Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Danh từ đếm được và không đếm được

Mục tiêu

Sau bài này em phân loại được danh từ chỉ thức ăn thành đếm được (countable) và không đếm được (uncountable), biết khi nào dùng mạo từ a/an hoặc số đếm, và khi nào phải dùng một đơn vị đo (a bowl of, a glass of) cho danh từ không đếm được.

Kiến thức nền cần có

Em đã biết mạo từ a/an với danh từ số ít qua các từ vựng triệu chứng (a headache, an earache). Nhưng không phải danh từ nào cũng đếm được như vậy. Bài này chuyển sang chủ đề ăn uống lành mạnh, bắt đầu bằng việc phân loại danh từ chỉ thức ăn — nền tảng cần có trước khi học lượng từ ở bài sau.

Câu hỏi khởi động

Ở căng tin trường, Mai đang mô tả bữa trưa của mình: 'I have two apples, some rice, and a bowl of soup.' Em để ý thấy apple có thể đếm bằng số (two apples), nhưng rice thì không ai nói 'two rices' cả. Vì sao lại có sự khác biệt này?

Danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được (countable nouns) là những vật có thể đếm từng cái một: an apple, a carrot, an egg, a sandwich, a vegetable. Loại danh từ này có dạng số ít (dùng a/an) và dạng số nhiều (thêm s): one apple, two apples, three carrots. Danh từ không đếm được (uncountable nouns) là những chất liệu, vật không thể tách rời thành từng cái để đếm: rice, water, sugar, bread, meat, milk. Loại danh từ này không có dạng số nhiều, và không đứng sau a/an: không nói 'a rice', 'two sugars', 'a bread'. Để đếm số lượng của một danh từ không đếm được, tiếng Anh dùng một đơn vị đo đứng trước: a bowl of rice (một bát cơm), a glass of milk (một cốc sữa), a loaf of bread (một ổ bánh mì), a spoonful of sugar (một thìa đường). Chính đơn vị đo — bowl, glass, loaf, spoonful — mới là phần đếm được, còn rice/milk/bread/sugar vẫn giữ nguyên, không thêm s.
Sơ đồ phân loại danh từ chỉ thức ăn theo hai nhóm: đếm được và không đếm được.Đếm được (có sốnhiều)an applea carrotan egga sandwicha vegetableKhông đếm được(không sốnhiều)ricewatersugarbreadmeatmilk
Danh từ đếm được có dạng số nhiều; danh từ không đếm được thì không, phải dùng đơn vị đo để đếm.
Ví dụ
Phân loại thực đơn căng tin của Mai
  1. 1

    Đề bài: Mai liệt kê bữa trưa của mình gồm rice, two eggs, some meat, and an apple. Hãy xác định từ nào đếm được, từ nào không đếm được. Bẫy là học sinh dễ nghĩ meat đếm được vì có thể chia thành nhiều miếng thịt, nhưng trong tiếng Anh meat vẫn là danh từ không đếm được.

  2. 2

    Kiểm tra bằng cách thử thêm số đếm hoặc s: two eggs, an apple — có dạng số nhiều/mạo từ a/an nên đếm được. rice, meat — không ai nói 'two rices' hay 'two meats' theo nghĩa đơn thuần, nên là không đếm được.

  3. 3

    Nếu xếp meat vào nhóm đếm được, ta sẽ phải chấp nhận 'two meats' là đúng, nhưng câu này không tự nhiên khi nói về thịt như một loại thực phẩm chung — meat ở đây chỉ chất liệu, không chỉ từng miếng cụ thể. Do đó meat và rice cùng thuộc nhóm không đếm được, còn eggs và apple thuộc nhóm đếm được.

  4. 4

    Đếm được: two eggs, an apple. Không đếm được: rice, meat.

  5. 5

    Thử thêm s hoặc số đếm trước danh từ là cách nhanh để kiểm tra đếm được hay không. Biến thể gần: 'a piece of meat' là cách đếm đúng khi cần chỉ một miếng thịt cụ thể.

Ví dụ
Sửa lỗi số nhiều của danh từ không đếm được
  1. 1

    Câu cho sẵn: 'Mai had two rices and three breads for lunch at the canteen.' Đề bài yêu cầu tìm và sửa lỗi. Bẫy là câu nghe có vẻ hợp lý vì có số đếm two, three đứng trước, nhưng rice và bread đều là danh từ không đếm được.

  2. 2

    Lỗi nằm ở 'two rices' và 'three breads' — rice và bread không có dạng số nhiều, không thể đếm trực tiếp bằng số.

  3. 3

    Thêm đơn vị đo phù hợp: 'Mai had two bowls of rice and three slices of bread for lunch at the canteen.'

  4. 4

    Mai had two bowls of rice and three slices of bread for lunch at the canteen.

  5. 5

    Muốn đếm số lượng của danh từ không đếm được, luôn cần một đơn vị đo đứng trước (bowl, slice, glass, loaf, spoonful), chứ không thêm s trực tiếp vào chính danh từ đó.

Ví dụ
Tìm lỗi trong bảng thực đơn lành mạnh của Trang
  1. 1

    Trang viết thực đơn cho góc sức khỏe: 'A healthy lunch has (A: some vegetables), (B: a piece of meat), (C: two breads), and (D: a glass of water).' Đề bài yêu cầu tìm phần sai. Bẫy là ba phần đầu đều nghe hợp lý, dễ khiến học sinh bỏ qua lỗi ở phần còn lại.

  2. 2

    Lỗi nằm ở (C): 'two breads'. bread là danh từ không đếm được, không thể thêm s hay đứng sau số đếm trực tiếp.

  3. 3

    Sửa (C) thành 'two slices of bread' hoặc 'some bread', tùy muốn nói rõ số lượng hay không.

  4. 4

    A healthy lunch has some vegetables, a piece of meat, two slices of bread, and a glass of water.

  5. 5

    (A) vegetables đếm được nên có s là đúng; (B) meat không đếm được nhưng đã có đơn vị đo a piece of nên đúng; (D) water không đếm được nhưng đã có đơn vị đo a glass of nên đúng. Chỉ (C) sai vì thiếu đơn vị đo cho bread.

Sai lầm thường gặp
Ba lỗi hay gặp: (1) thêm s vào danh từ không đếm được — 'two rices', 'three sugars' đều sai. (2) dùng a/an trước danh từ không đếm được — không nói 'a bread', 'a water'. (3) quên rằng một số danh từ tưởng đếm được lại không đếm được trong tiếng Anh, dù tiếng Việt có thể đếm dễ dàng — meat, bread, rice là ba ví dụ điển hình học sinh hay nhầm. Một mẹo nhỏ để kiểm tra nhanh: nếu có thể đặt câu hỏi 'How many ...?' một cách tự nhiên, danh từ đó đếm được; nếu câu hỏi tự nhiên phải là 'How much ...?', danh từ đó không đếm được. Mẹo này sẽ được dùng lại ngay trong bài tiếp theo về lượng từ.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Danh từ đếm được có dạng số ít (a/an) và số nhiều (thêm s): an apple, two carrots. Danh từ không đếm được không có dạng số nhiều, muốn đếm phải dùng đơn vị đo: a bowl of rice, a glass of milk. Bài tiếp theo dùng chính cách phân loại này để chọn đúng lượng từ many, much, a lot of, a few, a little.