Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Từ vựng triệu chứng và hỏi thăm sức khỏe
Mục tiêu
Sau bài này em nói và viết được tên các triệu chứng bệnh thông thường (headache, stomachache, fever, cough, sore throat, toothache), dùng đúng mạo từ a/an trước tên triệu chứng, và hỏi thăm sức khỏe bằng 'What's the matter?' / 'What's wrong with you?' cùng câu trả lời 'I have a/an ...'
Kiến thức nền cần có
Em đã biết should/shouldn't và must/have to/mustn't để đưa lời khuyên và nói về điều bắt buộc. Nhưng để đưa lời khuyên đúng, em cần biết trước triệu chứng là gì. Bài này bổ sung vốn từ về triệu chứng bệnh, chuẩn bị cho bài hội thoại bác sĩ — bệnh nhân tiếp theo.
Câu hỏi khởi động
Ở góc sức khỏe lớp 7A, Trang ghi sổ theo dõi: hôm nay Hoa kêu đau ở một chiếc răng, còn Quang thì giọng khàn và ho suốt tiết học. Nếu Trang muốn hỏi thăm cả hai bạn bằng tiếng Anh, cô ấy nên hỏi câu gì, và Hoa, Quang nên trả lời thế nào?
Từ vựng triệu chứng bệnh
Sáu triệu chứng thường gặp nhất trong các bài tiếng Anh về sức khỏe là: a headache (đau đầu), a stomachache (đau bụng), a fever (sốt), a cough (ho), a sore throat (đau họng), a toothache (đau răng). Tất cả đều là danh từ đếm được số ít, nên trước mỗi từ cần có mạo từ a: 'I have a headache.' không được nói 'I have headache.'
Hai triệu chứng còn gộp cả một cụm tính từ + danh từ, dùng cùng cấu trúc: a runny nose (sổ mũi), a cold (cảm lạnh). Ví dụ: 'Linh has a runny nose today.' hoặc 'My little brother has a bad cold.'
Một triệu chứng ít gặp hơn nhưng hay bị hỏi trong đề kiểm tra là an earache (đau tai). Vì earache bắt đầu bằng nguyên âm e, mạo từ đứng trước phải đổi thành an, không phải a: 'Minh has an earache after swimming.' Đây là lý do em luôn phải đọc kỹ chữ cái đầu tiên của triệu chứng trước khi chọn a hay an, chứ không thể áp dụng máy móc a cho mọi trường hợp.
Mỗi từ triệu chứng đều là danh từ đếm được số ít, luôn cần mạo từ a đứng trước.
Hỏi thăm sức khỏe
Để hỏi thăm một người đang có vẻ không khỏe, tiếng Anh dùng hai mẫu câu tương đương nhau: 'What's the matter?' và 'What's wrong with you?' Cả hai đều dịch là 'Bạn bị làm sao vậy?' Câu trả lời luôn theo khuôn: I/He/She + have/has + a/an + tên triệu chứng.
Ví dụ hội thoại ngắn: 'What's the matter, Hoa?' — 'I have a toothache.' Hoặc: 'What's wrong with Quang?' — 'He has a sore throat and a cough.' Lưu ý have đổi thành has khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, đúng quy tắc em đã học ở have to.
Khi nói về người khác thay vì tự nói về mình, chỉ cần đổi chủ ngữ và chia lại have/has, còn phần triệu chứng giữ nguyên: 'I have a stomachache.' trở thành 'She has a stomachache.', 'They have a cold.' vẫn giữ have vì chủ ngữ they là số nhiều. Đây chính là lý do vì sao bài này luôn nhắc lại quy tắc have/has song song với từ vựng mới, thay vì dạy từ vựng một cách tách rời.
Ví dụ
Hỏi thăm và trả lời về triệu chứng của Hoa
1
Đề bài: Hoa đang nhăn mặt vì đau răng. Viết một câu hỏi thăm và câu trả lời của Hoa bằng đúng cấu trúc đã học. Bẫy là học sinh dễ quên mạo từ a trước toothache, viết nhầm 'I have toothache.'
2
Câu hỏi dùng khuôn 'What's the matter/wrong ...?' Câu trả lời dùng khuôn 'I have a/an + tên triệu chứng', ở đây tên triệu chứng là toothache, cần mạo từ a đứng trước.
3
(a) 'What's the matter, Hoa?' — 'I have toothache.' — loại vì thiếu mạo từ a trước toothache. (b) 'What's the matter, Hoa?' — 'I have a toothache.' — đúng, đủ mạo từ. (c) 'What's your matter, Hoa?' — 'I have a toothache.' — loại vì câu hỏi sai cấu trúc, phải là 'What's the matter' chứ không phải 'What's your matter'. (d) 'What's the matter, Hoa?' — 'I am a toothache.' — loại vì nhầm động từ be với have, triệu chứng không phải một danh xưng của người.
4
'What's the matter, Hoa?' — 'I have a toothache.'
5
'What's the matter?' luôn đi cùng 'I have a/an + triệu chứng.', không bỏ mạo từ. Biến thể gần: đổi sang ngôi thứ ba, 'What's the matter with Hoa?' — 'She has a toothache.'
Ví dụ
Hoàn thành câu mô tả triệu chứng của Quang
1
Đề bài: nhìn tranh minh họa Quang đang ho và giọng khàn, hoàn thành câu: 'Quang has a sore ___ and a ___.' Bẫy là học sinh dễ điền nhầm throat thành 'throats' vì nghĩ số nhiều, hoặc quên từ cough.
2
Cấu trúc has a/an + danh từ số ít, không thêm s. Hai từ cần điền theo tranh là throat (cho a sore throat) và cough (cho a cough).
3
(a) 'Quang has a sore throat and a cough.' — đúng, đủ hai triệu chứng, đúng số ít. (b) 'Quang has a sore throats and a coughs.' — loại vì thêm s sai, throat/cough ở đây là danh từ đếm được số ít sau mạo từ a. (c) 'Quang have a sore throat and a cough.' — loại vì chủ ngữ Quang là ngôi thứ ba số ít, phải dùng has. (d) 'Quang has sore throat and cough.' — loại vì thiếu mạo từ a ở cả hai từ.
4
Quang has a sore throat and a cough.
5
Mỗi triệu chứng đếm được số ít luôn cần một mạo từ a/an riêng, kể cả khi liệt kê nhiều triệu chứng trong cùng một câu.
Sai lầm thường gặp
Ba lỗi hay gặp: (1) quên mạo từ a/an trước tên triệu chứng — 'I have headache.' sai, phải là 'I have a headache.' (2) thêm s vào triệu chứng số ít — 'a coughs', 'a fevers' đều sai. (3) nhầm cấu trúc câu hỏi — chỉ có 'What's the matter?' và 'What's wrong with you?' là đúng, không nói 'What's your matter?' hay 'How's your sick?'
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Sáu triệu chứng cơ bản — a headache, a stomachache, a fever, a cough, a sore throat, a toothache — đều là danh từ đếm được số ít, luôn cần mạo từ a/an. Hỏi thăm sức khỏe dùng 'What's the matter?' hoặc 'What's wrong with you?', trả lời bằng 'I have a/an + triệu chứng.' Bài tiếp theo ghép vốn từ này với should/must đã học để xây một hội thoại bác sĩ — bệnh nhân hoàn chỉnh.
Sáu triệu chứng thường gặp nhất trong các bài tiếng Anh về sức khỏe là: a headache (đau đầu), a stomachache (đau bụng), a fever (sốt), a cough (ho), a sore throat (đau họng), a toothache (đau răng). Tất cả đều là danh từ đếm được số ít, nên trước mỗi từ cần có mạo từ a: 'I have a headache.' không được nói 'I have headache.'
Hai triệu chứng còn gộp cả một cụm tính từ + danh từ, dùng cùng cấu trúc: a runny nose (sổ mũi), a cold (cảm lạnh). Ví dụ: 'Linh has a runny nose today.' hoặc 'My little brother has a bad cold.'
Một triệu chứng ít gặp hơn nhưng hay bị hỏi trong đề kiểm tra là an earache (đau tai). Vì earache bắt đầu bằng nguyên âm e, mạo từ đứng trước phải đổi thành an, không phải a: 'Minh has an earache after swimming.' Đây là lý do em luôn phải đọc kỹ chữ cái đầu tiên của triệu chứng trước khi chọn a hay an, chứ không thể áp dụng máy móc a cho mọi trường hợp.
Để hỏi thăm một người đang có vẻ không khỏe, tiếng Anh dùng hai mẫu câu tương đương nhau: 'What's the matter?' và 'What's wrong with you?' Cả hai đều dịch là 'Bạn bị làm sao vậy?' Câu trả lời luôn theo khuôn: I/He/She + have/has + a/an + tên triệu chứng.
Ví dụ hội thoại ngắn: 'What's the matter, Hoa?' — 'I have a toothache.' Hoặc: 'What's wrong with Quang?' — 'He has a sore throat and a cough.' Lưu ý have đổi thành has khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, đúng quy tắc em đã học ở have to.
Khi nói về người khác thay vì tự nói về mình, chỉ cần đổi chủ ngữ và chia lại have/has, còn phần triệu chứng giữ nguyên: 'I have a stomachache.' trở thành 'She has a stomachache.', 'They have a cold.' vẫn giữ have vì chủ ngữ they là số nhiều. Đây chính là lý do vì sao bài này luôn nhắc lại quy tắc have/has song song với từ vựng mới, thay vì dạy từ vựng một cách tách rời.
(a) 'What's the matter, Hoa?' — 'I have toothache.' — loại vì thiếu mạo từ a trước toothache. (b) 'What's the matter, Hoa?' — 'I have a toothache.' — đúng, đủ mạo từ. (c) 'What's your matter, Hoa?' — 'I have a toothache.' — loại vì câu hỏi sai cấu trúc, phải là 'What's the matter' chứ không phải 'What's your matter'. (d) 'What's the matter, Hoa?' — 'I am a toothache.' — loại vì nhầm động từ be với have, triệu chứng không phải một danh xưng của người.
(a) 'Quang has a sore throat and a cough.' — đúng, đủ hai triệu chứng, đúng số ít. (b) 'Quang has a sore throats and a coughs.' — loại vì thêm s sai, throat/cough ở đây là danh từ đếm được số ít sau mạo từ a. (c) 'Quang have a sore throat and a cough.' — loại vì chủ ngữ Quang là ngôi thứ ba số ít, phải dùng has. (d) 'Quang has sore throat and cough.' — loại vì thiếu mạo từ a ở cả hai từ.
Ba lỗi hay gặp: (1) quên mạo từ a/an trước tên triệu chứng — 'I have headache.' sai, phải là 'I have a headache.' (2) thêm s vào triệu chứng số ít — 'a coughs', 'a fevers' đều sai. (3) nhầm cấu trúc câu hỏi — chỉ có 'What's the matter?' và 'What's wrong with you?' là đúng, không nói 'What's your matter?' hay 'How's your sick?'
Sáu triệu chứng cơ bản — a headache, a stomachache, a fever, a cough, a sore throat, a toothache — đều là danh từ đếm được số ít, luôn cần mạo từ a/an. Hỏi thăm sức khỏe dùng 'What's the matter?' hoặc 'What's wrong with you?', trả lời bằng 'I have a/an + triệu chứng.' Bài tiếp theo ghép vốn từ này với should/must đã học để xây một hội thoại bác sĩ — bệnh nhân hoàn chỉnh.