Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Kết hợp bằng cụm phân từ và liên từ

Mục tiêu

Sau bài này em kết hợp đúng hai câu bằng cách rút gọn mệnh đề quan hệ thành cụm phân từ (V-ing chủ động, V3/-ed bị động, hoặc phân từ hoàn thành having + V3), hoặc bằng một liên từ chỉ mục đích/tương phản phù hợp.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã ghép câu bằng mệnh đề quan hệ đầy đủ. Bài này rút gọn chính những mệnh đề đó thành cụm phân từ ngắn gọn hơn, và bổ sung cách nối hai câu bằng liên từ khi hai mệnh đề không cùng chủ ngữ.

Câu hỏi khởi động

So sánh hai câu: "The bridge was built in the 19th century. It is still in use today." và bản rút gọn "The bridge built in the 19th century is still in use today." Vì sao rút gọn được thành "built" mà không phải "building"? Chiếc cầu không tự xây chính nó, nó ĐƯỢC xây, nên phân từ ở dạng bị động.

Cụm phân từ và liên từ chỉ quan hệ

Khi hai câu có chung chủ ngữ, mệnh đề quan hệ mô tả chủ ngữ đó có thể rút gọn thành cụm phân từ. Nếu chủ ngữ chủ động thực hiện hành động, dùng V-ing: The children were playing in the park. They didn't notice the storm. → The children playing in the park didn't notice the storm. Nếu chủ ngữ chịu tác động (bị động), dùng V3/-ed: The bridge was built in the 19th century. → The bridge built in the 19th century... Khi một hành động xảy ra và HOÀN TẤT trước một hành động khác, dùng phân từ hoàn thành having + V3 để giữ đúng trình tự thời gian, thay vì V-ing thường (vốn ngụ ý hai việc xảy ra đồng thời): An finished all her chores. Then she went out. → Having finished all her chores, An went out. Khi hai mệnh đề KHÔNG cùng chủ ngữ, không thể rút gọn thành cụm phân từ (sẽ tạo phân từ treo, dangling participle, sai ngữ pháp và sai nghĩa); phải giữ nguyên mệnh đề và nối bằng liên từ phù hợp: so that/in order to cho mục đích, although/though cho tương phản, because/since/as cho nguyên nhân. So that thường đi kèm một động từ khiếm khuyết (can/could/will/would) để nhấn đúng ý định, không phải kết quả đã xảy ra: Trang wakes up early every day so that she can catch the first bus to school. Khi mệnh đề cần rút gọn ở dạng phủ định, not đứng ngay trước cụm phân từ, không đứng ở vị trí khác trong câu: Because she hadn't prepared enough, Mai felt nervous before the presentation. → Not having prepared enough, Mai felt nervous before the presentation. Một lỗi hay gặp là đặt not vào sai vị trí (having not prepared), làm câu nghe lủng củng dù không hẳn sai hoàn toàn; cách chuẩn mực và phổ biến nhất trong văn viết vẫn là not đứng ngay đầu cụm phân từ. Before và after cũng có thể trực tiếp đứng trước V-ing khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ, tạo ra một cách rút gọn khác không cần chuyển hẳn sang phân từ hoàn thành: Before she left for work, Lan checked all the doors and windows. → Before leaving for work, Lan checked all the doors and windows. Cách này giữ nguyên before/after làm liên từ nhưng bỏ chủ ngữ và chia động từ theo sau ở dạng V-ing, ngắn gọn hơn so với việc giữ nguyên cả mệnh đề.
Sơ đồ bốn bước quyết định rút gọn thành cụm phân từ hay giữ nguyên mệnh đề nối bằng liên từ.1Kiểm tra hai mệnhđề có cùng chủngữ khôngCùng chủ ngữ mới rútgọn được thành cụmphân từ.2Chủ động: bỏ chủngữ + trợ độngtừ, giữ V-ingThe girl standing bythe window...3Bị động: bỏ chủngữ + to be, giữV3/-edThe report written byQuang...4Khác chủ ngữ:dùng liên từ,không rút gọnso that, although,because giữ nguyênmệnh đề.
Bước đầu tiên luôn là kiểm tra hai mệnh đề có cùng chủ ngữ hay không.
Ví dụ
Rút gọn chủ động thành V-ing
  1. 1

    The girl is standing by the window. She is waiting for her friend. Bẫy: học sinh dùng V3 (stood) thay vì V-ing khi mệnh đề gốc là chủ động.

  2. 2

    Cả hai câu cùng chủ ngữ "the girl/she", và cô gái tự đứng (chủ động), nên mệnh đề quan hệ who is standing rút gọn thành V-ing: standing.

  3. 3

    "The girl stood by the window is waiting..." sai vì stood (quá khứ đơn) không phải dạng phân từ dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ.

  4. 4

    The girl standing by the window is waiting for her friend.

  5. 5

    Chủ động, cùng chủ ngữ → V-ing. Biến thể: The man sitting next to me fell asleep during the flight. The students studying in the library didn't hear the announcement.

Ví dụ
Rút gọn bị động thành V3/-ed
  1. 1

    The report was written by Quang. It contained several errors. Bẫy: dùng writing (chủ động) thay vì written (bị động).

  2. 2

    "The report" không tự viết, nó ĐƯỢC viết bởi Quang, nên mệnh đề which was written rút gọn thành phân từ bị động: written.

  3. 3

    "The report writing by Quang contained..." sai vì writing (chủ động) ngụ ý report tự thực hiện hành động viết, sai logic bị động.

  4. 4

    The report written by Quang contained several errors.

  5. 5

    Bị động, cùng chủ ngữ → V3/-ed. Biến thể: The house built by my grandfather still stands today. So sánh với dạng đầy đủ chưa rút gọn: The house which was built by my grandfather still stands today — cả hai đều đúng, nhưng dạng rút gọn tự nhiên hơn trong văn viết hiện đại.

Ví dụ
Phân từ hoàn thành cho hành động xảy ra trước
  1. 1

    An finished all her chores. Then she went out to meet her friends. Bẫy: dùng finishing (V-ing thường) khiến hai hành động nghe như xảy ra đồng thời.

  2. 2

    Việc làm xong việc nhà XẢY RA TRƯỚC việc đi chơi, một trình tự rõ ràng, nên cần phân từ hoàn thành having + V3 để giữ đúng thứ tự thời gian.

  3. 3

    "Finishing all her chores, An went out..." sai vì V-ing thường gợi ý hai việc cùng lúc, không thể hiện được việc làm xong nhà đã hoàn tất trước khi đi chơi.

  4. 4

    Having finished all her chores, An went out to meet her friends.

  5. 5

    Having + V3 khi một hành động hoàn tất trước hành động kia. Biến thể: Having checked the weather forecast, they decided to postpone the trip. Having finished the report, Quang sent it to his manager immediately.

Ví dụ
Khác chủ ngữ: giữ nguyên mệnh đề, nối bằng liên từ mục đích
  1. 1

    An studies every day. An wants to pass the university entrance exam. Bẫy: rút gọn nhầm thành cụm phân từ dù ý nghĩa thực chất là mục đích, không phải một hành động đồng thời.

  2. 2

    Hai mệnh đề tuy cùng chủ ngữ An nhưng quan hệ giữa chúng là MỤC ĐÍCH (học để làm gì), không phải hai hành động song song, nên giữ nguyên mệnh đề, nối bằng so that + động từ khiếm khuyết can.

  3. 3

    "An studies every day wanting to pass the exam" (rút gọn thành V-ing) làm mất đi sắc thái mục đích rõ ràng mà so that/in order to thể hiện.

  4. 4

    An studies every day so that he can pass the university entrance exam. (hoặc: in order to pass the university entrance exam.)

  5. 5

    So that + S + can/could/will/would cho mục đích. Biến thể: Mai saves money every month so that she can travel abroad next year. Có thể viết gọn hơn bằng in order to/to khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ: An studies every day in order to pass the university entrance exam.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp: rút gọn mệnh đề thành cụm phân từ khi hai mệnh đề KHÔNG cùng chủ ngữ, tạo ra phân từ treo (một cụm mở đầu câu không rõ chủ ngữ nào nó bổ nghĩa). Trước khi rút gọn, luôn kiểm tra chủ ngữ của cả hai mệnh đề có trùng nhau không.