Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đọc hiểu thực đơn và lịch trình lành mạnh

Mục tiêu

Sau bài này em đọc một đoạn văn ngắn về lịch trình sống lành mạnh, áp dụng quy trình đọc hiểu bốn bước để trả lời câu hỏi trắc nghiệm, và nhận diện được should/must/mustn't cùng lượng từ đã học khi chúng xuất hiện trong một bài đọc thật.

Kiến thức nền cần có

Em đã học đủ ngữ pháp và từ vựng cần thiết: modal verbs cho lời khuyên và bắt buộc (Chương 1), từ vựng triệu chứng (Chương 2), danh từ và lượng từ (Chương 3). Bài này không dạy cấu trúc mới, mà luyện kỹ năng đọc hiểu — tìm đúng bằng chứng trong bài thay vì đoán theo cảm giác.

Câu hỏi khởi động

Khi làm bài đọc hiểu trong đề kiểm tra, nhiều học sinh chọn đáp án theo trí nhớ hoặc suy đoán chung chung, không quay lại tìm câu cụ thể trong bài. Cách làm này thường sai vì đề có thể đổi một chi tiết nhỏ so với điều em nghĩ là đúng. Vậy quy trình đọc hiểu đúng cách nên bắt đầu từ đâu?

Quy trình đọc hiểu bốn bước

Đọc hiểu không phải đọc toàn bài thật kỹ rồi mới nhìn câu hỏi — cách đó tốn thời gian và dễ quên chi tiết. Quy trình hiệu quả hơn gồm bốn bước. Bước 1: đọc lướt tiêu đề và câu đầu mỗi đoạn để nắm ý chính, chưa cần hiểu hết từng từ. Bước 2: gạch chân từ khóa trong câu hỏi — thường là một danh từ hoặc con số cụ thể. Bước 3: quay lại bài đọc, tìm câu có chứa từ khóa đó hoặc từ đồng nghĩa. Bước 4: đối chiếu đáp án với đúng câu chứa bằng chứng, loại bỏ phương án chỉ đúng theo suy diễn hoặc kiến thức bên ngoài bài đọc. Bây giờ hãy đọc đoạn văn ngắn sau về lịch trình một ngày lành mạnh của Linh, rồi áp dụng đúng bốn bước trên.
Quy trình bốn bước làm bài đọc hiểu, từ đọc lướt tiêu đề đến đối chiếu bằng chứng trong bài.1B1: Đọc lướt tiêuđềNắm ý chính của bài,chưa cần hiểu hếttừng từ.2B2: Gạch chân từkhóa câu hỏiThường là một danh từhoặc con số cụ thểtrong câu hỏi.3B3: Tìm câu chứatừ khóaQuay lại bài đọc,định vị đúng câu cótừ khóa hoặc từ đồngnghĩa.4B4: Đối chiếu vàloại phương ánChỉ chọn đáp án khớpđúng với câu vừa tìm,loại phương án suydiễn.
Luôn quay lại bài đọc để tìm bằng chứng, không chọn đáp án theo trí nhớ hay suy đoán.
**Bài đọc: A Healthy Day** Linh always gets up at six thirty. She thinks students should exercise every morning, so she does some light exercise for twenty minutes before breakfast. For breakfast, she usually has a bowl of rice, an egg, and a glass of milk. She doesn't eat much sugary food, but she has a little bread with jam once a week. At school, Linh brings a lot of vegetables and a few pieces of fruit for lunch. She says students must drink enough water during the day, so she always carries a water bottle. In the evening, Linh does her homework, then she mustn't use her phone after nine thirty. She believes a healthy student shouldn't stay up too late, so she goes to bed at ten o'clock every night. At the weekend, Linh doesn't have to follow the same strict schedule. She can wake up a little later, but she still thinks everyone should exercise at least once during the weekend, so she usually goes cycling with her father on Sunday morning.
Trước khi trả lời câu hỏi, hãy để ý bài đọc dùng lại gần như nguyên vẹn các cấu trúc em đã học ở ba chương trước: should/shouldn't (should exercise, shouldn't stay up too late), must/have to/mustn't (must drink enough water, mustn't use her phone, doesn't have to follow), và lượng từ (a bowl of, a little, a lot of, a few). Nhận ra được các cấu trúc quen thuộc này giúp em đọc nhanh hơn, vì em không phải dừng lại để tra nghĩa từng từ mới.
Ví dụ
Xác định thói quen buổi sáng của Linh
  1. 1

    Câu hỏi: 'What does Linh do before breakfast?' Đây là dạng câu hỏi chi tiết, cần tìm đúng một hành động cụ thể trong bài, không phải câu hỏi suy luận.

  2. 2

    Từ khóa trong câu hỏi là 'before breakfast'. Trong bài đọc, câu chứa cụm này là: 'she does some light exercise for twenty minutes before breakfast.'

  3. 3
    (a) She eats a big breakfast. — loại vì bài không nói ăn sáng thật no, mà chỉ nói về thành phần bữa sáng ở câu khác. (b) She does some light exercise. — đúng, khớp đúng câu chứa bằng chứng. (c) She drinks a glass of milk. — loại vì milk được nhắc đến trong bữa sáng, không phải trước bữa sáng. (d) She goes to school. — loại vì bài không nhắc đến việc đi học trước bữa sáng.
  4. 4

    She does some light exercise.

  5. 5

    Từ khóa 'before breakfast' phải khớp đúng với thời điểm trong câu trả lời, không chọn một hành động đúng nhưng sai thời điểm.

Ví dụ
Suy luận quy tắc buổi tối của Linh
  1. 1

    Câu hỏi: 'According to the passage, what mustn't Linh do after nine thirty?' Đây là câu hỏi chi tiết có từ mustn't, cần tìm đúng câu trong bài dùng từ này.

  2. 2

    Câu chứa bằng chứng: 'she mustn't use her phone after nine thirty.' Từ khóa 'after nine thirty' và 'mustn't' xuất hiện trực tiếp trong bài, không cần suy diễn thêm.

  3. 3

    (a) do her homework — loại vì bài nói Linh làm bài tập trước, không phải điều bị cấm. (b) use her phone — đúng, khớp đúng với 'mustn't use her phone'. (c) drink water — loại vì bài nói Linh phải uống đủ nước, ngược với việc bị cấm. (d) go to bed — loại vì đi ngủ là điều Linh làm, không phải điều bị cấm.

  4. 4

    use her phone

  5. 5

    Khi câu hỏi có sẵn từ khóa ngữ pháp như mustn't, hãy tìm đúng câu trong bài có từ đó, đừng chọn đáp án chỉ vì nghe hợp lý theo lối sống lành mạnh nói chung.

Sai lầm thường gặp

Hai lỗi hay gặp khi đọc hiểu: (1) chọn đáp án đúng theo kiến thức chung về sức khỏe, không phải theo bài đọc — ví dụ nghĩ 'học sinh nên ngủ đủ giấc' rồi chọn bừa mà không tìm câu cụ thể trong bài. (2) nhầm thời điểm hoặc chủ ngữ trong câu hỏi, chọn một chi tiết đúng nhưng sai thời điểm hoặc sai người được nhắc đến.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Quy trình đọc hiểu bốn bước — đọc lướt, gạch chân từ khóa, định vị bằng chứng, đối chiếu và loại phương án — giúp em chọn đáp án chính xác thay vì đoán theo cảm giác. Bài tiếp theo dùng chính đoạn văn về Linh làm mẫu để em viết đoạn văn lời khuyên sức khỏe của riêng mình.