Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bị động dạng danh động từ (being done) và động từ need

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng danh động từ bị động being + V3 sau giới từ hoặc sau các động từ như remember, avoid, mind, và phân biệt được needs painting (dùng V-ing, nghĩa bị động) với needs to be painted (dùng to be V3) -- hai cách nói cùng một nghĩa.

Kiến thức nền cần có

Bài trước đã dạy to be + V3. Bài này thêm một dạng nữa cho cùng ý nghĩa cần được tác động, nhưng dùng V-ing thay vì to-infinitive -- hai dạng này không thể dùng lẫn cho nhau tuỳ tiện, mỗi dạng đi sau một nhóm động từ riêng.

Câu hỏi khởi động

Nhìn vào ngôi nhà cũ của bà Trang, Linh nói: this house needs repairing urgently. Bạn của Linh lại nói: this house needs to be repaired urgently. Hai câu đều đúng, đều mang một nghĩa -- ngôi nhà cần được ai đó sửa -- chỉ khác nhau ở chỗ needs đi với V-ing hay đi với to be V3. Đây là một trong số ít trường hợp tiếng Anh cho phép hai cấu trúc khác dạng nhưng cùng nghĩa bị động.

Danh động từ bị động và need/want + V-ing

Sau các động từ need và want, V-ing mang nghĩa bị động khi chủ ngữ là vật cần được tác động: the car needs washing (= the car needs to be washed), the grass wants cutting (= the grass wants to be cut). Đây là cách nói tự nhiên, thường gặp trong văn nói và cả trong đề thi ở dạng chọn câu đồng nghĩa.

Ngoài need/want, being + V3 còn là danh động từ bị động thật sự, xuất hiện sau giới từ hoặc sau các động từ như remember, avoid, mind, dislike, worth: I remember being told this rule before (tôi nhớ mình đã được dặn quy tắc này), she avoided being seen by the teacher (cô ấy tránh bị giáo viên nhìn thấy). Being V3 khẳng định chủ ngữ là người/vật chịu tác động, không tự thực hiện hành động đó.
Vì sao need/want lại có ngoại lệ V-ing mang nghĩa bị động, trong khi phần lớn động từ khác đòi hỏi being + V3 mới đúng? Đây thuần tuý là một cách dùng đã cố định lâu đời trong tiếng Anh, không suy ra được từ quy tắc chung -- học sinh chỉ cần ghi nhớ nó là một ngoại lệ, áp dụng riêng cho hai động từ need và want (cùng deserve trong một số cách dùng ít gặp hơn: the proposal deserves considering). Ngoài phạm vi hai/ba động từ này, mọi trường hợp khác đều cần being + V3 đầy đủ.
So sánh needs painting với is being painted cũng là một bẫy hay gặp: needs painting diễn tả một nhu cầu chưa được đáp ứng (căn nhà cần sơn nhưng chưa ai sơn), còn is being painted diễn tả một hành động đang diễn ra ngay lúc nói (thợ đang sơn nhà lúc này). Hai cấu trúc nhìn tương tự vì cùng chứa V-ing/being, nhưng mang hai nghĩa hoàn toàn khác nhau về thời điểm của hành động.
Danh động từ bị động sau giới từ cũng đáng chú ý ở việc kết hợp với những giới từ quen thuộc: instead of being punished (thay vì bị phạt), without being noticed (mà không bị chú ý), by being asked (bằng cách được hỏi). Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu và bài luận ở mức nâng cao hơn recognition đơn thuần, nên học sinh cần luyện nhận diện nó cả trong câu dài, không chỉ trong các câu mẫu ngắn gọn.
Sơ đồ ba phần của cấu trúc need/want + V-ing mang nghĩa bị động, tương đương need/want + to be V3.Chủ ngữ (đốitượng)The houseneeds/wantsneedsV-ing (= to be V3)repairing (= to berepaired)
Hai cách diễn đạt cùng nghĩa bị động sau need/want, khác nhau về mức độ trang trọng nhưng không khác nghĩa.1Cách 1 -- dùngV-ing sauneed/wantThân mật, gọn: thehouse needsrepairing.2Cách 2 -- dùng tobe + V3 sauneed/wantTrang trọng hơn: thehouse needs to berepaired.

Ví dụ có hướng dẫn

Ví dụ
Hai cách nói tương đương với needs
  1. 1

    The house is very old and it needs repairing urgently. Học sinh cần nhận ra needs repairing đã mang sẵn nghĩa bị động, không cần thêm to be nữa trong cùng một câu.

  2. 2

    Needs + V-ing (repairing) là dạng gọn, tương đương needs to be repaired -- hai cách chỉ khác cách viết, không khác nghĩa.

  3. 3

    The house is very old and it needs to be repaired urgently.

  4. 4

    Cả hai câu the house needs repairing và the house needs to be repaired đều đúng và cùng nghĩa.

  5. 5

    Không bao giờ viết needs being repaired -- being chỉ dùng sau giới từ hoặc remember/avoid/mind, không đứng ngay sau need/want.

Ví dụ
Danh động từ bị động sau remember
  1. 1

    I don't remember anyone telling me about the meeting. Câu chủ động với anyone không xác định, cần chuyển sang bị động để nhấn vào việc tôi được thông báo.

  2. 2

    Bỏ anyone, giữ remember, thêm being trước quá khứ phân từ của tell là told, tạo thành being told.

  3. 3

    I don't remember to be told about the meeting sai vì to be V3 không đi sau remember theo nghĩa nhớ lại việc đã xảy ra -- remember + to V mang nghĩa khác (nhớ để làm việc gì đó).

  4. 4

    I don't remember being told about the meeting.

  5. 5

    Remember + being V3: nhớ lại một việc đã xảy ra cho mình. Remember + to V: nhớ để làm một việc gì đó sắp tới -- hai nghĩa khác hẳn nhau dù cùng động từ remember.

Ví dụ
Chọn câu đồng nghĩa -- dạng đề thi thật
  1. 1

    The car needs servicing before the long trip. Đề cho 4 phương án, cần chọn câu giữ đúng nghĩa bị động và đúng thì.

  2. 2

    Servicing ở đây là danh động từ mang nghĩa bị động sau need, tương đương to be serviced -- xe không tự bảo dưỡng chính nó.

  3. 3

    The car needs to service before the long trip sai vì mang nghĩa chủ động. The car needs being serviced sai cấu trúc, being không đứng sau need. The car is needed to be serviced sai vì đảo bị động nhầm động từ need.

  4. 4

    The car needs to be serviced before the long trip.

  5. 5

    Khi đề cho sẵn to be, chọn ngay to be V3; khi đề cho sẵn V-ing sau need/want, đó đã là dạng bị động, không cần sửa gì thêm.

Bẫy thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là viết needs being repaired -- being không bao giờ đứng ngay sau need/want, chỉ to be hoặc V-ing (không có being) mới đúng. Lỗi thứ hai là nhầm remember + being V3 (nhớ lại việc đã xảy ra) với remember + to V (nhớ để làm việc sắp tới).

Luyện tập có hướng dẫn

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Being + V3 là danh động từ bị động thật sự, đứng sau giới từ hoặc remember/avoid/mind. Riêng need và want cho phép V-ing (không có being) mang nghĩa bị động, tương đương to be V3 -- hai cách diễn đạt cùng nghĩa, khác mức độ trang trọng.

Bài tiếp theo chuyển sang một chủ điểm khác hẳn: câu sai khiến với have/get something done, khi ai đó nhờ hoặc thuê người khác làm việc thay mình.