must/have to và should — bắt buộc và lời khuyên
Mục tiêu
Sau bài này em phân biệt được should (lời khuyên, không bắt buộc) với must/have to (bắt buộc, thường theo quy tắc hoặc chỉ định), dùng đúng have to/has to theo chủ ngữ, và chọn đúng động từ khuyết thiếu khi đọc một tình huống sức khỏe cụ thể.
Bài trước em đã học should/shouldn't cho lời khuyên. must xuất hiện trong biển báo, nội quy các em từng gặp (No smoking., Keep quiet.) nhưng chưa được học như một cấu trúc must/have to đầy đủ. Bài này đặt must/have to cạnh should để em thấy rõ ranh giới giữa một điều bắt buộc và một lời khuyên.
Câu hỏi khởi động
Ở góc sức khỏe của trường có một tấm biển: 'Students must wash their hands before lunch.' Cùng lúc đó, Trang nói với Nam: 'You should wash your hands often, especially after playing sports.' Hai câu đều nói về việc rửa tay, nhưng một câu là quy định của trường, một câu là lời khuyên của bạn bè. Điều gì trong câu tiếng Anh giúp em nhận ra sự khác biệt đó?
must / have to cho sự bắt buộc
- 1
Đề bài: Nhà trường muốn ra một tấm biển bắt buộc học sinh phải đeo khẩu trang khi bị ốm. Cần chọn đúng động từ khuyết thiếu cho: 'Students ___ wear a mask when they are sick.' Bẫy là học sinh dễ chọn should vì quen tay, quên rằng đây là một quy định bắt buộc chứ không phải gợi ý.
- 2
Ngữ cảnh là một quy định của nhà trường, áp dụng cho mọi học sinh (chủ ngữ số nhiều students), nên cần một động từ diễn tả sự bắt buộc: must hoặc have to, không phải should.
- 3(a) Students should wear a mask when they are sick. — loại vì should chỉ là gợi ý, không đủ mạnh cho một quy định bắt buộc. (b) Students must wear a mask when they are sick. — đúng, must diễn tả quy định bắt buộc, không chia theo chủ ngữ số nhiều. (c) Students musts wear a mask when they are sick. — loại vì must không bao giờ chia s. (d) Students have to wearing a mask when they are sick. — loại vì have to phải đi với V nguyên mẫu, không phải V-ing.
- 4
Students must wear a mask when they are sick.
- 5
must/have to diễn tả điều bắt buộc, must không chia theo chủ ngữ. Biến thể gần: đổi sang have to cùng nghĩa nhưng chia theo chủ ngữ — 'Students have to wear a mask when they are sick.'
- 1
Câu cho sẵn: 'She have to rest today because of her fever.' Đề bài yêu cầu tìm và sửa lỗi. Bẫy là học sinh quen have to ở dạng nguyên gốc, quên rằng have phải đổi thành has khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
- 2
Chủ ngữ là she — ngôi thứ ba số ít — nên have phải đổi thành has. Lỗi nằm ở từ 'have' trong 'have to rest'.
- 3
Sửa 'have' thành 'has': 'She has to rest today because of her fever.'
- 4
She has to rest today because of her fever.
- 5
have to đổi thành has to với he/she/it hoặc bất kỳ danh từ số ít nào (Nam, the doctor, my sister); must thì không bao giờ đổi dạng, dù chủ ngữ là ai.
- 1
Đề bài: 'It is necessary for Nam to take his medicine every day.' Viết lại bắt đầu bằng 'Nam has to ...' sao cho nghĩa không đổi. Bẫy là học sinh hay quên đổi 'take' — vốn đã là nguyên mẫu — nên không cần chia lại, chỉ cần has to đứng trước nó.
- 2
'It is necessary for someone to do something' mang nghĩa bắt buộc, tương đương have to/has to. Chủ ngữ mới là Nam (ngôi thứ ba số ít), nên has to là lựa chọn đúng, theo sau là V nguyên mẫu take.
- 3
(a) Nam has to take his medicine every day. — đúng, has to + V nguyên mẫu. (b) Nam has to taking his medicine every day. — loại vì taking là V-ing, sai dạng sau has to. (c) Nam have to take his medicine every day. — loại vì chủ ngữ Nam là ngôi thứ ba số ít, phải dùng has, không phải have. (d) Nam must to take his medicine every day. — loại vì must không bao giờ đi với to.
- 4
Nam has to take his medicine every day.
- 5
'It is necessary for + O + to V' chuyển thành 'O + has to/have to + V nguyên mẫu' tùy chủ ngữ. Biến thể gần: đổi Nam thành they, has to đổi lại thành have to.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
should là lời khuyên, nghe theo hay không tùy người nghe. must và have to diễn tả điều bắt buộc, thường gắn với quy tắc hoặc chỉ định. must giữ nguyên ở mọi chủ ngữ; have to đổi thành has to với ngôi thứ ba số ít. Bài tiếp theo học hai dạng phủ định dễ nhầm nhất: mustn't (cấm) và don't have to (không bắt buộc).