Lỗi hòa hợp chủ ngữ - động từ
Mục tiêu
Sau bài này em phát hiện đúng lỗi hòa hợp chủ ngữ - động từ trong các cấu trúc dễ nhầm: each of, neither...nor, either...or, a number of so với the number of, và chủ ngữ bị một cụm giới từ dài chen vào.
Em đã biết quy tắc hòa hợp cơ bản: chủ ngữ số ít đi với động từ số ít, chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều. Bài này tập trung vào những cấu trúc mà chủ ngữ THẬT không phải là danh từ đứng gần động từ nhất, dễ khiến học sinh chọn sai.
Câu hỏi khởi động
So sánh hai cụm: "a number of students" và "the number of students". Cả hai đều có "number of students" giống hệt nhau, nhưng một cụm đi với động từ số nhiều, một cụm đi với động từ số ít. Sự khác biệt nằm ở mạo từ a hay the đứng đầu, và đây là một trong những bẫy hòa hợp phổ biến nhất của đề thi.
Các cấu trúc hòa hợp dễ nhầm
- 1
(A) Each of the students in this class (B) have (C) submitted (D) their essay on time. Bẫy: "students" (số nhiều) đứng ngay trước have khiến học sinh chọn have.
- 2
Chủ ngữ thật của câu là "each", một đại từ số ít (mỗi một), không phải "students". Have ở B là động từ số nhiều, không khớp với each.
- 3
Đổi have thành has.
- 4
Each of the students in this class has submitted their essay on time.
- 5
Kiểm tra A, C, D: each of the students in this class (đúng, chủ ngữ), submitted (đúng, quá khứ phân từ cho hiện tại hoàn thành), their essay on time (cụm tân ngữ, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ B sai. Quy tắc each luôn số ít áp dụng bất kể danh từ theo sau đông đến đâu, kể cả each of the hundreds of applicants.
- 1
(A) Neither the manager nor his assistants (B) was (C) available (D) to answer the client's questions. Bẫy: "the manager" (số ít) đứng đầu câu khiến học sinh chọn was.
- 2
Với neither...nor, động từ hòa hợp với danh từ GẦN động từ nhất, ở đây là "his assistants" (số nhiều), không phải "the manager". Was ở B là động từ số ít, không khớp.
- 3
Đổi was thành were.
- 4
Neither the manager nor his assistants were available to answer the client's questions.
- 5
Kiểm tra A, C, D: neither the manager nor his assistants (đúng, cấu trúc), available (đúng, tính từ sau were), to answer the client's questions (cụm mục đích, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ B sai. Quy tắc hòa hợp theo danh từ gần nhất này áp dụng cho cả neither...nor và either...or, không riêng cấu trúc nào.
- 1
(A) The number of visitors to the museum (B) have increased (C) significantly (D) over the past decade. Bẫy: "visitors" (số nhiều) đứng gần have khiến học sinh chọn have.
- 2
Chủ ngữ thật của câu là "the number" (con số), số ít, không phải "visitors". Have increased ở B là động từ số nhiều, không khớp.
- 3
Đổi have increased thành has increased.
- 4
The number of visitors to the museum has increased significantly over the past decade.
- 5
Kiểm tra A, C, D: the number of visitors to the museum (đúng, chủ ngữ), significantly (trạng từ, không sai), over the past decade (cụm trạng ngữ, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ B sai.
- 1
(A) The list of items that need to be repaired (B) are (C) posted (D) on the notice board. Bẫy: "items" (số nhiều, ngay trong mệnh đề chen giữa) đứng gần are khiến học sinh chọn are.
- 2
Chủ ngữ thật của câu là "the list" (số ít), còn "of items that need to be repaired" chỉ là cụm bổ nghĩa chen vào giữa. Are ở B là động từ số nhiều, không khớp với the list.
- 3
Đổi are thành is.
- 4
The list of items that need to be repaired is posted on the notice board.
- 5Kiểm tra A, C, D: the list of items that need to be repaired (đúng, cụm chủ ngữ), posted (đúng, phân từ bị động sau is), on the notice board (cụm trạng ngữ, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ B sai. Mẹo nhanh: tạm che toàn bộ cụm giới từ chen giữa (of items that need to be repaired), câu còn lại The list is posted... sẽ lộ rõ ngay chủ ngữ thật và động từ đúng phải hòa hợp với nó.
Lỗi thường gặp: chia động từ theo danh từ đứng GẦN nó nhất thay vì chủ ngữ THẬT của câu, đặc biệt khi có cụm giới từ dài chen vào giữa. Trước khi chọn, luôn gạch chân chủ ngữ thật rồi mới nhìn động từ.