Have/get something done — nhờ hoặc thuê người khác làm việc gì
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng cấu trúc have/get + something + V3 để nói rằng chủ ngữ nhờ hoặc thuê người khác làm một việc cho mình, phân biệt được sắc thái have (trung tính) và get (nhấn công sức thuyết phục hoặc thu xếp).
Em cần vững bị động cơ bản (be + V3) và các thì đã học, vì have/get trong cấu trúc này chia y như một động từ thường theo chủ ngữ và thì của câu, còn phần V3 phía sau không đổi dạng theo thì.
Câu hỏi khởi động
Mai sắp cưới và cần một chiếc váy cưới. Cô không tự may, mà nhờ một thợ may quen ở gần nhà may cho mình: Mai is having her wedding dress made by a local tailor. Mai không phải chủ ngữ thực hiện hành động make, cô chỉ là người thu xếp, đứng ra nhờ hoặc thuê. Have ở đây không mang nghĩa sở hữu thông thường, mà mở đầu cho một cấu trúc riêng gọi là câu sai khiến.
Cấu trúc have/get something done
Công thức: S + have/get + O (vật) + V3 (+ by + người thực hiện, thường lược bỏ). Have/get chia theo chủ ngữ và thì của câu, còn V3 phía sau luôn giữ nguyên dạng quá khứ phân từ, không chia theo thì. Have mang sắc thái trung tính, chỉ đơn thuần nhờ hoặc thuê; get nhấn thêm chút công sức thu xếp hoặc thuyết phục, thường dùng trong văn nói.
So sánh với bị động thường: her car was repaired chỉ nêu sự việc xe được sửa, không nói rõ ai đứng ra thu xếp việc đó. She had her car repaired thêm nghĩa chính cô ấy là người chủ động nhờ thợ sửa, không phải tự nhiên xe được sửa. Sắc thái chủ động thu xếp chính là điểm khác nhau giữa have something done và bị động thường.
Ví dụ có hướng dẫn
- 1
Someone cleaned our carpets last week. Câu chủ động với someone không xác định, đề yêu cầu viết lại bắt đầu bằng We, nhấn vào việc chúng tôi chủ động nhờ người làm.
- 2
We làm chủ ngữ, have chia theo thì quá khứ là had (vì cleaned ở quá khứ), our carpets là tân ngữ, cleaned giữ nguyên dạng V3.
- 3
We had our carpets cleaned last week.
- 4
We had our carpets cleaned last week.
- 5
Have chia đúng thì của câu (had vì last week là mốc quá khứ), còn cleaned không đổi dạng dù chủ ngữ hay thì thay đổi.
- 1
Phong needed his motorbike fixed, so he took it to the mechanic on Le Loi street yesterday. Cần gộp thành một câu sai khiến, giữ rõ ai là người thực hiện.
- 2
Phong là chủ ngữ, get chia quá khứ got, his motorbike là tân ngữ, fixed là V3, thêm by the mechanic on Le Loi street vì đề muốn nêu rõ ai sửa.
- 3
Phong got his motorbike fix by the mechanic sai vì thiếu V3 (fix chưa chuyển thành fixed).
- 4
Phong got his motorbike fixed by the mechanic on Le Loi street yesterday.
- 5
By + người thực hiện chỉ giữ lại khi thông tin đó quan trọng với người đọc, còn phần lớn trường hợp có thể lược bỏ như bị động thường.
- 1
So sánh hai câu: her car was repaired và she had her car repaired. Cả hai đều đúng ngữ pháp nhưng mang nghĩa khác nhau về ai chủ động.
- 2
Her car was repaired chỉ nêu sự việc, không nói ai đứng ra thu xếp. She had her car repaired thêm nghĩa she chủ động nhờ/thuê thợ sửa xe.
- 3
Không thể coi hai câu hoàn toàn thay thế nhau trong mọi ngữ cảnh -- nếu đề nhấn ai là người chủ động thu xếp, chỉ have/ get something done mới đúng nghĩa.
- 4
Tuỳ ngữ cảnh: nêu sự việc dùng bị động thường, nhấn người chủ động thu xếp dùng have/get something done.
- 5
Have/get something done luôn ngụ ý có một người đứng ra thu xếp, dù không nêu tên; bị động thường chỉ đơn thuần thông báo sự việc.
Lỗi phổ biến nhất là dùng V-ing hoặc nguyên mẫu thay vì V3 sau tân ngữ, viết have his hair cutting hoặc have his hair cut đúng -- luôn kiểm tra động từ ở dạng quá khứ phân từ. Lỗi thứ hai là quên chia have/get theo đúng thì của câu.
Luyện tập có hướng dẫn
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Have/get something done diễn tả việc chủ ngữ nhờ hoặc thuê người khác làm việc gì cho mình. Have/get chia theo chủ ngữ và thì của câu, tân ngữ (vật) đứng ngay sau, rồi đến quá khứ phân từ luôn giữ nguyên dạng.
Bài tiếp theo đặt cấu trúc này bên cạnh một cấu trúc rất dễ nhầm: have someone do something -- khi người nói nêu rõ đích danh ai là người thực hiện, thay vì chỉ nhấn vào việc được làm.