Lỗi về thì
Mục tiêu
Sau bài này em phát hiện đúng phần gạch chân sai thì trong một câu có bốn phương án A, B, C, D, dựa vào dấu hiệu thời gian và mối quan hệ giữa các mệnh đề trong câu.
Em đã học các thì cơ bản: hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành. Bài này không dạy lại cách chia các thì đó mà luyện cách PHÁT HIỆN khi một thì bị chia sai trong một câu dài, phức tạp.
Câu hỏi khởi động
Đọc câu sau và thử tìm chỗ sai trước khi đọc tiếp: "By the time we arrived at the cinema, the film (A) had already (B) starts (C) fifteen minutes (D) earlier." Gợi ý: "had already" là dấu hiệu của một thì cụ thể, và động từ theo ngay sau nó phải khớp với thì đó.
Bốn bước quét lỗi về thì
- 1
(A) By the time we arrived at the cinema, the film (B) had already (C) starts (D) fifteen minutes earlier. Bẫy: học sinh dễ nghi ngờ A vì arrived nhìn giống động từ chia sai, nhưng thực ra A hoàn toàn đúng.
- 2
"Had already" ở B là dấu hiệu chắc chắn của quá khứ hoàn thành, nên động từ theo sau nó phải là V3/-ed. "Starts" ở C đang chia ở hiện tại đơn, không khớp.
- 3
Đổi starts thành started.
- 4
By the time we arrived at the cinema, the film had already started fifteen minutes earlier.
- 5
Had already luôn cần V3/-ed theo ngay sau. Kiểm tra A, B, D: arrived (quá khứ đơn, đúng vì đây là mốc so sánh), had already (đúng), fifteen minutes earlier (cụm trạng ngữ, không sai) — cả ba đều đúng.
- 1
(A) Since she moved to Ho Chi Minh City, Lan (B) has made (C) many new friends and (D) enjoy her new life. Bẫy: học sinh chỉ kiểm tra động từ đầu (has made) mà bỏ qua động từ thứ hai sau and.
- 2
"Since she moved" là dấu hiệu của hiện tại hoàn thành ở mệnh đề chính. Has made đã đúng, nhưng enjoy ở D vẫn ở hiện tại đơn, không cùng thì với has made dù được nối bằng and.
- 3
Đổi enjoy thành has enjoyed.
- 4
Since she moved to Ho Chi Minh City, Lan has made many new friends and has enjoyed her new life.
- 5
Kiểm tra A, B, C: since she moved (đúng, quá khứ đơn cho mốc), has made (đúng), many new friends (cụm danh từ, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ D sai.
- 1
(A) Next month, the company (B) will have (C) operate (D) for exactly ten years. Bẫy: học sinh nghi ngờ B vì will have nhìn lạ, nhưng B đúng.
- 2
"Will have" ở B là dấu hiệu tương lai hoàn thành, động từ theo sau phải là V3/-ed. "Operate" ở C đang ở dạng nguyên mẫu, không khớp.
- 3
Đổi operate thành operated.
- 4
Next month, the company will have operated for exactly ten years.
- 5
Kiểm tra A, B, D: next month (mốc tương lai, đúng), will have (đúng), for exactly ten years (cụm trạng ngữ khoảng thời gian, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ C sai. Will have + V3 luôn xuất hiện cùng nhau, không tách rời bởi bất kỳ trạng từ nào chen giữa will và have.
- 1
(A) When Quang (B) was young, he (C) used to swimming (D) in the river near his house every summer. Bẫy: học sinh nhầm used to (thói quen) với be used to (đã quen với), hai cấu trúc có cách chia động từ khác nhau.
- 2
Used to chỉ thói quen trong quá khứ luôn theo sau bởi động từ nguyên mẫu không to. "Swimming" ở C đang ở dạng V-ing, không khớp với used to.
- 3
Đổi used to swimming thành used to swim.
- 4
When Quang was young, he used to swim in the river near his house every summer.
- 5
Kiểm tra A, B, D: when Quang (đúng), was young (đúng, quá khứ đơn khớp when), in the river...every summer (cụm trạng ngữ, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ C sai. Phân biệt used to swim (thói quen quá khứ, nay không còn) với be/get used to swimming (đã quen với việc bơi, có thể vẫn đang tiếp diễn) — hai cấu trúc trông giống nhau nhưng nghĩa và cách chia hoàn toàn khác nhau.
Lỗi thường gặp: nhầm used to (thói quen quá khứ, + V nguyên mẫu) với be used to (đã quen, + V-ing), và chia sai thì ở động từ thứ hai khi hai động từ được nối bằng and. Luôn quét toàn câu, đừng dừng lại ở dấu hiệu thời gian đầu tiên.