Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Cụm từ chỉ vật chứa và đơn vị đo

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng cụm từ đo lường (a bowl of, two spoonfuls of, a bunch of, a pinch of, a can of) để chỉ số lượng danh từ không đếm được khi mô tả công thức nấu ăn.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã học rằng danh từ không đếm được không đếm trực tiếp bằng số. Bài này giải quyết đúng vấn đề đó: mượn một đơn vị đo/vật chứa đứng trước để đếm được gián tiếp.

Câu hỏi khởi động

Linh muốn nói "hai thìa nước mắm" bằng tiếng Anh, nhưng không thể viết "two fish sauces" vì fish sauce không đếm được. Tiếng Anh giải quyết vấn đề này bằng cách nào?

Cụm từ đo lường

Cấu trúc: [số lượng] + [đơn vị đo/vật chứa] + of + [danh từ không đếm được]. Ví dụ: a bowl of soup, two spoonfuls of fish sauce, a pinch of salt, a bunch of herbs, a can of coconut milk, a cup of rice. Dạng số nhiều nằm ở chính đơn vị đo (spoonfuls, bowls, cups), chứ không nằm ở danh từ không đếm được đứng sau of.

Chọn đơn vị đo phù hợp với ngữ cảnh thật: pinch cho một nhúm rất nhỏ (muối, đường), spoonful cho một thìa, bowl cho một tô/bát, bunch cho một bó (rau thơm), can cho một lon (nước cốt dừa đóng hộp), cup cho một cốc (gạo, nước). Đơn vị sai ngữ cảnh dù đúng ngữ pháp vẫn là một lỗi khi bài yêu cầu chọn đáp án hợp lý nhất.

Với thịt và bánh mì, tiếng Anh còn dùng piece và slice: a piece of meat (một miếng thịt, hình dạng không đều), a slice of bread (một lát bánh mì, cắt phẳng và mỏng). Piece còn dùng được cho hầu hết mọi thứ không đếm được khi em không chắc dùng đơn vị nào khác — a piece of advice, a piece of information — nhưng trong công thức nấu ăn, hãy ưu tiên đơn vị đúng với hình dạng thật của nguyên liệu thay vì dùng piece cho mọi trường hợp. Với chất lỏng chỉ cần một lượng rất nhỏ để nêm hương vị, như giấm hay nước tương, em còn có thể dùng a dash of — a dash of vinegar — nhỏ hơn cả một thìa.
Sơ đồ cấu trúc cụm từ đo lường: số lượng, đơn vị đo có of, rồi mới đến danh từ không đếm được.Số lượngtwoĐơn vị đo + ofspoonfuls ofDanh từ khôngđếm đượcfish sauce
two spoonfuls of fish sauce — số nhiều nằm ở spoonfuls, không nằm ở fish sauce.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn đúng cụm từ đo lường
  1. 1

    Add ___ to the marinade. Bốn phương án: two spoonful fish sauce / two spoonfuls of fish sauce / two spoonfuls fish sauces / two spoonful of fish sauce. Bẫy là các lỗi nằm rải rác ở nhiều vị trí khác nhau trong cùng một cụm.

  2. 2

    Cụm đo lường cần đủ ba phần: số lượng two, đơn vị đo số nhiều spoonfuls, giới từ of, rồi mới đến danh từ không đếm được fish sauce giữ nguyên dạng, không thêm -s.

  3. 3

    Two spoonful fish sauce và two spoonful of fish sauce đều bị loại vì spoonful ở số ít trong khi số lượng là two. Two spoonfuls fish sauces bị loại vì thiếu of và thừa -s ở fish sauce, sai cả hai lỗi cùng lúc.

  4. 4

    Add two spoonfuls of fish sauce to the marinade.

  5. 5

    Số nhiều luôn nằm ở đơn vị đo (spoonfuls), of không bao giờ bị bỏ qua, và danh từ không đếm được phía sau of luôn giữ nguyên dạng gốc.

Ví dụ
Chọn đơn vị đo phù hợp với ngữ cảnh
  1. 1

    Season the canh chua with just ___ — too much will make it too salty. Bốn phương án: a pinch of salt / a bowl of salt / salts / a few salt.

  2. 2

    Salt không đếm được nên salts và a few salt sai ngay về ngữ pháp (few chỉ đi với danh từ đếm được). Giữa hai cụm đo lường còn lại, câu nói rõ chỉ cần một lượng rất nhỏ (just, và cảnh báo too much sẽ làm mặn).

  3. 3

    Salts bị loại vì thêm -s vào danh từ không đếm được. A few salt bị loại vì few chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều. A bowl of salt bị loại vì một tô muối là lượng phi thực tế, mâu thuẫn với ý "chỉ cần một chút" mà câu đang diễn đạt.

  4. 4

    Season the canh chua with just a pinch of salt — too much will make it too salty.

  5. 5

    Đúng ngữ pháp thôi chưa đủ — đơn vị đo còn phải hợp lý với lượng thật ngoài đời: một nhúm cho muối, một thìa cho nước mắm, một tô cho canh.

Ví dụ
Tìm phần sai khi thiếu of trong cụm đo lường
  1. 1

    (A) Add (B) a bunch of (C) coriander and (D) a spoonful salt.

  2. 2

    Cụm đo lường luôn cần of nối giữa đơn vị đo và danh từ không đếm được; (D) thiếu hẳn từ of giữa spoonful và salt.

  3. 3

    A spoonful salt ở (D) phải sửa thành a spoonful of salt.

  4. 4

    Add a bunch of coriander and a spoonful of salt.

  5. 5

    Không bao giờ bỏ of trong cụm đo lường, dù đơn vị đo đứng ngay trước danh từ trông có vẻ đã đủ nghĩa.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Lỗi thường gặp

Học sinh hay quên of giữa đơn vị đo và danh từ (a spoonful salt), hoặc đặt số nhiều nhầm chỗ — thêm -s vào chính danh từ không đếm được thay vì vào đơn vị đo (two sugars thay vì two spoonfuls of sugar).

Cụm đo lường gồm số lượng, đơn vị đo, of, và danh từ không đếm được giữ nguyên dạng; số nhiều luôn nằm ở đơn vị đo, không bao giờ nằm ở danh từ không đếm được phía sau of.

Từ đây, khóa học chuyển sang lượng từ some và any để nói về nguyên liệu và thói quen ăn uống mà không cần nêu số lượng chính xác.