Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hội thoại bác sĩ và bệnh nhân

Mục tiêu

Sau bài này em xây dựng được một hội thoại hoàn chỉnh giữa bác sĩ (hoặc y tá trường) và bệnh nhân, ghép đúng thứ tự bốn bước: hỏi triệu chứng, xác nhận thêm chi tiết, đưa lời khuyên bằng should/must, và dặn dò an toàn bằng mustn't.

Kiến thức nền cần có

Em đã học riêng lẻ should/shouldn't, must/have to, mustn't/don't have to (Chương 1) và từ vựng triệu chứng cùng câu hỏi thăm sức khỏe (bài trước). Bài này không dạy cấu trúc mới, mà ghép tất cả những gì đã học thành một hội thoại thật, đúng thứ tự một buổi khám bệnh thường diễn ra.

Câu hỏi khởi động

Quang đến gặp cô y tá Trang ở phòng y tế vì ho và đau họng đã hai ngày. Nếu em là Trang, em sẽ nói những câu gì, theo thứ tự nào, để buổi khám vừa hỏi được đủ thông tin, vừa đưa ra lời khuyên rõ ràng cho Quang?

Bốn bước của một hội thoại khám bệnh

Một hội thoại bác sĩ — bệnh nhân bằng tiếng Anh, dù ngắn, vẫn thường đi theo một trình tự cố định. Bước 1 là hỏi triệu chứng bằng 'What's the matter?' hoặc 'What's wrong with you?' Bước 2 là xác nhận thêm chi tiết, thường bằng câu hỏi 'How long have you had it?' hoặc 'Do you have a fever too?' — chưa cần trả lời đầy đủ ngữ pháp, chỉ cần bệnh nhân trả lời ngắn gọn. Bước 3 là đưa lời khuyên, dùng should cho gợi ý và must/have to cho điều thực sự cần làm ngay: 'You should drink something warm.' 'You have to rest your voice for a few days.' Bước 4 là dặn dò an toàn, thường dùng mustn't cho điều tuyệt đối không nên làm: 'You mustn't shout or sing until your throat feels better.'
Quy trình bốn bước của một hội thoại khám bệnh ngắn, từ hỏi triệu chứng đến dặn dò an toàn.1B1: Hỏi triệuchứngWhat's the matter? /What's wrong withyou?2B2: Xác nhận thêmchi tiếtHow long have you hadit? Do you have afever too?3B3: Đưa lờikhuyênshould cho gợi ý,must/have to cho điềucần làm ngay.4B4: Dặn dò antoànmustn't cho điềutuyệt đối không đượclàm lúc này.
Mỗi bước của hội thoại dùng đúng một cấu trúc ngữ pháp đã học ở các bài trước.
Ví dụ
Xây hội thoại giữa Trang và Quang về đau họng
  1. 1

    Đề bài: hoàn thành bốn câu còn thiếu trong hội thoại giữa Trang (y tá) và Quang theo đúng bốn bước đã học. Bẫy là học sinh dễ đảo lộn thứ tự, đưa lời khuyên trước khi hỏi đủ triệu chứng, khiến hội thoại nghe không tự nhiên.

  2. 2

    Bước 1 cần câu hỏi triệu chứng, bước 2 cần câu hỏi xác nhận thêm chi tiết, bước 3 cần một câu should hoặc must/have to, bước 4 cần một câu mustn't.

  3. 3
    Sắp đúng thứ tự: (1) 'What's the matter, Quang?' (2) 'I have a sore throat and a cough.' (3) Trang: 'How long have you had it?' (4) Quang: 'Since yesterday.' (5) Trang: 'You should drink something warm, and you have to rest your voice.' (6) 'You mustn't shout or sing until you feel better.' Nếu đảo câu (5)-(6) lên trước câu (3)-(4), hội thoại sẽ thiếu bước xác nhận chi tiết, nghe như Trang khuyên mà chưa hỏi kỹ.
  4. 4

    Giữ đúng thứ tự bốn bước: hỏi triệu chứng → xác nhận chi tiết → lời khuyên should/must → dặn dò mustn't, như hội thoại (1) đến (6) ở trên.

  5. 5

    Một hội thoại khám bệnh tự nhiên luôn hỏi đủ thông tin trước khi khuyên. Biến thể gần: đổi triệu chứng thành a headache và a fever, giữ nguyên bốn bước và các cấu trúc ngữ pháp.

Ví dụ
Sửa lỗi should/must trong hội thoại của Minh và bác sĩ
  1. 1

    Câu cho sẵn trong hội thoại: 'The doctor says Minh should take this medicine three times a day, or his fever will get worse.' Đề bài yêu cầu tìm và sửa lỗi. Bẫy là câu chứa lý do nghiêm trọng (fever sẽ nặng hơn nếu không uống thuốc) nhưng lại dùng should — vốn chỉ là gợi ý, không đủ mạnh cho một chỉ định y tế bắt buộc.

  2. 2

    Lỗi nằm ở should. Đây là chỉ định của bác sĩ, có hậu quả rõ ràng nếu không làm theo, nên cần must hoặc has to, mạnh hơn should.

  3. 3

    Đổi should thành has to: 'The doctor says Minh has to take this medicine three times a day, or his fever will get worse.'

  4. 4

    The doctor says Minh has to take this medicine three times a day, or his fever will get worse.

  5. 5

    Khi câu có kèm hậu quả nghiêm trọng nếu không làm theo, đó là dấu hiệu cần must/have to, không phải should. should chỉ phù hợp khi hậu quả nhẹ hoặc không có hậu quả rõ ràng.

Ví dụ
Biến đổi câu giữ nguyên nghĩa trong lời dặn của bác sĩ
  1. 1

    Đề bài: 'It is forbidden for Linh to swim for the next three days because of her ear infection.' Viết lại bắt đầu bằng 'Linh ...' sao cho nghĩa không đổi. Bẫy là học sinh dễ chọn nhầm should not vì câu gốc nghe giống một lời khuyên, trong khi 'forbidden' thực chất mang nghĩa cấm hẳn.

  2. 2

    'It is forbidden for + O + to V' tương đương mustn't, mạnh hơn should hoặc shouldn't rất nhiều. Chủ ngữ mới là Linh, theo sau mustn't là V nguyên mẫu swim.

  3. 3
    (a) Linh mustn't swim for the next three days because of her ear infection. — đúng, mustn't diễn tả đúng nghĩa cấm của forbidden. (b) Linh shouldn't swim for the next three days because of her ear infection. — loại vì shouldn't chỉ là một gợi ý, không đủ mạnh cho một điều bị cấm hẳn. (c) Linh doesn't have to swim for the next three days because of her ear infection. — loại vì đổi hẳn sang nghĩa không bắt buộc, sai với ý cấm của đề. (d) Linh mustn't to swim for the next three days because of her ear infection. — loại vì thừa to sau mustn't.
  4. 4

    Linh mustn't swim for the next three days because of her ear infection.

  5. 5

    'It is forbidden for + O + to V' luôn chuyển thành mustn't, không phải shouldn't hay don't have to. Biến thể gần: đổi 'forbidden' thành 'not allowed', cách chuyển vẫn giữ nguyên.

Sai lầm thường gặp
Hai lỗi hay gặp khi viết hội thoại: (1) đưa lời khuyên ngay ở câu đầu tiên, bỏ qua bước hỏi và xác nhận triệu chứng, khiến hội thoại nghe cộc và thiếu tự nhiên. (2) dùng should cho mọi lời khuyên, kể cả khi ngữ cảnh rõ ràng là một chỉ định bắt buộc của bác sĩ — lúc đó phải chuyển sang must/have to, và dặn dò an toàn phải dùng mustn't chứ không phải shouldn't nếu điều đó thực sự bị cấm.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Một hội thoại khám bệnh tự nhiên đi theo bốn bước: hỏi triệu chứng, xác nhận thêm chi tiết, đưa lời khuyên bằng should hoặc must/have to, rồi dặn dò an toàn bằng mustn't. Chương tiếp theo chuyển sang một chủ đề mới trong sức khỏe: ăn uống lành mạnh, bắt đầu bằng cách phân loại danh từ đếm được và không đếm được.