mustn't và don't have to — cấm đoán và không bắt buộc
Mục tiêu
Sau bài này em phân biệt được mustn't (cấm, không được làm) với don't have to/doesn't have to (không bắt buộc, có thể tự chọn), hai cấu trúc trông có vẻ giống nhau nhưng mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau — đây là bẫy kinh điển nhất của must/have to.
Hai bài trước em đã học should/shouldn't cho lời khuyên, và must/have to cho điều bắt buộc ở dạng khẳng định. Bài này chuyển sang dạng phủ định của must và have to — vốn không mang nghĩa đối lập với nhau như should/shouldn't, mà là hai ý hoàn toàn khác nhau.
Câu hỏi khởi động
An đọc được hai câu trong tờ rơi phòng y tế: 'You mustn't take this medicine without asking your parents.' và 'You don't have to take medicine for a small cough.' An hỏi bạn Mai: hai câu này có giống nghĩa nhau không, vì cả hai đều nói về việc không dùng thuốc? Em nghĩ Mai sẽ trả lời thế nào?
mustn't = cấm, don't have to = không bắt buộc
- 1
Cho hai câu: (1) 'Students mustn't run in the health room.' (2) 'Students don't have to make an appointment before visiting the health room.' Đề bài yêu cầu xác định câu nào là cấm, câu nào là không bắt buộc. Bẫy là nhìn qua cả hai câu đều có 'don't/mustn't' nên dễ đoán đại cả hai đều mang nghĩa giống nhau.
- 2
Câu (1) dùng mustn't — cấm chạy trong phòng y tế, vi phạm nội quy an toàn. Câu (2) dùng don't have to — học sinh không bắt buộc phải hẹn trước, nhưng vẫn được phép hẹn trước nếu muốn.
- 3Nếu đổi câu (1) thành 'Students don't have to run in the health room.' thì câu lại có nghĩa 'không bắt buộc phải chạy', nghe rất kỳ vì chẳng ai bắt học sinh phải chạy — nghĩa gốc mà đề muốn nói là cấm chạy, nên phải giữ mustn't. Tương tự, nếu đổi câu (2) thành 'Students mustn't make an appointment ...' thì lại thành cấm hẹn trước, sai với ý gốc là học sinh có quyền tự chọn.
- 4
Câu (1) là cấm — dùng mustn't. Câu (2) là không bắt buộc — dùng don't have to.
- 5
mustn't = cấm, vi phạm là sai; don't have to = không bắt buộc, tự do lựa chọn. Biến thể gần: 'Students mustn't shout in the health room.' (cấm) và 'Students don't have to bring their own thermometer.' (không bắt buộc).
- 1
Câu cho sẵn: 'You mustn't rest if you only have a very mild cold.' Người viết muốn nói: nghỉ ngơi không phải là điều bắt buộc khi chỉ bị cảm nhẹ, nhưng câu lại đọc thành cấm nghỉ ngơi, một nghĩa hoàn toàn khác và có phần vô lý.
- 2
Lỗi nằm ở việc dùng mustn't (cấm) trong khi ý muốn diễn đạt là không bắt buộc. Không có lý do gì để cấm một người nghỉ ngơi khi bị cảm nhẹ.
- 3
Đổi mustn't thành don't have to: 'You don't have to rest if you only have a very mild cold.' — nghỉ ngơi không bắt buộc, nhưng vẫn được phép nếu muốn.
- 4
You don't have to rest if you only have a very mild cold.
- 5
Trước khi chọn mustn't hay don't have to, tự hỏi: điều này có bị cấm không, hay chỉ đơn giản là không cần thiết? Nếu là không cần thiết, không thể dùng mustn't.
- 1
Đề bài: 'It is forbidden for patients to eat before this kind of blood test.' Viết lại bắt đầu bằng 'Patients ...' sao cho nghĩa không đổi. Bẫy là học sinh dễ chọn nhầm don't have to vì câu gốc có chữ 'before', dễ liên tưởng đến việc không cần làm gì trước đó.
- 2
'It is forbidden for + O + to V' mang nghĩa cấm đoán, tương đương mustn't, không phải don't have to. Chủ ngữ mới là patients, theo sau mustn't là V nguyên mẫu eat.
- 3(a) Patients mustn't eat before this kind of blood test. — đúng, mustn't diễn tả đúng nghĩa cấm của 'forbidden'. (b) Patients don't have to eat before this kind of blood test. — loại vì đây là quy định cấm, không phải một lựa chọn tự do. (c) Patients mustn't to eat before this kind of blood test. — loại vì mustn't không bao giờ đi với to. (d) Patients musts not eat before this kind of blood test. — loại vì must không chia s dù ở dạng phủ định.
- 4
Patients mustn't eat before this kind of blood test.
- 5
'It is forbidden for + O + to V' chuyển thành 'O + mustn't + V nguyên mẫu'. Biến thể gần: 'It is not necessary for + O + to V' mới chuyển thành 'O + don't/doesn't have to + V nguyên mẫu'.
Lỗi lớn nhất của bài này: coi mustn't và don't have to là hai cách nói giống nhau của 'không cần'. mustn't = cấm, sai là vi phạm; don't have to = không bắt buộc, vẫn được phép làm nếu muốn. Một lỗi khác: viết 'must not have to' — ghép hai cấu trúc phủ định lại với nhau là sai, chỉ chọn một trong hai tùy nghĩa câu cần diễn đạt.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
mustn't diễn tả một điều bị cấm, làm sai là vi phạm. don't have to/doesn't have to diễn tả một điều không bắt buộc, nhưng vẫn được phép làm nếu muốn. Hai cấu trúc này không phải là cặp đối lập should/shouldn't, mà mang hai ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Chương tiếp theo chuyển sang từ vựng triệu chứng bệnh và cách hỏi thăm sức khỏe.