Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Lỗi giới từ cố định, từ loại và collocation

Mục tiêu

Sau bài này em phát hiện đúng ba dạng lỗi hay bị giấu trong một câu dài: giới từ cố định sai (interested about thay vì interested in), từ loại sai (dùng danh từ thay vì tính từ hoặc ngược lại), và collocation sai (do a decision thay vì make a decision).

Kiến thức nền cần có

Em đã học các từ loại cơ bản (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và một số giới từ cố định quen thuộc. Bài này gom ba loại lỗi liên quan đến từ vựng lại với nhau, vì cả ba đều đòi hỏi cùng một kỹ năng: nhận ra một từ "nghe quen" nhưng thực chất sai vị trí hoặc sai từ.

Câu hỏi khởi động

Một câu học sinh hay viết sai: "Lan is interested about learning foreign languages." Câu này đọc trôi chảy, không ai vấp khi đọc, nhưng sai. Vì sao? Vì interested là một tính từ có giới từ cố định đi kèm, và giới từ đó không phải about mà là in. Đây chính là kiểu lỗi khó nhất: nghe thuận tai nhưng sai luật.

Giới từ cố định, từ loại và collocation

Nhiều tính từ và động từ trong tiếng Anh luôn đi cùng MỘT giới từ cố định, không thể thay bằng giới từ khác dù nghĩa nghe hợp lý: interested in (không phải about), good at (không phải in), responsible for (không phải of), capable of + V-ing (không phải to + V nguyên mẫu), prevent someone from + V-ing (không phải to + V), succeed in, depend on, aim at + V-ing. Lỗi từ loại xảy ra khi một câu cần một từ loại nhất định ở một vị trí (danh từ sau mạo từ hoặc sở hữu cách; tính từ sau động từ liên kết như be, seem, become) nhưng người viết dùng nhầm từ loại khác cùng gốc: her successful (tính từ, sai) thay vì her success (danh từ, đúng) sau sở hữu cách her; a considerate effect (sai, considerate nghĩa là chu đáo) thay vì a considerable effect (đúng, considerable nghĩa là đáng kể) trước danh từ effect. Collocation là cách hai từ quen đi cùng nhau theo thói quen ngôn ngữ chứ không theo logic dịch nghĩa: make a decision (không phải do a decision), take a photo (không phải make a photo), pay attention to (không phải give/make attention). Cả ba loại lỗi này đều có đặc điểm chung: câu vẫn "nghe được" với người mới học, nhưng sai với người bản ngữ. Cách phát hiện là học thuộc từng cụm cố định, không suy luận theo nghĩa tiếng Việt. Với lỗi từ loại, một mẹo hữu ích là nhìn vào vị trí ngữ pháp của chỗ trống hoặc phần gạch chân trước khi nhìn vào nghĩa. Sau mạo từ (a/an/the) hoặc sở hữu cách luôn cần một danh từ. Sau động từ liên kết như be, seem, become, hoặc ngay trước một danh từ, luôn cần một tính từ. Bổ nghĩa cho một động từ luôn cần một trạng từ. Nhận diện đúng vị trí trước, rồi mới chọn đúng dạng từ (thường có đuôi quen thuộc: -tion/-ness/-ment cho danh từ, -ive/-ful/-ous/-able cho tính từ, -ly cho trạng từ) sẽ nhanh và chắc chắn hơn nhiều so với đoán theo cảm giác. Một vài collocation khác học sinh hay viết sai theo thói quen dịch từ tiếng Việt: do an experiment (không phải make an experiment), have an effect on (không phải make an effect on), keep a promise (không phải do a promise), tell a lie (không phải say a lie). Không có công thức chung để đoán động từ nào đi với danh từ nào; cách duy nhất là ghi nhớ nguyên khối từng cụm khi gặp trong bài đọc và bài luyện.
Bảng phân loại các tính từ/động từ theo giới từ cố định đi kèm.đi với ininterested insucceed inresult inđi với atgood ataim atđi với forresponsible forfamous forđi với ofcapable ofafraid of
Mỗi tính từ hoặc động từ chỉ đi với một giới từ cố định duy nhất, không suy luận theo nghĩa tiếng Việt.
Ví dụ
Giới từ cố định sai: interested về
  1. 1

    Lan (A) has always been (B) interested about (C) learning foreign languages (D) since she was young. Bẫy: about nghe hợp lý vì trong tiếng Việt "quan tâm về" cũng dùng "về".

  2. 2

    Interested là tính từ có giới từ cố định là in, không phải about. Phần B "interested about" sai giới từ.

  3. 3

    Đổi about thành in.

  4. 4

    Lan has always been interested in learning foreign languages since she was young.

  5. 5

    Kiểm tra A, C, D: has always been (đúng, hiện tại hoàn thành khớp với since), learning foreign languages (đúng, V-ing sau in), since she was young (đúng, mốc thời gian) — cả ba đều đúng, chỉ B sai. Ghi nhớ nguyên khối interested in như một cụm cố định, không suy luận giới từ theo nghĩa tiếng Việt "quan tâm về/đến".

Ví dụ
Giới từ cố định sai: capable + to-V
  1. 1

    (A) The committee is capable (B) to solve (C) any problem (D) that arises during the event. Bẫy: to solve nghe tự nhiên vì nhiều tính từ khác trong tiếng Anh đi với to-V.

  2. 2

    Capable là tính từ có giới từ cố định là of, theo sau bởi V-ing, không phải to + V nguyên mẫu. Phần B "to solve" sai cấu trúc.

  3. 3

    Đổi to solve thành of solving.

  4. 4

    The committee is capable of solving any problem that arises during the event.

  5. 5

    Kiểm tra A, C, D: the committee is capable (đúng, chủ ngữ), any problem (đúng, tân ngữ), that arises during the event (đúng, mệnh đề quan hệ ở hiện tại đơn cho sự thật chung) — cả ba đều đúng, chỉ B sai. Ghi nhớ cặp capable of/incapable of luôn theo sau bởi V-ing, không bao giờ theo sau bởi to-V, dù nhiều tính từ chỉ khả năng khác (able to, likely to) lại đi với to-V.

Ví dụ
Lỗi từ loại: tính từ thay vì danh từ sau sở hữu cách
  1. 1

    Her (A) successful in the entrance exam (B) surprised (C) everyone in the neighbourhood (D) last week. Bẫy: successful nghe quen vì học sinh nhớ tính từ này nhiều hơn danh từ success.

  2. 2

    Sau sở hữu cách "her", vị trí đó cần một DANH TỪ làm chủ ngữ của câu (her ... surprised everyone), nhưng successful là tính từ, không thể đóng vai trò chủ ngữ.

  3. 3

    Đổi successful thành success.

  4. 4

    Her success in the entrance exam surprised everyone in the neighbourhood last week.

  5. 5

    Kiểm tra B, C, D: surprised (đúng, quá khứ đơn khớp last week), everyone in the neighbourhood (đúng, tân ngữ), last week (đúng, trạng ngữ thời gian) — cả ba đều đúng, chỉ A sai.

Ví dụ
Lỗi collocation: do thay vì make
  1. 1

    Phong (A) suddenly (B) did a decision (C) to skip the review session (D) at the last minute. Bẫy: do a decision nghe hợp lý vì decision là một "việc làm", và do thường đi với việc làm chung chung.

  2. 2

    Decision là một collocation cố định với make, không phải do, dù về nghĩa cả hai động từ đều liên quan đến "làm" một việc gì đó.

  3. 3

    Đổi did thành made.

  4. 4

    Phong suddenly made a decision to skip the review session at the last minute.

  5. 5

    Kiểm tra A, C, D: suddenly (đúng, trạng từ), to skip the review session (đúng, cụm to-V bổ nghĩa cho decision), at the last minute (đúng, cụm trạng ngữ) — cả ba đều đúng, chỉ B sai. Make a decision là collocation cố định, không suy luận theo nghĩa "làm" một quyết định trong tiếng Việt.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp: suy luận giới từ hay collocation theo nghĩa tiếng Việt thay vì học thuộc cụm cố định (interested về → interested about; làm quyết định → do a decision). Tiếng Anh không dịch từng chữ, mỗi cụm cố định phải học nguyên khối.