Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Lỗi về thì

Mục tiêu

Sau bài này em phát hiện đúng phần gạch chân sai thì trong một câu có bốn phương án A, B, C, D, dựa vào dấu hiệu thời gian và mối quan hệ giữa các mệnh đề trong câu.

Kiến thức nền cần có

Em đã học các thì cơ bản: hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành. Bài này không dạy lại cách chia các thì đó mà luyện cách PHÁT HIỆN khi một thì bị chia sai trong một câu dài, phức tạp.

Câu hỏi khởi động

Đọc câu sau và thử tìm chỗ sai trước khi đọc tiếp: "By the time we arrived at the cinema, the film (A) had already (B) starts (C) fifteen minutes (D) earlier." Gợi ý: "had already" là dấu hiệu của một thì cụ thể, và động từ theo ngay sau nó phải khớp với thì đó.

Bốn bước quét lỗi về thì

Một câu dài thường giấu lỗi thì ở một động từ không khớp với phần còn lại của câu. Cách quét hiệu quả nhất là đi theo bốn bước: tìm dấu hiệu thời gian trước (by the time, since, already, last year, next month...), xác định thì đúng theo dấu hiệu đó, rồi soi từng phần gạch chân xem có khớp không. By the time + mệnh đề quá khứ đơn, mệnh đề chính dùng quá khứ hoàn thành (had + V3) nếu việc đó xảy ra TRƯỚC mốc quá khứ kia: By the time we arrived at the cinema, the film had already started. Since + mốc thời gian luôn đi với hiện tại hoàn thành ở mệnh đề chính: Since she moved to Ho Chi Minh City, Lan has made many new friends. Nếu có hai động từ nối bằng and trong cùng một mệnh đề, cả hai phải giữ cùng thì: has made...and has enjoyed, không phải has made...and enjoy. Next month/by + mốc tương lai đi với tương lai hoàn thành (will have + V3): Next month, the company will have operated for exactly ten years. Used to (thói quen quá khứ, nay không còn) luôn theo sau bởi động từ nguyên mẫu không to, không phải V-ing. Mệnh đề thời gian bắt đầu bằng as soon as/when/before/after chỉ tương lai luôn chia ở hiện tại đơn, will chỉ xuất hiện ở mệnh đề chính: I will call you as soon as I arrive at the airport tomorrow. Một dạng lỗi thì khác hay xuất hiện trong câu tường thuật (reported speech): khi động từ tường thuật (said, told, mentioned) ở quá khứ, động từ trong mệnh đề được tường thuật thường lùi một thì so với lời nói gốc. She said that she was tired (lời gốc: "I am tired", hiện tại đơn lùi thành quá khứ đơn). Nếu câu tường thuật vẫn giữ nguyên thì hiện tại (she said that she is tired) trong khi ngữ cảnh không có gì đặc biệt (như một sự thật hiển nhiên, luôn đúng), đó thường là lỗi lùi thì bị bỏ sót. Cuối cùng, khi một câu có hai mệnh đề chỉ hai thời điểm khác nhau trong quá khứ, mệnh đề chỉ việc xảy ra TRƯỚC luôn cần quá khứ hoàn thành, còn mệnh đề chỉ việc xảy ra SAU giữ quá khứ đơn — nhầm lẫn thứ tự này (đặt quá khứ hoàn thành vào vế xảy ra sau) là một lỗi thì tinh vi, thường ẩn trong những câu có nhiều mốc thời gian đan xen.
Sơ đồ bốn bước quét lỗi thì trong câu trắc nghiệm bốn phương án A, B, C, D.1Tìm dấu hiệu thờigian trong câuby the time, since,next month, as soonas...2Xác định thì đúngtheo dấu hiệu đóMỗi dấu hiệu chỉtương thích với mộthoặc hai thì cụ thể.3Soi từng phầngạch chân xem cókhớp thì khôngSo sánh động từ đượcgạch chân với thì vừaxác định.4Chọn phần sai vàsửa lạiChỉ một phần trongbốn phần là sai.
Luôn bắt đầu từ dấu hiệu thời gian, không đoán mò từng động từ.
Ví dụ
By the time + quá khứ hoàn thành
  1. 1

    (A) By the time we arrived at the cinema, the film (B) had already (C) starts (D) fifteen minutes earlier. Bẫy: học sinh dễ nghi ngờ A vì arrived nhìn giống động từ chia sai, nhưng thực ra A hoàn toàn đúng.

  2. 2

    "Had already" ở B là dấu hiệu chắc chắn của quá khứ hoàn thành, nên động từ theo sau nó phải là V3/-ed. "Starts" ở C đang chia ở hiện tại đơn, không khớp.

  3. 3

    Đổi starts thành started.

  4. 4

    By the time we arrived at the cinema, the film had already started fifteen minutes earlier.

  5. 5

    Had already luôn cần V3/-ed theo ngay sau. Kiểm tra A, B, D: arrived (quá khứ đơn, đúng vì đây là mốc so sánh), had already (đúng), fifteen minutes earlier (cụm trạng ngữ, không sai) — cả ba đều đúng.

Ví dụ
Hai động từ nối bằng and phải cùng thì
  1. 1

    (A) Since she moved to Ho Chi Minh City, Lan (B) has made (C) many new friends and (D) enjoy her new life. Bẫy: học sinh chỉ kiểm tra động từ đầu (has made) mà bỏ qua động từ thứ hai sau and.

  2. 2

    "Since she moved" là dấu hiệu của hiện tại hoàn thành ở mệnh đề chính. Has made đã đúng, nhưng enjoy ở D vẫn ở hiện tại đơn, không cùng thì với has made dù được nối bằng and.

  3. 3

    Đổi enjoy thành has enjoyed.

  4. 4

    Since she moved to Ho Chi Minh City, Lan has made many new friends and has enjoyed her new life.

  5. 5

    Kiểm tra A, B, C: since she moved (đúng, quá khứ đơn cho mốc), has made (đúng), many new friends (cụm danh từ, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ D sai.

Ví dụ
Tương lai hoàn thành với mốc thời gian tương lai
  1. 1

    (A) Next month, the company (B) will have (C) operate (D) for exactly ten years. Bẫy: học sinh nghi ngờ B vì will have nhìn lạ, nhưng B đúng.

  2. 2

    "Will have" ở B là dấu hiệu tương lai hoàn thành, động từ theo sau phải là V3/-ed. "Operate" ở C đang ở dạng nguyên mẫu, không khớp.

  3. 3

    Đổi operate thành operated.

  4. 4

    Next month, the company will have operated for exactly ten years.

  5. 5

    Kiểm tra A, B, D: next month (mốc tương lai, đúng), will have (đúng), for exactly ten years (cụm trạng ngữ khoảng thời gian, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ C sai. Will have + V3 luôn xuất hiện cùng nhau, không tách rời bởi bất kỳ trạng từ nào chen giữa will và have.

Ví dụ
Used to + V nguyên mẫu, không phải V-ing
  1. 1

    (A) When Quang (B) was young, he (C) used to swimming (D) in the river near his house every summer. Bẫy: học sinh nhầm used to (thói quen) với be used to (đã quen với), hai cấu trúc có cách chia động từ khác nhau.

  2. 2

    Used to chỉ thói quen trong quá khứ luôn theo sau bởi động từ nguyên mẫu không to. "Swimming" ở C đang ở dạng V-ing, không khớp với used to.

  3. 3

    Đổi used to swimming thành used to swim.

  4. 4

    When Quang was young, he used to swim in the river near his house every summer.

  5. 5

    Kiểm tra A, B, D: when Quang (đúng), was young (đúng, quá khứ đơn khớp when), in the river...every summer (cụm trạng ngữ, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ C sai. Phân biệt used to swim (thói quen quá khứ, nay không còn) với be/get used to swimming (đã quen với việc bơi, có thể vẫn đang tiếp diễn) — hai cấu trúc trông giống nhau nhưng nghĩa và cách chia hoàn toàn khác nhau.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp: nhầm used to (thói quen quá khứ, + V nguyên mẫu) với be used to (đã quen, + V-ing), và chia sai thì ở động từ thứ hai khi hai động từ được nối bằng and. Luôn quét toàn câu, đừng dừng lại ở dấu hiệu thời gian đầu tiên.