Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập tổng hợp: viết lại câu và tìm lỗi sai

Mục tiêu

Sau bài này em vận dụng đúng cả hai kỹ năng của khóa học trong một bộ đề mini theo đúng format đề thi tốt nghiệp THPT: viết lại câu (mức độ, sự cần thiết, sự nhượng bộ, ghép câu) và nhận diện lỗi sai (thì, hòa hợp, giới từ, từ loại, collocation).

Kiến thức nền cần có

Toàn bộ khóa học đến đây đã trang bị năm bài viết lại câu và hai bài nhận diện lỗi sai. Bài này không dạy kiến thức mới mà rèn lại quy trình làm bài dưới áp lực thời gian, đúng như khi làm đề thi thật.

Câu hỏi khởi động

Trong phòng thi, em chỉ có vài giây cho mỗi câu viết lại hay tìm lỗi. Nếu phải dừng lại nhớ lý thuyết từ đầu cho mỗi câu, em sẽ hết giờ trước khi làm xong đề. Bài này luyện một quy trình cố định để đọc đề và ra quyết định nhanh, thay vì lục lại toàn bộ kiến thức mỗi lần.

Quy trình làm bài viết lại câu và tìm lỗi sai

Với dạng viết lại câu, bước đầu tiên luôn là đọc từ gợi ý (SUCH, TOO, DESPITE, SINCE...) để biết ngay cấu trúc mục tiêu, sau đó kiểm tra xem câu gốc có đủ điều kiện để chuyển sang cấu trúc đó không (ví dụ: kết quả phủ định mới chuyển được sang too...to). Với dạng tìm lỗi sai, quy trình quét đi theo thứ tự cố định: trước hết kiểm tra thì (có khớp với dấu hiệu thời gian không), sau đó hòa hợp chủ vị (chủ ngữ thật là gì), rồi đến giới từ cố định, và cuối cùng là từ loại/collocation. Đi đúng thứ tự này giúp em không bỏ sót loại lỗi nào. Một câu đề thi thật có thể trộn nhiều lớp thử thách trong một câu duy nhất: một câu viết lại có thể vừa cần cấu trúc mức độ vừa cần một mệnh đề nhượng bộ; một câu tìm lỗi có thể có ba phương án đúng ở ba loại khác nhau (thì, giới từ, từ loại) để đánh lạc hướng, và chỉ một phương án sai thật sự. Chìa khóa để không bị rối là làm từng bước một, không nhảy cóc: xác định đúng cấu trúc/loại lỗi trước, rồi mới xử lý câu chữ. Người ra đề thường thiết kế các phương án nhiễu (distractor) sao cho mỗi phương án sai một cách khác nhau: một phương án sai vì thiếu mạo từ, một phương án sai vì đảo ngược nghĩa, một phương án sai vì dùng nhầm từ loại. Nếu em chỉ loại được một phương án rồi vội chọn phương án còn lại mà không kiểm tra hết, em dễ bỏ sót trường hợp có tới hai phương án cùng sai theo hai lý do khác nhau, và phương án đúng thực ra là một phương án khác em chưa xem kỹ. Với các câu tìm lỗi trộn nhiều loại lỗi trong cùng một đề, một thói quen tốt là luôn viết lại toàn bộ câu đúng sau khi chọn xong, không chỉ khoanh đáp án. Việc viết lại buộc em kiểm tra lại toàn câu một lần nữa, giúp phát hiện nếu lỡ chọn nhầm phương án gần đúng nhưng chưa phải hoàn toàn chính xác.
Sơ đồ bốn bước quy trình làm bài kết hợp viết lại câu và tìm lỗi sai theo format đề thi.1Đọc đề, xác địnhdạng bàiViết lại câu hay tìmlỗi sai.2Viết lại câu: xácđịnh cấu trúc mụctiêu trướcTừ gợi ý (SUCH, TOO,DESPITE...) quyếtđịnh cấu trúc.3Tìm lỗi: quéttheo thứ tự thì –hòa hợp – giới từ– từ loạiĐi đúng thứ tự đểkhông bỏ sót loạilỗi.4Đối chiếu và chọnđáp ánKiểm tra lại cả bốnphương án trước khichốt.
Luôn xác định dạng bài trước khi bắt tay vào xử lý câu chữ.
Ví dụ
Viết lại câu kết hợp mức độ và nhượng bộ
  1. 1

    The traffic was so heavy that Minh arrived late for the meeting despite leaving home early. Bẫy: câu gốc đã có despite, học sinh dễ quên rằng đề chỉ yêu cầu đổi phần so...that sang too...to, phần despite giữ nguyên.

  2. 2

    Kết quả "arrived late", một điều không mong muốn nhưng không hẳn là "không thể", tuy nhiên trong ngữ cảnh viết lại với TOO, ta hiểu là mức độ tắc đường khiến Minh không kịp đến đúng giờ. Phần despite leaving home early giữ nguyên vì không liên quan đến cấu trúc mức độ.

  3. 3

    Không thể bỏ phần despite vì sẽ làm mất một phần ý nghĩa của câu gốc (Minh đã cố gắng đi sớm).

  4. 4

    The traffic was too heavy for Minh to arrive at the meeting on time, despite leaving home early.

  5. 5

    Một câu có thể cần chuyển đổi một phần và giữ nguyên phần còn lại; luôn đọc kỹ để biết phần nào đề yêu cầu đổi. Đừng đổi những phần đề không yêu cầu, kể cả khi em biết cách đổi phần đó sang một cấu trúc khác.

Ví dụ
Ghép câu kết hợp mệnh đề quan hệ và rút gọn
  1. 1

    The building was designed by a famous architect. It won an international award last year. Bẫy: học sinh có thể dừng lại ở mệnh đề quan hệ đầy đủ mà không nhận ra câu còn rút gọn được xa hơn.

  2. 2

    Hai câu cùng chủ ngữ "the building", và mệnh đề đầu ở dạng bị động (was designed), nên rút gọn được thành cụm phân từ bị động ở đầu câu: Designed by a famous architect.

  3. 3

    Không dùng designing (chủ động) vì tòa nhà không tự thiết kế chính nó.

  4. 4

    Designed by a famous architect, the building won an international award last year.

  5. 5

    Mệnh đề quan hệ bị động, cùng chủ ngữ, có thể rút gọn thành cụm phân từ mở đầu câu, gọn hơn nhiều so với dùng which was designed.

Ví dụ
Tìm lỗi kết hợp thì và hòa hợp
  1. 1

    (A) By the time the results were announced, each of the candidates (B) have already (C) left (D) the examination hall. Bẫy: học sinh có thể nghi ngờ B vì candidates (số nhiều) khiến have nhìn hợp lý, nhưng lỗi thật ở đây là về THÌ, không phải hòa hợp.

  2. 2

    "By the time...were announced" là mốc quá khứ, nên mệnh đề chính cần quá khứ hoàn thành had, không phải have. Chú ý: had không đổi theo ngôi/số nên không có vấn đề hòa hợp ở đây, chỉ có vấn đề về thì.

  3. 3

    Đổi have already thành had already.

  4. 4

    By the time the results were announced, each of the candidates had already left the examination hall.

  5. 5

    Kiểm tra A, C, D: by the time the results were announced (đúng, mốc quá khứ), left (đúng, V3 sau had), the examination hall (đúng, tân ngữ) — cả ba đều đúng, chỉ B sai.

Ví dụ
Tìm lỗi từ loại lẫn trong câu có giới từ đúng
  1. 1

    Nam was extremely (A) success in (B) convincing the panel of judges (C) to accept (D) his proposal. Bẫy: "success in" nhìn giống đúng vì in đúng là giới từ cố định đi với thành công (successful in), nhưng từ loại lại sai.

  2. 2

    Sau extremely (trạng từ chỉ mức độ) cần một tính từ, tức successful, không phải danh từ success. Giới từ in vẫn giữ nguyên vì successful in mới là cụm đúng.

  3. 3

    Đổi success thành successful.

  4. 4

    Nam was extremely successful in convincing the panel of judges to accept his proposal.

  5. 5

    Kiểm tra B, C, D: convincing the panel of judges (đúng), to accept (đúng, to-V sau convince someone), his proposal (đúng, tân ngữ) — cả ba đều đúng, chỉ A sai. Câu này cho thấy giới từ đúng (in) không đảm bảo cả cụm đúng nếu từ loại đứng trước giới từ đó vẫn sai.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp khi làm đề tổng hợp: dừng phân tích quá sớm ngay khi tìm thấy MỘT điểm nghe lạ tai, mà không kiểm tra hết cả bốn phương án theo đúng thứ tự thì – hòa hợp – giới từ – từ loại. Luôn kiểm tra đủ bốn bước trước khi chốt đáp án, kể cả khi đã "cảm thấy" chắc chắn.