Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Too...to và enough...to

Mục tiêu

Sau bài này em dựng đúng too + tính từ + (for + O) + to-V và tính từ/trạng từ + enough + (for + O) + to-V, và quan trọng hơn: em biết khi nào một câu so...that chuyển được sang too...to, khi nào chỉ chuyển được sang enough...to, chứ không phải lúc nào cũng dùng được cả hai.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã nắm so...that và such...that diễn tả mức độ dẫn tới một kết quả. Bài này giữ nguyên ý nghĩa mức độ đó nhưng chuyển hướng kết quả sang dạng khả năng: có làm được việc gì đó hay không.

Câu hỏi khởi động

Nam viết: "This exercise is so easy that even a child can do it." rồi tự hỏi có viết lại được bằng too...to không. Em thử đoán trước: kết quả của câu này là làm ĐƯỢC, một điều tích cực, có thật. Trong khi đó too...to chỉ dùng cho kết quả KHÔNG làm được. Vậy câu của Nam có nên dùng too không?

Too...to và enough...to — ranh giới giữa hai cấu trúc

Too + tính từ + (for + O) + to-V diễn tả một mức độ quá cao khiến một việc KHÔNG thể xảy ra: The soup was too hot for me to eat. Nghĩa là mức độ nóng khiến tôi không ăn được. Tính từ/trạng từ + enough + (for + O) + to-V diễn tả một mức độ VỪA ĐỦ khiến một việc CÓ THỂ xảy ra: This exercise is easy enough for even a child to do. Chú ý thứ tự từ: enough luôn đứng SAU tính từ, không bao giờ đứng trước. Ranh giới quan trọng nhất: too...to chỉ dùng khi kết quả là phủ định hoặc không thể; enough...to chỉ dùng khi kết quả là khẳng định hoặc có thể. Một câu so...that với kết quả khẳng định (như bài tập của Nam ở trên) không chuyển được sang too...to, vì too...to sẽ đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa. Một dạng đặc biệt hay gặp trong đề thi: câu phủ định của enough tương đương với too ở nghĩa ngược lại. Nam is not old enough to get a driving licence có cùng nghĩa với Nam is too young to get a driving licence, vì not old enough và too young là hai cách nói cùng một mức độ chưa đủ tuổi. Ngoài vị trí sau tính từ, enough còn có một vai trò khác học sinh dễ lẫn: đứng trước một danh từ để chỉ số lượng đủ dùng, kiểu như enough time, enough money, enough chairs. Ở vai trò này enough đứng TRƯỚC danh từ, khác hẳn quy tắc "tính từ + enough" đứng SAU tính từ mà bài học đang luyện. We didn't have enough time to finish the test là enough bổ nghĩa cho danh từ time, không phải cho một tính từ nào. Hai vai trò nghe giống nhau nhưng vị trí hoàn toàn khác nhau, và đề thi thỉnh thoảng trộn cả hai dạng trong cùng một bài để kiểm tra xem học sinh có phân biệt được không. Một biến thể khác của too + tính từ là too + tính từ + a/an + danh từ, đảo ngược thứ tự mạo từ so với cách nói thông thường: it was too difficult a task for him to complete alone, thay vì it was a too difficult task. Dạng đảo này ít gặp hơn nhưng vẫn xuất hiện trong đề thi ở mức nhận biết, nên em cần nhớ mạo từ luôn đứng SAU tính từ trong cấu trúc too, không đứng trước như cách viết câu bình thường.
Sơ đồ bốn bước quyết định dùng too...to hay enough...to dựa vào tính chất phủ định hay khẳng định của kết quả.1Xác định kết quảcó phải phủ địnhkhôngKết quả là 'khôngthể/không làm được'hay 'có thể/làmđược'.2too + tính từ +to-VChỉ dùng khi kết quảlà phủ định, khôngthể xảy ra.3tính từ + enough+ to-VChỉ dùng khi kết quảlà khẳng định, có thểxảy ra.4Thêm for + O nếucầnChỉ thêm khi chủ ngữcủa to-V khác chủ ngữchính của câu.
Bước đầu tiên luôn là xác định kết quả trong câu gốc là có thể hay không thể.
Ví dụ
Kết quả phủ định: dùng too...to
  1. 1

    The soup was so hot that I couldn't eat it. Bẫy: học sinh quên thêm for me trước to-V.

  2. 2

    Kết quả là "couldn't eat", một điều không thể xảy ra, nên dùng được too. Chủ ngữ của to-V (tôi ăn) khác chủ ngữ chính (súp), nên cần thêm for me.

  3. 3

    "The soup was too hot to eat for me" sai vì for + O phải đứng trước to-V, không phải sau. "The soup was too hot I to eat" sai vì thiếu for trước đại từ tân ngữ.

  4. 4

    The soup was too hot for me to eat.

  5. 5

    Too + tính từ + for + O + to-V, thứ tự for + O luôn đứng ngay trước to-V. Biến thể: The bag was too heavy for Lan to carry. The instructions were too complicated for the new staff to follow without training.

Ví dụ
Phủ định của enough tương đương với too ở nghĩa ngược
  1. 1

    Nam is not old enough to get a driving licence. Bẫy: học sinh dễ giữ nguyên tính từ old khi chuyển sang too, tạo ra câu vô nghĩa hoặc sai nghĩa.

  2. 2

    Not old enough nghĩa là chưa đủ tuổi. Muốn chuyển sang too, phải đổi sang tính từ trái nghĩa của old, tức young, và bỏ not.

  3. 3

    "Nam is too old to get a driving licence" sai vì đảo ngược nghĩa: quá lớn tuổi lại không được cấp bằng là vô lý so với ý gốc. "Nam is enough young to get a driving licence" sai vì enough đặt sai vị trí, phải đứng sau tính từ.

  4. 4

    Nam is too young to get a driving licence.

  5. 5

    Not + tính từ + enough tương đương với too + tính từ trái nghĩa. Biến thể: She is not tall enough to reach the shelf. = She is too short to reach the shelf. Cách chuyển này chỉ áp dụng khi tính từ gốc có một tính từ trái nghĩa rõ ràng, thông dụng.

Ví dụ
Kết quả khẳng định: chỉ dùng được enough...to, không dùng too...to
  1. 1

    This exercise is so easy that even a child can do it. Bẫy: đề có thể đưa ra phương án dùng too easy để đánh lừa.

  2. 2

    Kết quả "can do it" là khẳng định, có thể xảy ra. Too...to chỉ dùng cho kết quả không thể, nên không áp dụng được ở đây.

  3. 3

    "This exercise is too easy for even a child to do" sai vì too easy to do lại mang nghĩa "dễ đến mức không làm được", ngược hoàn toàn với ý gốc là làm được.

  4. 4

    This exercise is easy enough for even a child to do.

  5. 5

    Khi kết quả là điều làm được, chỉ enough...to giữ đúng nghĩa. Biến thể: The instructions were clear enough for beginners to follow.

Ví dụ
Viết lại theo yêu cầu đề thi, bắt đầu bằng từ cho sẵn
  1. 1

    Rewrite beginning with TOO: Lan was so tired that she couldn't finish the marathon.

  2. 2

    Kết quả "couldn't finish" là phủ định, dùng được too. Chủ ngữ của to-V trùng với chủ ngữ chính (Lan), nên không cần thêm for O.

  3. 3

    Không thêm "for her" vì sẽ tạo ra chủ ngữ lặp không cần thiết khi hai chủ ngữ đã trùng nhau.

  4. 4

    Lan was too tired to finish the marathon.

  5. 5

    Khi chủ ngữ của to-V và chủ ngữ chính là một, bỏ hẳn for + O. Biến thể: Phong was too nervous to speak in front of the class. Nếu đề yêu cầu chuyển ngược lại sang so...that, câu trở thành: Phong was so nervous that he couldn't speak in front of the class.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp: dùng too...to cho một kết quả khẳng định (nghĩ rằng too chỉ là bản trang trọng hơn của so), và quên đảo tính từ sang nghĩa trái ngược khi chuyển not...enough sang too. Trước khi viết, luôn hỏi: kết quả gốc là làm được hay không làm được?

Tóm tắt và bài tiếp theo

Chương tiếp theo chuyển sang một nhóm cấu trúc tương đương khác, không còn xoay quanh mức độ nữa: cách diễn đạt sự cần thiết và sự nhượng bộ.