Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

should/shouldn't cho lời khuyên sức khỏe

Mục tiêu

Sau bài này em dùng đúng should và shouldn't để đưa lời khuyên về sức khỏe: giấc ngủ, vận động, ăn uống, thời gian dùng điện thoại và máy tính. Em cũng phân biệt được câu khẳng định, phủ định và câu hỏi với should, không còn nhầm lẫn chen to vào giữa.

Kiến thức nền cần có

Từ lớp 6, em đã quen mệnh lệnh trực tiếp như 'Do your homework.' và các tính từ chỉ sức khỏe đơn giản như tired, sick. should từng xuất hiện rải rác trong vài bài đọc nhưng chưa được dạy như một cấu trúc ngữ pháp đầy đủ. Bài này dạy should/shouldn't một cách hệ thống, gắn liền với chủ đề Tuần lễ sức khỏe học đường lớp 7.

Câu hỏi khởi động

Trong Tuần lễ sức khỏe học đường, lớp 7A ghi sổ theo dõi thói quen của từng bạn. Sổ của Phong ghi: thức đến gần 1 giờ sáng để chơi điện thoại, sáng hôm sau ngủ gật trong giờ Toán. Nếu em là lớp trưởng phụ trách góc sức khỏe, em sẽ viết lời khuyên nào cho Phong bằng should hoặc shouldn't?

Cấu trúc should / shouldn't

should và shouldn't là hai động từ khuyết thiếu (modal verbs) dùng để đưa lời khuyên. Cấu trúc rất gọn: chủ ngữ + should/shouldn't + động từ nguyên mẫu, không có to ở giữa. Ví dụ: 'You should drink more water.' — em nên uống nhiều nước hơn. Ở dạng phủ định, shouldn't (should not) báo hiệu một việc không tốt cho sức khỏe: 'You shouldn't skip breakfast.' — em không nên bỏ bữa sáng. should là modal verb nên tuân theo đúng quy tắc chung của cả nhóm: không thêm s ở ngôi thứ ba số ít (không có 'he shoulds'), không chia thì, và động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không to. Câu hỏi được tạo bằng cách đảo should lên trước chủ ngữ: 'Should I go to bed earlier?' Câu trả lời ngắn dùng lại should, không lặp lại động từ: 'Yes, you should.' hoặc 'No, you shouldn't.'
Sơ đồ cấu trúc câu khuyên với should: chủ ngữ, should hoặc shouldn't, rồi động từ nguyên mẫu không to.Chủ ngữYoushould /shouldn'tshouldV nguyên mẫugo to bed before 10 p.m.
should/shouldn't cộng thẳng động từ nguyên mẫu, không chen to ở giữa.

Bốn ngữ cảnh quen thuộc

Trong chủ đề sức khỏe, should/shouldn't xuất hiện ở bốn ngữ cảnh quen thuộc. Về giấc ngủ: 'You should go to bed before 10 p.m. on school nights.' Về vận động: 'You should exercise for at least thirty minutes a day.' Về ăn uống: 'You shouldn't eat too much sugary food.' Về thời gian dùng thiết bị điện tử: 'You shouldn't look at a screen for more than two hours after school.' Bốn câu trên đều dùng đúng một khuôn: chủ ngữ, should hoặc shouldn't, rồi động từ nguyên mẫu. Chính vì khuôn cố định này mà should rất dễ mắc lỗi khi học sinh vô tình chen to vào giữa, một thói quen mượn từ cấu trúc 'It is important to ...' đã học trước đó.
Ví dụ
Lời khuyên cho thói quen thức khuya của Phong
  1. 1

    Đề bài: Phong thức đến gần 1 giờ sáng để chơi điện thoại, hôm sau ngủ gật trong lớp. Hãy viết một lời khuyên cho Phong bằng should. Bẫy nằm ở chỗ nhiều học sinh viết 'Phong should to go to bed earlier', chen nhầm to sau should theo thói quen từ cấu trúc 'It is important to go to bed earlier.'

  2. 2

    Cấu trúc cần dùng là S + should + V nguyên mẫu, không to. Chủ ngữ là Phong, động từ nguyên mẫu cần chọn là go to bed earlier, không chen to ở giữa should và go.

  3. 3

    (a) Phong should to go to bed earlier — loại vì thừa to sau should. (b) Phong should goes to bed earlier — loại vì should luôn đi với động từ nguyên mẫu, không chia thì hiện tại đơn goes. (c) Phong should went to bed earlier — loại vì should không đi với động từ chia quá khứ went. (d) Phong should go to bed earlier — đúng, should cộng thẳng động từ nguyên mẫu go.

  4. 4

    Phong should go to bed earlier.

  5. 5

    should luôn đi thẳng với V nguyên mẫu, không to, không chia thì. Biến thể gần: đổi chủ ngữ sang ngôi thứ ba (Phong → He), should vẫn giữ nguyên, không thêm s: 'He should go to bed earlier.'

Ví dụ
Should và shouldn't trong hội thoại ở góc sức khỏe
  1. 1

    Hoa đến góc sức khỏe của lớp, nói: 'I have a headache.' Trang, bạn trực góc sức khỏe, cần đưa ra hai lời khuyên: một việc nên làm và một việc không nên làm ngay lúc đầu đang đau. Bẫy ở đây là học sinh dễ quên dùng shouldn't cho ý không nên, mà lại dùng should cho cả hai ý.

  2. 2

    Ý 'nên làm' dùng should + V nguyên mẫu: rest, drink some water. Ý 'không nên làm' dùng shouldn't + V nguyên mẫu: do exercise ngay lúc đang đau đầu.

  3. 3
    (a) 'You should rest and drink some water. You shouldn't do exercise right now.' — đúng, tách rõ ý nên và không nên. (b) 'You should rest and you should not do exercise right now.' không sai ngữ pháp nhưng không tự nhiên bằng shouldn't rút gọn. (c) 'You shouldn't rest and drink some water.' — sai vì phủ định nhầm ý nên làm. (d) 'You should not to do exercise right now.' — loại vì thừa to sau should not.
  4. 4

    You should rest and drink some water. You shouldn't do exercise right now.

  5. 5

    Một lời khuyên đầy đủ thường có cả should (nên) và shouldn't (không nên) đi cùng nhau. Biến thể gần: đổi triệu chứng thành sore throat, lời khuyên vẫn giữ khuôn 'You should ... You shouldn't ...'

Ví dụ
Tìm và sửa lỗi trong câu khuyên có 4 phần gạch chân
  1. 1

    Câu cho sẵn (mỗi phần được đánh dấu A, B, C, D): 'Nam (A: should) (B: to eat) (C: more vegetables) (D: every day).' Đề bài yêu cầu tìm phần sai. Bẫy là học sinh dễ bỏ qua lỗi nhỏ vì câu văn đọc lên không hoàn toàn sai nghĩa.

  2. 2

    Lỗi nằm ở (B): 'to eat'. should là modal verb nên động từ theo sau phải ở dạng nguyên mẫu không to, không thể là 'to eat'.

  3. 3

    Sửa (B) thành 'eat', bỏ hẳn chữ to. Câu đúng: 'Nam should eat more vegetables every day.'

  4. 4

    Nam should eat more vegetables every day.

  5. 5

    Sau should, ought, must, can, will và các modal verb khác, động từ theo sau luôn nguyên mẫu, không to.

Sai lầm thường gặp
Ba lỗi hay gặp với should/shouldn't: (1) thêm to sau should — 'You should to sleep early.' sai, phải bỏ to. (2) chia should theo ngôi — không có 'he shoulds', 'she shoulded'. (3) dùng do/does cùng should trong câu hỏi hoặc phủ định — 'Does he should exercise?' sai, should tự đảo lên trước chủ ngữ, không cần do/does. Riêng vì shouldn't đã mang sẵn nghĩa phủ định, không ghép thêm not lần nữa: 'Nam shouldn't not eat sugar.' là câu sai, thừa một lần phủ định.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

should/shouldn't + V nguyên mẫu (không to) đưa lời khuyên về giấc ngủ, vận động, ăn uống, thời gian dùng thiết bị. should còn dùng trong câu hỏi bằng cách đảo lên trước chủ ngữ. Bài tiếp theo sẽ so sánh should với must/have to để phân biệt lời khuyên với điều bắt buộc.