Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập tổng hợp: modal verbs, lượng từ và từ vựng sức khỏe

Mục tiêu

Sau bài này em vận dụng được toàn bộ nội dung của khóa học — should/shouldn't, must/have to, mustn't/don't have to, từ vựng triệu chứng, danh từ đếm được/không đếm được, và lượng từ — trong bốn dạng bài kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ quen thuộc: điền từ trắc nghiệm, tìm và sửa lỗi sai, biến đổi câu giữ nguyên nghĩa, và đọc hiểu.

Kiến thức nền cần có

Đây là bài ôn tập cuối khóa, không dạy kiến thức mới. Em cần nhớ lại bốn chương đã học: modal verbs cho lời khuyên và bắt buộc, từ vựng triệu chứng và giao tiếp y tế, danh từ và lượng từ trong ăn uống, đọc hiểu và viết về thói quen lành mạnh. Bài này ghép tất cả lại theo đúng cấu trúc một đề kiểm tra thật.

Câu hỏi khởi động

Một đề kiểm tra giữa kỳ Tiếng Anh 7 thường không hỏi riêng lẻ từng cấu trúc, mà trộn chúng lại: một câu điền từ có thể cần should, câu tiếp theo cần lượng từ, câu sau nữa lại cần tìm lỗi sai liên quan đến mustn't. Vậy khi làm một đề kiểm tra tổng hợp như vậy, em nên đọc và xử lý từng câu theo quy trình nào để không bị rối?

Quy trình làm một đề kiểm tra tổng hợp

Khi gặp một đề trộn nhiều dạng bài và nhiều điểm ngữ pháp, cách làm hiệu quả nhất là xử lý từng câu theo bốn bước quen thuộc, áp dụng cho mọi dạng câu hỏi chứ không chỉ riêng đọc hiểu. Bước 1: đọc kỹ yêu cầu của câu — đây là điền từ, tìm lỗi sai, hay biến đổi câu? Mỗi dạng có cách xử lý khác nhau. Bước 2: xác định cấu trúc/chủ điểm ngữ pháp câu đang kiểm tra — nhìn vào từ khóa như 'necessary', 'forbidden', 'how many/how much' để đoán đúng chủ điểm. Bước 3: loại từng phương án theo lý do ngữ pháp cụ thể, không đoán theo cảm giác quen tai. Bước 4: kiểm tra lại đáp án đã chọn có khớp đúng nghĩa của câu gốc hay không, đặc biệt với dạng biến đổi câu và tìm lỗi sai.
Quy trình bốn bước làm một đề kiểm tra tổng hợp trộn nhiều dạng bài và nhiều chủ điểm ngữ pháp.1B1: Đọc kỹ yêucầuXác định đây là dạngđiền từ, tìm lỗi sai,hay biến đổi câu.2B2: Xác định chủđiểm ngữ phápTìm từ khóa(necessary,forbidden, howmany/how much) đểđoán đúng chủ điểm.3B3: Loại từngphương ánLoại mỗi phương ánsai theo một lý dongữ pháp cụ thể,không đoán theo cảmgiác.4B4: Kiểm tra lạinghĩaĐối chiếu đáp án đãchọn với nghĩa củacâu gốc trước khichuyển câu tiếp theo.
Cùng một quy trình bốn bước áp dụng được cho mọi dạng câu hỏi, không chỉ riêng đọc hiểu.
Ví dụ
Điền từ trắc nghiệm trộn should và must
  1. 1

    Đề bài: 'The doctor says Hoa ___ take this medicine every morning, but she ___ take it after 9 p.m. because it can affect her sleep.' Cần điền hai chỗ trống, một điều bắt buộc và một điều bị cấm. Bẫy là học sinh dễ dùng shouldn't cho chỗ trống thứ hai thay vì mustn't, vì không nhận ra đây là một cảnh báo nghiêm trọng của bác sĩ, không chỉ là gợi ý.

  2. 2

    Chỗ trống đầu là một chỉ định bắt buộc của bác sĩ, cần must hoặc has to. Chỗ trống thứ hai đi kèm lý do nghiêm trọng 'can affect her sleep', đây là một cảnh báo an toàn, cần mustn't.

  3. 3
    (a) 'Hoa must take this medicine every morning, but she mustn't take it after 9 p.m.' — đúng, cả hai chỗ trống đều đúng mức độ. (b) 'Hoa should take this medicine every morning, but she shouldn't take it after 9 p.m.' — loại vì should/shouldn't quá nhẹ cho một chỉ định y tế có cảnh báo rõ ràng. (c) 'Hoa must take this medicine every morning, but she doesn't have to take it after 9 p.m.' — loại vì don't have to chỉ mang nghĩa không bắt buộc, không đủ mạnh để diễn tả một điều bị cấm vì ảnh hưởng giấc ngủ.
  4. 4

    Hoa must take this medicine every morning, but she mustn't take it after 9 p.m. because it can affect her sleep.

  5. 5

    Một chỉ định y tế có lý do rõ ràng thường cần must/mustn't, không phải should/shouldn't. Biến thể gần: đổi 'affect her sleep' thành 'make her feel dizzy', ý nghĩa và cách chọn modal verb vẫn giữ nguyên.

Ví dụ
Tìm lỗi sai trong câu về lượng từ và triệu chứng
  1. 1

    Câu cho sẵn: 'Nam (A: has) (B: a) (C: stomachaches) after eating (D: too much sugar).' Đề bài yêu cầu tìm phần sai. Bẫy là câu nghe khá tự nhiên vì has và a đều đúng ngữ pháp, dễ khiến học sinh bỏ qua lỗi ở phần còn lại.

  2. 2

    Lỗi nằm ở (C): 'stomachaches'. Sau mạo từ a phải là danh từ số ít, không được thêm s.

  3. 3

    Sửa (C) thành 'stomachache': 'Nam has a stomachache after eating too much sugar.'

  4. 4

    Nam has a stomachache after eating too much sugar.

  5. 5

    Luôn kiểm tra từng phần được gạch chân theo đúng chủ điểm của nó — ở đây là quy tắc mạo từ a + danh từ số ít, không phải quy tắc should/must.

Ví dụ
Biến đổi câu tổng hợp must/have to và lượng từ
  1. 1

    Đề bài: 'It is necessary for students to drink a large amount of water every day, but it is forbidden for them to bring soft drinks to school.' Viết lại thành hai câu bắt đầu bằng 'Students ...'. Bẫy là học sinh dễ dùng chung một modal verb cho cả hai câu, trong khi câu đầu cần have to, câu sau cần mustn't.

  2. 2

    'It is necessary for + O + to V' tương đương have to; 'a large amount of' với danh từ không đếm được water tương đương a lot of. 'It is forbidden for + O + to V' tương đương mustn't.

  3. 3
    (a) 'Students have to drink a lot of water every day, but they mustn't bring soft drinks to school.' — đúng. (b) 'Students must to drink a lot of water ..., but they don't have to bring soft drinks ...' — loại vì thừa to sau must, và vế sau đổi sai sang nghĩa không bắt buộc thay vì cấm. (c) '... drink many water ..., but they shouldn't bring soft drinks ...' — loại vì many water sai với danh từ không đếm được, và shouldn't quá nhẹ so với 'forbidden'.
  4. 4

    Students have to drink a lot of water every day, but they mustn't bring soft drinks to school.

  5. 5

    Một câu biến đổi tổng hợp có thể cần đổi cả modal verb lẫn lượng từ cùng lúc — luôn kiểm tra riêng từng phần trước khi ghép câu hoàn chỉnh. Biến thể gần: đổi 'soft drinks' thành 'junk food', cách chuyển đổi giữ nguyên.

Ví dụ
Đọc hiểu đoạn văn tổng hợp về góc sức khỏe lớp 7A
  1. 1

    Đoạn văn: 'Every class must choose a health monitor. The monitor doesn't have to be a doctor, but she or he should know basic first aid. Students mustn't ignore a classmate who feels sick — they should tell the health monitor immediately.' Câu hỏi: 'What must a health monitor NOT be, according to the passage?'

  2. 2

    Câu chứa bằng chứng: 'The monitor doesn't have to be a doctor.' Từ khóa trong câu hỏi 'NOT be' khớp với cấu trúc doesn't have to be trong bài.

  3. 3
    (a) a doctor — đúng, khớp trực tiếp với 'doesn't have to be a doctor'. (b) a classmate — loại vì bài không nói monitor không được là bạn cùng lớp, thực ra monitor chính là một học sinh trong lớp. (c) someone who knows first aid — loại vì bài nói ngược lại, monitor nên biết sơ cứu cơ bản. (d) a student who cares about health — loại vì đây là phẩm chất nên có, không phải điều bị cấm.
  4. 4

    a doctor

  5. 5

    Câu hỏi 'must NOT be' cần tìm đúng câu có doesn't have to be hoặc mustn't be trong bài, không suy diễn từ kiến thức bên ngoài về việc ai đủ tiêu chuẩn làm health monitor.

Sai lầm thường gặp

Ba lỗi hay gặp khi làm đề tổng hợp: (1) áp dụng cùng một cách xử lý cho mọi câu, không đọc kỹ yêu cầu riêng của từng câu. (2) chỉ nhớ should/must mà quên lượng từ khi câu trộn cả hai chủ điểm. (3) làm câu sau vội vàng, không kiểm tra lại đáp án đã chọn có khớp đúng nghĩa câu gốc hay không.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Một đề kiểm tra tổng hợp trộn nhiều dạng bài và nhiều chủ điểm, nhưng luôn xử lý được bằng cùng một quy trình bốn bước: đọc kỹ yêu cầu, xác định chủ điểm, loại từng phương án theo lý do cụ thể, rồi kiểm tra lại nghĩa. Khóa học Sức khỏe và thói quen lành mạnh đến đây đã trang bị cho em đủ should/shouldn't, must/have to/mustn't, từ vựng triệu chứng, danh từ và lượng từ để làm chủ một đề kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ về chủ đề này.