Bị động với 'It is said/believed/thought that + mệnh đề'
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng cấu trúc bị động khách quan It + is/was + said/believed/thought/reported/known + that + mệnh đề để tường thuật lại một điều nhiều người nói, tin hoặc biết, mà không cần nêu rõ ai là người nói.
Câu tường thuật với say/believe/think đã được giới thiệu ở các lớp dưới của chương trình. Bài này là phần ôn lại cùng lớp (same-grade bridge) trước khi đưa vào một dạng bị động đặc biệt mà đề thi tốt nghiệp THPT rất hay khai thác.
Câu hỏi khởi động
Cấu trúc It is said/believed/thought that
Công thức: It + is/was + V3 (said, believed, thought, reported, known, considered, expected...) + that + S + V, giữ nguyên thì của mệnh đề that. Chủ ngữ không xác định của câu chủ động (people, they, everyone, experts) biến mất hoàn toàn, thay bằng it -- một chủ ngữ giả, không mang nghĩa gì, chỉ để mở đầu câu.
Thì của is/was phụ thuộc vào thời điểm người ta nói/tin/biết điều đó, không phụ thuộc vào thì của mệnh đề that. People believe (hiện tại) trở thành it is believed; historians thought (quá khứ) trở thành it was thought. Mệnh đề that giữ nguyên thì của chính nó, không bị lùi thêm lần nữa -- đây là điểm học sinh hay nhầm với câu tường thuật thông thường.
Ví dụ có hướng dẫn
- 1
People believe that the drug can cure the disease. Chủ ngữ people không xác định, cần được thay bằng it, còn mệnh đề that giữ nguyên vì đang ở hiện tại đơn.
- 2
Believe chia theo people ở hiện tại đơn nên là believe; khi chuyển sang bị động khách quan, is theo sau it, rồi đến V3 của believe là believed.
- 3
It is believed that the drug can cure the disease. Mệnh đề that the drug can cure the disease giữ nguyên không đổi.
- 4
It is believed that the drug can cure the disease.
- 5
Is/was chỉ chia theo thời điểm của động từ tường thuật, không chia theo mệnh đề that. Thử với say: People say that the price will increase trở thành It is said that the price will increase.
- 1
Historians thought that the ancient city was built 3,000 years ago. Bẫy: học sinh dễ lùi thì mệnh đề that thêm một lần nữa, biến was built thành had been built, dù đề không yêu cầu.
- 2
Thought đã ở quá khứ đơn nên it + was + thought. Mệnh đề that the ancient city was built 3,000 years ago giữ đúng thì gốc của nó, không lùi thêm.
- 3
It was thought that the ancient city had been built 3,000 years ago sai vì lùi thì thêm một lần không cần thiết, đổi cả nghĩa mốc thời gian trong câu.
- 4
It was thought that the ancient city was built 3,000 years ago.
- 5
Chỉ đổi is/was của động từ tường thuật theo mốc thời gian nói chuyện, còn mệnh đề that giữ nguyên thì như trong câu chủ động gốc.
- 1
Many experts consider that air pollution is a serious threat to public health. Đề yêu cầu viết lại bắt đầu bằng It, cần xác định đúng chia is/are cho động từ tường thuật.
- 2
Consider ở hiện tại đơn theo experts (số nhiều) vẫn dùng is khi chuyển sang chủ ngữ giả it (it luôn số ít, không mang số nhiều của experts sang).
- 3
It are considered that... sai vì it luôn đi với is/was, không bao giờ are. It is consider that... sai vì thiếu V3 của consider.
- 4
It is considered that air pollution is a serious threat to public health.
- 5
It luôn giữ số ít dù chủ ngữ gốc là số nhiều, vì it không phải là danh từ thật, chỉ là chủ ngữ giả mở đầu câu.
Lỗi phổ biến nhất là lùi thì mệnh đề that thêm một lần nữa như câu tường thuật thông thường, trong khi cấu trúc này chỉ đổi is/was của chính động từ tường thuật. Lỗi thứ hai là chia it theo số nhiều (are) khi chủ ngữ gốc là số nhiều -- it luôn số ít.
Luyện tập có hướng dẫn
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
It + is/was + V3 (said, believed, thought, known, reported...) + that + mệnh đề là cách tường thuật khách quan, không nêu ai là người nói. Is/was chia theo thời điểm của động từ tường thuật, còn mệnh đề that giữ nguyên thì của chính nó.
Bài tiếp theo dạy dạng thứ hai của bị động kép: đưa thẳng chủ ngữ của mệnh đề that lên làm chủ ngữ câu, theo sau bởi to-V hoặc to have V3 -- một cấu trúc gọn hơn nhưng đòi hỏi chọn đúng dạng nguyên mẫu theo mốc thời gian.