Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Kết hợp bằng mệnh đề quan hệ

Mục tiêu

Sau bài này em kết hợp đúng hai câu đơn thành một câu bằng mệnh đề quan hệ, chọn đúng who/which/that/whose và quyết định đúng khi nào cần dấu phẩy (không xác định) và khi nào không (xác định).

Kiến thức nền cần có

Em đã học các đại từ quan hệ who, which, that, whose từ chương trình lớp dưới. Bài này không dạy lại nghĩa của từng đại từ mà tập trung vào quyết định khó nhất khi ghép câu: có cần dấu phẩy hay không, và vì sao.

Câu hỏi khởi động

Hai câu sau đều đúng ngữ pháp nhưng mang ý nghĩa khác nhau: "The students who studied hard passed the exam." và "The students, who studied hard, passed the exam." Câu đầu ngụ ý chỉ một số học sinh (những học sinh học chăm) đỗ; câu sau ngụ ý tất cả học sinh đã được nhắc tới đều học chăm và đều đỗ. Dấu phẩy không phải chi tiết trang trí, nó thay đổi hẳn phạm vi của câu.

Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

Mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy) cung cấp thông tin CẦN THIẾT để xác định danh từ đang nói tới là ai/cái gì: The man who is standing over there is my teacher. Không có mệnh đề này, người nghe không biết "the man" nào. Mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy hai đầu) chỉ thêm thông tin PHỤ, danh từ đứng trước đã đủ rõ ràng để xác định: Nam passed the exam with the highest score, which surprised everyone. Ở đây which không thay thế một danh từ đơn lẻ mà thay thế cả mệnh đề trước, và luôn cần dấu phẩy. Một quy tắc thực dụng: nếu danh từ đứng trước là một TÊN RIÊNG hoặc đã được xác định duy nhất (Ha Long Bay, my mother, Vietnam), mệnh đề quan hệ theo sau luôn không xác định, luôn cần dấu phẩy, vì tên riêng đã tự nó đủ rõ ràng. Về đại từ: who/whom cho người, which cho vật, that cho cả người và vật nhưng CHỈ trong mệnh đề xác định, không bao giờ đứng sau dấu phẩy. Whose thay cho tính từ sở hữu (her, his, their...). Khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề xác định, nó có thể được lược bỏ: The book (that/which) I borrowed from the library was fascinating. Ngoài who/which/that/whose, còn hai đại từ quan hệ chỉ nơi chốn và thời gian: where thay cho một cụm giới từ chỉ nơi chốn (in/at + a place), when thay cho một cụm giới từ chỉ thời gian (in/on/at + a time). This is the school where I studied for six years thay vì This is the school in which I studied for six years — cả hai cách đều đúng, nhưng where gọn hơn và tự nhiên hơn trong văn nói lẫn văn viết. Tương tự, I still remember the day when I first met her. Một điểm nâng cao hay gặp ở văn phong trang trọng: giới từ có thể đứng ngay trước which/whom thay vì đứng ở cuối mệnh đề. The topic about which we argued for hours turned out to be trivial là cách viết trang trọng hơn so với The topic which we argued about for hours turned out to be trivial. Cả hai đều đúng ngữ pháp; đề thi có thể đưa ra cả hai dạng và học sinh cần nhận ra chúng tương đương nhau, không phải một dạng đúng một dạng sai.
Sơ đồ ba phần cho thấy mệnh đề quan hệ không xác định được đặt giữa hai dấu phẩy, tách khỏi vị ngữ chính.Danh từ + dấuphẩyThe city,MĐQH không xác địnhwhich is growing fast,phần vị ngữ chínhfaces housing shortages.
Dấu phẩy hai đầu đánh dấu thông tin phụ, có thể bỏ đi mà câu vẫn xác định rõ danh từ.
Ví dụ
Mệnh đề xác định: cần thiết để chỉ rõ đối tượng
  1. 1

    The man is my teacher. He is standing over there. Bẫy: học sinh dễ thêm dấu phẩy vì quen tay, dù "the man" chưa được xác định ở đâu khác.

  2. 2

    "The man" chưa rõ là ai; mệnh đề "who is standing over there" là thông tin bắt buộc để xác định, nên không có dấu phẩy, và who thay cho he (chủ ngữ, chỉ người).

  3. 3

    Thêm dấu phẩy quanh mệnh đề sẽ ngụ ý "the man" đã được biết trước, sai với ngữ cảnh. Dùng which thay who cũng sai vì which không dùng cho người.

  4. 4

    The man who is standing over there is my teacher.

  5. 5

    Mệnh đề xác định không dấu phẩy khi danh từ đứng trước chưa được xác định. Biến thể: The woman who called earlier left a message. The students who arrived late missed the introduction.

Ví dụ
Which thay cho cả mệnh đề đứng trước
  1. 1

    Nam passed the exam with the highest score. This made his parents extremely proud. Bẫy: học sinh dùng that thay vì which sau dấu phẩy.

  2. 2

    "This" ở câu hai không chỉ một danh từ cụ thể mà chỉ toàn bộ sự việc "Nam passed the exam with the highest score", nên which ở đây thay thế cả mệnh đề, luôn cần dấu phẩy trước nó.

  3. 3

    "..., that made his parents extremely proud" sai vì that không bao giờ đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề không xác định.

  4. 4

    Nam passed the exam with the highest score, which made his parents extremely proud.

  5. 5

    Which sau dấu phẩy có thể thay cho cả một mệnh đề, không chỉ một danh từ. Biến thể: The flight was delayed for six hours, which frustrated all the passengers. The team lost the final match, which disappointed all their supporters.

Ví dụ
Lược bỏ đại từ quan hệ khi nó là tân ngữ
  1. 1

    The book was fascinating. Hoa borrowed the book from the library. Bẫy: giữ lại tân ngữ "it" sau khi đã dùng đại từ quan hệ, gây lặp tân ngữ.

  2. 2

    "The book" là tân ngữ của borrow trong câu hai, nên đại từ quan hệ (that/which) đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề xác định, và có thể lược bỏ hoàn toàn.

  3. 3

    "The book Hoa borrowed it from the library" sai vì giữ lại it trong khi đại từ quan hệ (dù được lược bỏ) đã đóng vai trò đó, tạo ra hai tân ngữ cho cùng một hành động.

  4. 4

    The book (that/which) Hoa borrowed from the library was fascinating.

  5. 5

    Đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề xác định có thể lược bỏ, nhưng không được giữ lại đại từ tân ngữ gốc. Biến thể: The song (that) she sang won first prize.

Ví dụ
Whose với danh từ riêng: luôn không xác định
  1. 1

    Trang is my classmate. Her father is a famous doctor. Bẫy: bỏ dấu phẩy vì nghĩ đây là mệnh đề xác định thông thường.

  2. 2

    Trang là tên riêng, đã xác định duy nhất một người, nên mệnh đề thông tin thêm về cha của Trang luôn là không xác định, cần dấu phẩy. Whose thay cho her (sở hữu).

  3. 3

    "Trang whose father is a famous doctor is my classmate" (không dấu phẩy) sai về logic: tên riêng không cần một mệnh đề để "xác định" thêm, nên mệnh đề đó chỉ có thể là thông tin phụ, phải có dấu phẩy.

  4. 4

    Trang, whose father is a famous doctor, is my classmate.

  5. 5

    Danh từ riêng luôn kéo theo mệnh đề quan hệ không xác định, có dấu phẩy. Biến thể: Ha Long Bay, whose caves attract many tourists, is in northern Vietnam.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp: bỏ dấu phẩy khi danh từ đứng trước là tên riêng hoặc đã xác định duy nhất, và dùng that ngay sau dấu phẩy. Trước khi viết, hỏi: danh từ đứng trước đã đủ rõ ràng chưa, hay cần mệnh đề để xác định?