Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Have someone do something — đối lập với have something done

Mục tiêu

Sau bài học này, em phân biệt được have/get + something + V3 (nhấn việc được làm) với have + someone + V nguyên mẫu và get + someone + to-V (nhấn rõ ai là người thực hiện), chọn đúng cấu trúc theo việc đề muốn nhấn vào ai hay vào việc.

Kiến thức nền cần có

Bài trước đã dạy have/get something done. Bài này đặt nó cạnh một cấu trúc gần giống nhưng khác hẳn về ý nghĩa và hình thức động từ, nên em cần đọc kỹ ai đóng vai người nhờ và ai đóng vai người làm trước khi chọn cấu trúc.

Câu hỏi khởi động

Cùng một việc kiểm tra phanh xe, có thể nói theo hai cách: I had the mechanic check my brakes, hoặc I had my brakes checked. Câu đầu nêu rõ chính người thợ máy là người kiểm tra, còn câu sau chỉ quan tâm chuyện phanh xe đã được kiểm tra, không cần biết ai làm. Cùng have, nhưng cấu trúc phía sau khác hẳn tuỳ vào việc người nói muốn nhấn vào ai hay vào việc.

Have/get + người + động từ -- đối lập với something done

Công thức: S + have + O (người) + V nguyên mẫu (không to). I had the mechanic check my brakes: nhờ đích danh người thợ máy, động từ check ở dạng nguyên mẫu, không chia, không thêm to. Đây là hình thức khác hẳn have something done -- tân ngữ ở đây là người thực hiện, không phải vật chịu tác động, nên động từ không chuyển sang V3.

Get theo cấu trúc này lại cần to: S + get + O (người) + to-V. I got him to check my brakes, không phải I got him check my brakes. Đây là điểm khác nhau dễ nhầm nhất giữa have và get khi cùng nêu đích danh người thực hiện: have bỏ to, get giữ to. Khi tân ngữ là vật, cả hai đều dùng V3 và đều không có to: have/get the brakes checked.

Ghi nhớ quy tắc này bằng một mẹo ngắn: have luôn 'ngắn hơn' get khi tân ngữ là người (bỏ to), nhưng cả hai lại 'bằng nhau' khi tân ngữ là vật (cả hai đều không to, đều dùng V3). Chính vì có ba khả năng dễ trộn lẫn -- have+người+bare, get+người+to-V, have/get +vật+V3 -- nên đề thi thường đưa ra một tình huống rồi yêu cầu học sinh chọn đúng cấu trúc theo đúng vai trò của tân ngữ, thay vì chỉ kiểm tra một cấu trúc đơn lẻ.
Một cách khác để phân biệt hai cấu trúc là tự hỏi: câu muốn kể chuyện AI làm, hay chỉ muốn báo VIỆC GÌ đã xong? Nếu người nói quan tâm ai là người thực hiện (ví dụ đang khen ngợi hoặc phàn nàn về năng lực của người đó), dùng have/get + người. Nếu người nói chỉ cần thông báo kết quả, không quan trọng ai làm, dùng have/get + vật + V3 -- đây cũng chính là câu hỏi cốt lõi giúp chọn đúng cấu trúc khi làm bài viết lại câu có nhiều lựa chọn tương tự nhau.
Get còn xuất hiện trong một cách dùng gần giống nhưng không nằm trong khuôn sai khiến: get + O + V-ing, diễn tả việc khiến ai đó bắt đầu làm gì một cách gián tiếp, thường qua lời nói đùa hoặc tình huống hài hước: Nam's joke got everyone laughing (câu đùa của Nam khiến mọi người cười). Cấu trúc này khác hẳn get + người + to-V (yêu cầu trực tiếp ai làm gì) và không nằm trong phạm vi kiểm tra của bài học này, nhưng học sinh cần biết để không nhầm khi gặp trong bài đọc hiểu.
Bảng phân loại ba cấu trúc dễ nhầm: have cộng người dùng nguyên mẫu, get cộng người cần to, và have/get cộng vật luôn dùng quá khứ phân từ.HAVE + người +V-infhave him fixthe carhave her callthe doctorhave them cleanthe roomhave staffreview costsGET + người +to-Vget him to signthe formget her toexplain rulesget them tofinish soonget a plumberto comeHAVE/GET + vật+ V3have the carwashedget the roofrepairedhave the memotranslatedget the photosprinted
Xếp đúng nhóm giúp em không còn lẫn have + người và have + vật khi làm bài viết lại câu.

Ví dụ có hướng dẫn

Ví dụ
Cùng một tình huống, hai cách diễn đạt khác nghĩa
  1. 1

    Nam's sister can speak French fluently, so Nam asked her to translate the letter for him. Có thể viết lại theo hai hướng: nhấn người dịch, hoặc nhấn bức thư.

  2. 2

    Nhấn người dịch: Nam had his sister translate the letter -- have + người + V nguyên mẫu. Nhấn bức thư: Nam had the letter translated (by his sister) -- have + vật + V3.

  3. 3

    Nam had his sister translate the letter. / Nam had the letter translated by his sister.

  4. 4

    Cả hai câu đều đúng, khác nhau ở việc nhấn vào ai (his sister) hay vào việc (the letter).

  5. 5

    Kiểm tra tân ngữ ngay sau have/get là người hay vật để chọn đúng dạng động từ theo sau: người dùng nguyên mẫu, vật dùng V3.

Ví dụ
Get + người + to-V -- cần thuyết phục
  1. 1

    Linh asked the plumber to fix the leaking pipe, and after a lot of persuading, he finally agreed. Cần viết lại nhấn việc Linh phải thuyết phục.

  2. 2

    Get mang sắc thái phải thuyết phục, đúng với ngữ cảnh 'a lot of persuading'. Tân ngữ the plumber là người, nên get + người + to-V.

  3. 3

    Linh got the plumber fix the leaking pipe sai vì thiếu to trước fix -- get + người luôn cần to, khác với have.

  4. 4

    Linh got the plumber to fix the leaking pipe.

  5. 5

    Get luôn cần to khi tân ngữ là người, dù get hay have đều không cần to khi tân ngữ là vật (get/have it done).

Ví dụ
Tìm lỗi sai -- have + người + to-V là lỗi
  1. 1

    She had her assistant to prepare the report before the meeting. Câu có một lỗi ẩn ở cấu trúc have + người.

  2. 2

    Her assistant là người, nên động từ theo sau phải là nguyên mẫu không to: prepare, không phải to prepare. Have + người + to-V không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn.

  3. 3

    She had her assistant prepare the report before the meeting.

  4. 4

    She had her assistant prepare the report before the meeting.

  5. 5

    Have + người không bao giờ đi với to, kể cả khi get (đi với cùng loại tân ngữ người) lại luôn cần to -- đây là khác biệt cố định giữa hai động từ.

Bẫy thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là thêm to sau have + người (have her assistant to prepare là sai). Lỗi thứ hai là quên to sau get + người (get him check là sai, phải là get him to check). Luôn kiểm tra tân ngữ là người hay vật trước khi chọn dạng động từ.

Luyện tập có hướng dẫn

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Khi tân ngữ là người, have đi với động từ nguyên mẫu không to, còn get luôn cần to. Khi tân ngữ là vật, cả have và get đều dùng quá khứ phân từ và không cần to. Chọn đúng cấu trúc bằng cách xác định tân ngữ ngay sau have/get là ai hay là gì.

Bài tiếp theo rời hẳn khỏi bị động và câu sai khiến, chuyển sang một nhóm động từ tường thuật phong phú hơn say/tell, mỗi động từ đi kèm một cấu trúc riêng cần ghi nhớ theo nhóm.