repaired -- hai cách chỉ khác cách viết, không khác nghĩa.
- 3
The house is very old and it needs to be repaired urgently.
- 4
Cả hai câu the house needs repairing và the house needs to be repaired đều đúng và cùng nghĩa.
- 5
Không bao giờ viết needs being repaired -- being chỉ dùng sau giới từ hoặc remember/avoid/mind, không đứng ngay sau need/want.
- 1
I don't remember anyone telling me about the meeting. Câu chủ động với anyone không xác định, cần chuyển sang bị động để nhấn vào việc tôi được thông báo.
- 2
Bỏ anyone, giữ remember, thêm being trước quá khứ phân từ của tell là told, tạo thành being told.
- 3
I don't remember to be told about the meeting sai vì to be V3 không đi sau remember theo nghĩa nhớ lại việc đã xảy ra -- remember + to V mang nghĩa khác (nhớ để làm việc gì đó).
- 4
I don't remember being told about the meeting.
- 5
Remember + being V3: nhớ lại một việc đã xảy ra cho mình. Remember + to V: nhớ để làm một việc gì đó sắp tới -- hai nghĩa khác hẳn nhau dù cùng động từ remember.
- 1
The car needs servicing before the long trip. Đề cho 4 phương án, cần chọn câu giữ đúng nghĩa bị động và đúng thì.
- 2
Servicing ở đây là danh động từ mang nghĩa bị động sau need, tương đương to be serviced -- xe không tự bảo dưỡng chính nó.
- 3
The car needs to service before the long trip sai vì mang nghĩa chủ động. The car needs being serviced sai cấu trúc, being không đứng sau need. The car is needed to be serviced sai vì đảo bị động nhầm động từ need.
- 4
The car needs to be serviced before the long trip.
- 5
Khi đề cho sẵn to be, chọn ngay to be V3; khi đề cho sẵn V-ing sau need/want, đó đã là dạng bị động, không cần sửa gì thêm.
Lỗi phổ biến nhất là viết needs being repaired -- being không bao giờ đứng ngay sau need/want, chỉ to be hoặc V-ing (không có being) mới đúng. Lỗi thứ hai là nhầm remember + being V3 (nhớ lại việc đã xảy ra) với remember + to V (nhớ để làm việc sắp tới).
Luyện tập có hướng dẫn
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Being + V3 là danh động từ bị động thật sự, đứng sau giới từ hoặc remember/avoid/mind. Riêng need và want cho phép V-ing (không có being) mang nghĩa bị động, tương đương to be V3 -- hai cách diễn đạt cùng nghĩa, khác mức độ trang trọng.
Bài tiếp theo chuyển sang một chủ điểm khác hẳn: câu sai khiến với have/get something done, khi ai đó nhờ hoặc thuê người khác làm việc thay mình.