Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

So...that và such...that

Mục tiêu

Sau bài này em viết lại đúng một câu miêu tả mức độ dẫn tới kết quả bằng so...that hoặc such...that, và biết chọn cấu trúc nào tùy theo từ đứng ngay sau so/such là tính từ, trạng từ hay danh từ.

Kiến thức nền cần có

Em đã học tính từ, trạng từ và mệnh đề kết quả cơ bản từ những năm trước. Bài này không nhắc lại các khái niệm đó mà đi thẳng vào chỗ học sinh hay nhầm nhất: khi nào dùng so, khi nào phải chuyển sang such, và vì sao hai từ này không thể thay cho nhau tự do.

Câu hỏi khởi động

Trang viết trong bài luận: "The exam was so difficult that nobody finished it." Bạn cùng bàn sửa lại thành "such difficult that nobody finished it" và khẳng định là đúng. Ai đúng? Câu trả lời nằm ở một quy tắc rất đơn giản: so đứng trực tiếp trước tính từ hoặc trạng từ, còn such luôn cần một danh từ đi kèm.

So...that và such...that

So + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Ví dụ: The tea was so hot that Lan couldn't drink it. Ở đây "hot" là tính từ, đứng ngay sau so, không có danh từ nào chen vào giữa. Such + (a/an) + tính từ + danh từ + that + mệnh đề kết quả. Muốn dùng such, câu phải có một danh từ để such bổ nghĩa: It was such a difficult exam that nobody finished it. Nếu danh từ đếm được số ít, bắt buộc phải có mạo từ a/an đứng giữa such và tính từ. Nếu danh từ không đếm được (advice, news, weather, traffic) thì không có mạo từ: It was such useful advice that everyone followed it. Một điểm học sinh hay quên: so many/so much/so few/so little đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được, nhưng cấu trúc này KHÔNG chuyển được sang such. Không tồn tại "such many" hay "such much". There were so many mistakes in his essay that the teacher couldn't grade it. — câu này bắt buộc giữ nguyên so many, không có cách viết lại bằng such. Một trạng từ khác học sinh hay nhầm với so là very. Very cũng chỉ mức độ cao, nhưng very KHÔNG bao giờ đi với mệnh đề that. "The tea was very hot that Lan couldn't drink it" là câu sai, dù rất giống so về nghĩa. Very chỉ đơn thuần nhấn mạnh tính từ, không mở ra một kết quả; so mới là từ duy nhất trong nhóm này có thể kéo theo mệnh đề kết quả bằng that. Khi thấy một câu có mệnh đề that đứng sau một tính từ được nhấn mạnh, đó là tín hiệu chắc chắn của so, không phải very. Trong văn nói, người bản ngữ đôi khi bỏ that và chỉ nói "It was so cold, we stayed indoors", nhưng trong văn viết trang trọng và trong đề thi, that luôn được giữ đầy đủ. Khi làm bài viết lại câu, em nên coi that là một phần bắt buộc của cấu trúc, không tùy chọn.
Sơ đồ ba phần của cấu trúc so + tính từ + that, đối chiếu với such + a + tính từ + danh từ + that.sosotính từ/trạngtừdifficultthat + mệnh đề kết quảthat nobody finished it
So đứng ngay trước tính từ, không có danh từ chen giữa.
Ví dụ
Chuyển so...that sang such...that với danh từ đếm được
  1. 1

    The film was so boring that Quang fell asleep. Bẫy: học sinh thường quên thêm mạo từ khi chuyển sang such.

  2. 2

    Sau so là tính từ "boring", không có danh từ. Muốn chuyển sang such, phải tạo ra một danh từ đi kèm, ở đây là "film", và vì film là danh từ đếm được số ít nên cần thêm mạo từ a.

  3. 3

    "It was such boring film..." sai vì thiếu mạo từ a. "It was so a boring film..." sai vì thứ tự từ, a không thể đứng ngay sau so. "It was too boring a film..." sai vì too không kết hợp với that.

  4. 4

    It was such a boring film that Quang fell asleep.

  5. 5

    Such + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít + that. Biến thể: nếu danh từ số nhiều hoặc không đếm được, bỏ mạo từ: It was such interesting news that everyone talked about it. Nếu danh từ ở số nhiều đếm được, cũng bỏ mạo từ nhưng giữ tính từ và danh từ số nhiều: They were such boring films that we left early.

Ví dụ
Danh từ không đếm được: không có mạo từ
  1. 1

    The news was so shocking that nobody spoke for a minute. Bẫy: học sinh quen tay thêm "a" vì đã học such + a + tính từ + danh từ ở ví dụ trước.

  2. 2

    "News" là danh từ không đếm được trong tiếng Anh (dù dịch sang tiếng Việt nghe như số nhiều). Danh từ không đếm được không bao giờ đứng sau mạo từ a/an.

  3. 3

    "It was such a shocking news..." sai vì news không đếm được nên không thể có a đứng trước. "It was so shocking news..." sai vì so không thể đứng ngay trước cụm tính từ + danh từ, chỗ đó là vị trí của such.

  4. 4

    It was such shocking news that nobody spoke for a minute.

  5. 5

    Danh từ không đếm được quen thuộc trong đề: advice, news, weather, traffic, information, furniture. Biến thể: The traffic was so heavy that we arrived late. → It was such heavy traffic that we arrived late.

Ví dụ
Giới hạn của such: không dùng được với so many/so much
  1. 1

    There was so much noise in the classroom that Mai couldn't concentrate. Bẫy: đề thi thường đưa ra một phương án dùng "such much" để đánh lừa học sinh đang quen mẫu such + danh từ.

  2. 2

    "So much" là một cụm cố định chỉ số lượng lớn của danh từ không đếm được, đóng vai trò như một khối duy nhất trước danh từ noise. Cụm này không có dạng thay thế bằng such.

  3. 3

    "There was such much noise..." sai vì such không bao giờ kết hợp với much/many. "There was too much noise for Mai to concentrate..." đổi cả cấu trúc và không giữ đúng quan hệ nguyên nhân trong câu gốc theo yêu cầu đề (giữ so...that).

  4. 4

    Câu giữ nguyên: There was so much noise in the classroom that Mai couldn't concentrate — không có cách viết lại bằng such.

  5. 5

    So many + danh từ số nhiều đếm được, so much + danh từ không đếm được: cả hai đều không chuyển được sang such. Đây là một bẫy nhận biết giới hạn cấu trúc, không phải lỗi viết lại.

Ví dụ
Viết lại theo yêu cầu đề thi, bắt đầu bằng từ cho sẵn
  1. 1

    Rewrite beginning with SUCH: This book is so interesting that I've read it three times.

  2. 2

    Sau so là tính từ "interesting", có danh từ "book" đếm được số ít trong câu. Chuyển sang such cần mạo từ an vì interesting bắt đầu bằng nguyên âm.

  3. 3

    Không dùng "such interesting book" vì thiếu mạo từ; không dùng "such a interesting book" vì phải là an trước nguyên âm, không phải a.

  4. 4

    This is such an interesting book that I've read it three times.

  5. 5

    Mạo từ chọn theo âm đầu của tính từ theo sau (an interesting, a boring), không theo âm đầu của danh từ. Biến thể gần: This is such a useful app that I use it every day. This was such an exciting match that the whole stadium stood up.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp nhất: quên mạo từ khi danh từ đếm được số ít (such interesting book thay vì such an interesting book), và cố nhét such vào chỗ chỉ so many/so much mới đứng được. Trước khi chọn, em luôn tự hỏi: từ ngay sau so/such là tính từ trơn, hay có kèm danh từ?

Tóm tắt và bài tiếp theo

Bài học tiếp theo dùng đúng ý nghĩa mức độ này để dựng too...to và enough...to, hai cấu trúc chỉ dùng được khi kết quả là điều không thể xảy ra hoặc vừa đủ để xảy ra — không phải lúc nào so...that cũng đổi được sang hai cấu trúc đó.