Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Danh từ đếm được và không đếm được trong công thức nấu ăn

Mục tiêu

Sau bài học này, em phân biệt đúng danh từ đếm được (an egg, two onions) và danh từ không đếm được (rice, sugar, fish sauce) khi mô tả nguyên liệu nấu ăn, và biết vì sao mỗi loại đi kèm những từ khác nhau.

Kiến thức nền cần có

Ba bài trước em đã viết đúng câu mệnh lệnh và nối chúng bằng từ nối trình tự. Bài này chuyển sang một chủ điểm khác trong cùng chủ đề nấu ăn: gọi tên đúng số lượng nguyên liệu.

Câu hỏi khởi động

Quang viết "I need two rices for this recipe." Bạn của Quang cười và bảo câu này sai. Rice là một danh từ, tại sao lại không thể có dạng số nhiều "rices"? Câu trả lời nằm ở bản chất của chính hạt gạo: em không đếm từng hạt, mà chỉ nhìn nó như một khối chung.

Danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được gọi tên những thứ tách rời, đếm từng cái một: an egg, two onions, three chillies, a lime. Chúng có dạng số ít và số nhiều rõ ràng, đứng sau a/an khi ở số ít, và thêm -s/-es khi ở số nhiều.

Danh từ không đếm được gọi tên một khối chất liệu, không tách rời thành từng cái: rice, sugar, salt, fish sauce, water, flour, meat. Chúng không có dạng số nhiều thông thường, không đứng sau a/an, và không đếm trực tiếp bằng số. Muốn nói rõ số lượng của chúng, tiếng Anh cần một cụm từ đo lường riêng — điều em sẽ học ở bài sau.

Một vài danh từ nguyên liệu đổi loại tùy vào cách em đang nói tới nó. Fish khi nói tới con cá còn nguyên (a fish, two fish) là đếm được; nhưng fish khi nói tới THỊT cá đã chế biến, như trong canh chua, lại là không đếm được (some fish, a little fish) — vì lúc đó em không còn đếm từng con, chỉ nhìn nó như một loại thực phẩm chung. Meat luôn không đếm được vì tiếng Anh không nhìn nó theo từng miếng rời khi nói chung chung; muốn cụ thể hơn, em cần một cụm đo lường như a piece of meat. Ghi nhớ điều này giúp em không áp cứng một danh từ vào đúng một loại duy nhất, mà phải nhìn cả câu đang nói tới nó theo nghĩa nào.
Sơ đồ phân loại danh từ nguyên liệu nấu ăn theo hai nhóm: đếm được và không đếm được.Đếm đượcan eggtwo onionsthree chilliesa limeKhông đếm đượcricesugarfish sauceflour
Danh từ không đếm được không có dạng số nhiều và không đứng sau a/an.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn đúng cụm từ với danh từ không đếm được
  1. 1

    I need ___ for this bánh xèo batter. Bốn phương án: two flour / two flours / some flour / a flour. Bẫy là học sinh coi flour cũng đếm được như trứng hay hành.

  2. 2

    Flour (bột) là danh từ không đếm được: không tách rời thành từng cái, chỉ là một khối bột chung, nên không đếm trực tiếp bằng số và không có dạng số nhiều.

  3. 3

    Two flour và two flours đều bị loại vì đếm trực tiếp một danh từ không đếm được bằng số, điều tiếng Anh không cho phép. A flour cũng bị loại vì flour không đứng sau a/an ở số ít.

  4. 4

    I need some flour for this bánh xèo batter.

  5. 5

    Với danh từ không đếm được, dùng some/any (khẳng định/phủ định) thay vì số đếm trực tiếp; không bao giờ thêm -s hay a/an vào trước chúng.

Ví dụ
Tìm phần sai khi đếm nhầm danh từ không đếm được
  1. 1

    (A) Nam bought (B) three eggs, (C) two rices, and (D) a bunch of coriander. Bẫy là ba cụm từ đều có dạng số + danh từ, trông giống nhau về mặt cấu trúc.

  2. 2

    Eggs đếm được nên three eggs đúng; coriander không đếm được nhưng đã có cụm đo lường a bunch of nên đúng; rice không đếm được nhưng lại bị đếm trực tiếp bằng số two, không có cụm đo lường đi kèm.

  3. 3

    Two rices ở (C) phải sửa thành two cups of rice hoặc một cụm đo lường phù hợp khác, không thể tự thêm -s vào rice.

  4. 4

    Nam bought three eggs, two cups of rice, and a bunch of coriander.

  5. 5

    Danh từ không đếm được không bao giờ nhận -s trực tiếp; muốn nêu số lượng, phải mượn một cụm đo lường đứng trước nó.

Ví dụ
Phân biệt cách dùng đúng khi cả hai loại danh từ xuất hiện cùng câu
  1. 1

    She added ___ to the pot. Bốn phương án: a little waters / a little water / a few water / many water. Bẫy là các lượng từ a few và many trông quen thuộc nhưng chỉ hợp với danh từ đếm được.

  2. 2

    Water là danh từ không đếm được: không tách rời thành từng giọt để đếm, nên chỉ đi được với những lượng từ dành cho danh từ không đếm được.

  3. 3

    A little waters bị loại vì thêm -s vào một danh từ không đếm được. A few water và many water đều bị loại vì a few và many chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều, không phải water.

  4. 4

    She added a little water to the pot.

  5. 5

    Trước khi chọn lượng từ, luôn hỏi: danh từ phía sau đếm được hay không đếm được? Câu trả lời quyết định toàn bộ lựa chọn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Lỗi thường gặp

Học sinh hay thêm -s vào danh từ không đếm được khi muốn nói số lượng chung (rices, sugars, salts), hoặc đặt a/an trước chúng (a rice, a sugar). Danh từ không đếm được không bao giờ nhận -s hay a/an trực tiếp; muốn nêu số lượng, phải dùng cụm đo lường.

Danh từ đếm được có số ít/số nhiều rõ ràng và đếm trực tiếp bằng số; danh từ không đếm được là một khối chung, không thêm -s, không đứng sau a/an, và không đếm trực tiếp bằng số.

Ở bài kế tiếp, em học cách gọi TÊN số lượng của danh từ không đếm được bằng cụm từ đo lường: a bowl of, two spoonfuls of...