Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ nối trình tự và sắp xếp các bước nấu ăn

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng các từ nối trình tự first, next, then, after that, finally để nối các câu mệnh lệnh riêng lẻ thành một đoạn hướng dẫn nấu ăn có thứ tự rõ ràng, và sắp xếp đúng các bước bị xáo trộn.

Kiến thức nền cần có

Hai bài trước em đã viết được từng câu mệnh lệnh riêng lẻ, cả khẳng định lẫn phủ định. Bài này không thêm cấu trúc mệnh lệnh mới, mà dạy cách nối các câu đó lại đúng thứ tự.

Câu hỏi khởi động

Trang viết năm câu mệnh lệnh đúng ngữ pháp cho món gỏi cuốn, nhưng xếp lộn xộn trên giấy. Bạn của Trang đọc xong vẫn cuộn sai thứ tự, dù từng câu không hề sai. Vấn đề nằm ở đâu? Đoạn văn của Trang thiếu những từ báo hiệu vị trí của mỗi bước trong cả quy trình.

Từ nối trình tự

First, Next, Then, After that, Finally đứng đầu câu, có dấu phẩy theo sau, và báo hiệu vị trí của bước đó trong toàn bộ quy trình. First chỉ dùng một lần, cho bước đầu tiên. Finally cũng chỉ dùng một lần, cho bước cuối cùng. Các bước ở giữa dùng Next, Then, hoặc After that, và Then có thể lặp lại nhiều lần nếu quy trình có nhiều bước giữa chừng.

Vị trí của từ nối trong đoạn văn phải khớp đúng với vị trí thật của bước đó. Đặt Finally ở giữa đoạn, trước khi quy trình thật sự kết thúc, là lỗi khiến người đọc hiểu sai rằng công thức đã xong, dù còn bước phía sau.

After that và Then gần như thay thế được cho nhau, nhưng After that thiên về văn viết trang trọng hơn — thường gặp trong công thức nấu ăn in trên sách — còn Then tự nhiên hơn khi nói miệng, kiểu người quay video vừa làm vừa hướng dẫn. Cả hai đều không giới hạn số lần dùng trong một đoạn, khác với First và Finally chỉ dùng đúng một lần.

Sơ đồ năm từ nối trình tự theo đúng thứ tự vị trí của chúng trong một quy trình nấu ăn.1FirstChuẩn bị nguyên liệu,bước mở đầu, chỉ dùngmột lần.2NextBước thứ hai, ngaysau bước đầu tiên.3ThenMột bước tiếp theobất kỳ, có thể lặplại.4After thatMột bước tiếp theokhác, thường gầncuối.5FinallyBước cuối cùng, chỉdùng một lần.
First và Finally chỉ xuất hiện một lần, ở đầu và cuối quy trình.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Sắp xếp các bước cuộn gỏi cuốn theo đúng thứ tự
  1. 1

    Bốn câu bị xáo trộn: 'Then, roll the rice paper tightly around the fillings.' / 'First, soak the rice paper in warm water for a few seconds.' / 'Finally, serve the rolls with peanut dipping sauce.' / 'Next, arrange the shrimp, herbs, and vermicelli in the centre.' Bẫy là các câu đều đúng ngữ pháp riêng lẻ, chỉ sai vị trí.

  2. 2

    First luôn đứng ở bước một, Finally luôn đứng ở bước cuối cùng; hai bước giữa xếp theo đúng logic của việc cuộn gỏi cuốn: phải ngâm mềm bánh tráng trước, xếp nhân vào, rồi mới cuộn lại.

  3. 3

    Bước 1 (First): ngâm bánh tráng cho mềm. Bước 2 (Next): xếp tôm, rau thơm, bún vào giữa. Bước 3 (Then): cuộn chặt bánh tráng quanh phần nhân. Bước 4 (Finally): dọn ra cùng nước chấm đậu phộng.

  4. 4

    First, soak the rice paper in warm water for a few seconds. Next, arrange the shrimp, herbs, and vermicelli in the centre. Then, roll the rice paper tightly around the fillings. Finally, serve the rolls with peanut dipping sauce.

  5. 5

    Luôn xác định bước thật sự đầu tiên và cuối cùng trước, rồi mới xếp các bước giữa theo đúng logic thao tác, không theo thứ tự xuất hiện ngẫu nhiên trên giấy.

Ví dụ
Chọn đúng từ nối cho một vị trí giữa đoạn
  1. 1

    First, boil the bones for two hours to make the broth. ___, add the noodles, bean sprouts, and herbs to the bowl. Bốn phương án: After that / First / Finally / Don't.

  2. 2

    Bước này không phải bước đầu (đã có First ở câu trước) và cũng chưa phải bước cuối cùng của cả công thức phở, nên cần một từ nối cho vị trí gần cuối nhưng chưa kết thúc.

  3. 3

    First bị loại vì đã dùng cho bước đầu tiên, không lặp lại. Finally bị loại vì quy trình còn ít nhất một bước nữa (rưới nước dùng). Don't bị loại vì đây là câu khẳng định, không phải cảnh báo.

  4. 4

    After that, add the noodles, bean sprouts, and herbs to the bowl.

  5. 5

    After that phù hợp cho một bước ở gần cuối quy trình nhưng chưa phải bước kết thúc; Finally chỉ dành riêng cho bước thật sự cuối cùng.

Ví dụ
Tìm lỗi khi Finally bị đặt sai vị trí
  1. 1

    First, boil the bones for two hours. Finally, add the noodles and bean sprouts. Then, season the broth with fish sauce and salt. Bẫy là cả ba câu đều đúng ngữ pháp riêng lẻ.

  2. 2

    Finally xuất hiện ở câu thứ hai, nhưng đoạn văn còn một bước nêm nếm ở câu thứ ba — nghĩa là quy trình chưa kết thúc khi Finally xuất hiện.

  3. 3

    Đổi Finally ở câu hai thành Next hoặc Then, và giữ Finally cho câu thật sự cuối cùng, hoặc thêm một câu Finally mới sau cùng.

  4. 4

    First, boil the bones for two hours. Next, add the noodles and bean sprouts. Finally, season the broth with fish sauce and salt.

  5. 5

    Trước khi đặt Finally, luôn kiểm tra xem quy trình đã thật sự kết thúc chưa; nếu còn bước sau, Finally đang đứng sai chỗ.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Lỗi thường gặp

Học sinh hay đặt Finally ở giữa đoạn vì nghĩ đó chỉ là một từ nối bình thường, hoặc lặp lại First nhiều lần cho các bước khác nhau. Trước khi viết Finally, luôn kiểm tra xem quy trình đã thật sự kết thúc hay chưa.

Từ nối trình tự báo hiệu đúng vị trí của mỗi bước: First chỉ cho bước đầu, Finally chỉ cho bước cuối, còn Next/Then/After that linh hoạt cho các bước ở giữa.

Chương tiếp theo tạm rời câu mệnh lệnh để học cách gọi tên số lượng nguyên liệu: danh từ đếm được và không đếm được.