Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Lỗi hòa hợp chủ ngữ - động từ

Mục tiêu

Sau bài này em phát hiện đúng lỗi hòa hợp chủ ngữ - động từ trong các cấu trúc dễ nhầm: each of, neither...nor, either...or, a number of so với the number of, và chủ ngữ bị một cụm giới từ dài chen vào.

Kiến thức nền cần có

Em đã biết quy tắc hòa hợp cơ bản: chủ ngữ số ít đi với động từ số ít, chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều. Bài này tập trung vào những cấu trúc mà chủ ngữ THẬT không phải là danh từ đứng gần động từ nhất, dễ khiến học sinh chọn sai.

Câu hỏi khởi động

So sánh hai cụm: "a number of students" và "the number of students". Cả hai đều có "number of students" giống hệt nhau, nhưng một cụm đi với động từ số nhiều, một cụm đi với động từ số ít. Sự khác biệt nằm ở mạo từ a hay the đứng đầu, và đây là một trong những bẫy hòa hợp phổ biến nhất của đề thi.

Các cấu trúc hòa hợp dễ nhầm

Each of + danh từ số nhiều luôn đi với động từ số ít, vì each (mỗi một) tự nó là số ít: Each of the students in this class has submitted the essay. Every, everyone, everybody, nobody cũng theo quy tắc số ít này. Neither...nor và either...or: động từ hòa hợp với danh từ đứng GẦN nó nhất, không phải danh từ đầu tiên: Neither the teacher nor the students were aware of the change (students số nhiều, nên were). Either the teacher or the students are responsible (students số nhiều, nên are). A number of + danh từ số nhiều nghĩa là "một số", đóng vai trò như một lượng từ, và đi với động từ số nhiều: A number of students have already registered. Ngược lại, the number of + danh từ số nhiều nghĩa là "con số của", chủ ngữ thật là "con số" (số ít): The number of accidents has decreased. Một bẫy khác: chủ ngữ thật có thể bị một cụm giới từ dài chen vào giữa nó và động từ, khiến học sinh hòa hợp nhầm với danh từ trong cụm giới từ đó thay vì chủ ngữ thật: The list of items that need to be repaired is posted on the notice board (chủ ngữ thật là "the list", số ít, không phải "items"). Danh từ tập hợp như team, family, government, committee thường được coi là số ít khi nói về tổ chức như một khối thống nhất: The government has announced a new policy. Nhưng khi câu nhấn mạnh các thành viên riêng lẻ trong tổ chức đó đang hành động không thống nhất, tiếng Anh Anh đôi khi chấp nhận động từ số nhiều: The team are arguing among themselves about the tactics. Trong đề thi tốt nghiệp THPT, cách an toàn nhất là mặc định coi các danh từ tập hợp này là số ít, trừ khi ngữ cảnh rõ ràng nói về từng thành viên riêng biệt. None of cũng là một cụm dễ gây tranh cãi: theo quy tắc truyền thống, none of + danh từ không đếm được luôn đi với động từ số ít (none of the water was wasted), còn none of + danh từ số nhiều có thể đi với cả động từ số ít lẫn số nhiều tùy văn phong, nhưng đề thi chuẩn mực thường ưu tiên số ít để nhất quán với none (không một ai/không một cái nào) mang bản chất số ít.
Bảng phân loại các cụm chủ ngữ dễ nhầm theo việc chúng đi với động từ số ít hay số nhiều.Đi với động từsố íteach of thestudentsneither…nor(gần số ít)the number ofapplicantseveryonenobodyĐi với động từsố nhiềua number ofapplicantsmany of thestudentsboth of themseveralcandidates
Chủ ngữ thật quyết định động từ, không phải danh từ đứng gần động từ nhất.
Ví dụ
Each of + danh từ số nhiều vẫn đi với động từ số ít
  1. 1

    (A) Each of the students in this class (B) have (C) submitted (D) their essay on time. Bẫy: "students" (số nhiều) đứng ngay trước have khiến học sinh chọn have.

  2. 2

    Chủ ngữ thật của câu là "each", một đại từ số ít (mỗi một), không phải "students". Have ở B là động từ số nhiều, không khớp với each.

  3. 3

    Đổi have thành has.

  4. 4

    Each of the students in this class has submitted their essay on time.

  5. 5

    Kiểm tra A, C, D: each of the students in this class (đúng, chủ ngữ), submitted (đúng, quá khứ phân từ cho hiện tại hoàn thành), their essay on time (cụm tân ngữ, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ B sai. Quy tắc each luôn số ít áp dụng bất kể danh từ theo sau đông đến đâu, kể cả each of the hundreds of applicants.

Ví dụ
Neither...nor: hòa hợp với danh từ gần nhất
  1. 1

    (A) Neither the manager nor his assistants (B) was (C) available (D) to answer the client's questions. Bẫy: "the manager" (số ít) đứng đầu câu khiến học sinh chọn was.

  2. 2

    Với neither...nor, động từ hòa hợp với danh từ GẦN động từ nhất, ở đây là "his assistants" (số nhiều), không phải "the manager". Was ở B là động từ số ít, không khớp.

  3. 3

    Đổi was thành were.

  4. 4

    Neither the manager nor his assistants were available to answer the client's questions.

  5. 5

    Kiểm tra A, C, D: neither the manager nor his assistants (đúng, cấu trúc), available (đúng, tính từ sau were), to answer the client's questions (cụm mục đích, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ B sai. Quy tắc hòa hợp theo danh từ gần nhất này áp dụng cho cả neither...nor và either...or, không riêng cấu trúc nào.

Ví dụ
A number of khác the number of
  1. 1

    (A) The number of visitors to the museum (B) have increased (C) significantly (D) over the past decade. Bẫy: "visitors" (số nhiều) đứng gần have khiến học sinh chọn have.

  2. 2

    Chủ ngữ thật của câu là "the number" (con số), số ít, không phải "visitors". Have increased ở B là động từ số nhiều, không khớp.

  3. 3

    Đổi have increased thành has increased.

  4. 4

    The number of visitors to the museum has increased significantly over the past decade.

  5. 5

    Kiểm tra A, C, D: the number of visitors to the museum (đúng, chủ ngữ), significantly (trạng từ, không sai), over the past decade (cụm trạng ngữ, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ B sai.

Ví dụ
Cụm giới từ dài chen giữa chủ ngữ và động từ
  1. 1

    (A) The list of items that need to be repaired (B) are (C) posted (D) on the notice board. Bẫy: "items" (số nhiều, ngay trong mệnh đề chen giữa) đứng gần are khiến học sinh chọn are.

  2. 2

    Chủ ngữ thật của câu là "the list" (số ít), còn "of items that need to be repaired" chỉ là cụm bổ nghĩa chen vào giữa. Are ở B là động từ số nhiều, không khớp với the list.

  3. 3

    Đổi are thành is.

  4. 4

    The list of items that need to be repaired is posted on the notice board.

  5. 5
    Kiểm tra A, C, D: the list of items that need to be repaired (đúng, cụm chủ ngữ), posted (đúng, phân từ bị động sau is), on the notice board (cụm trạng ngữ, không sai) — cả ba đều đúng, chỉ B sai. Mẹo nhanh: tạm che toàn bộ cụm giới từ chen giữa (of items that need to be repaired), câu còn lại The list is posted... sẽ lộ rõ ngay chủ ngữ thật và động từ đúng phải hòa hợp với nó.
Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp: chia động từ theo danh từ đứng GẦN nó nhất thay vì chủ ngữ THẬT của câu, đặc biệt khi có cụm giới từ dài chen vào giữa. Trước khi chọn, luôn gạch chân chủ ngữ thật rồi mới nhìn động từ.