Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đọc hiểu bài về tiếng Anh như ngôn ngữ toàn cầu

Mục tiêu

Sau bài học này, em đọc hiểu một bài về vai trò của tiếng Anh trên thế giới, xác định đúng ý chính, chi tiết cụ thể, nghĩa của từ trong văn cảnh, và ý suy luận, theo đúng định dạng bài đọc hiểu của đề thi vào 10.

Kiến thức nền cần có

Em đã có vốn từ vựng và ngữ pháp cần thiết từ năm chương trước. Bài này áp dụng vốn đó vào một bài đọc thật, cùng một quy trình đọc hiểu bốn bước để không bị rối khi gặp một đoạn văn dài.

Câu hỏi khởi động

Nếu đưa cho An một bài đọc dài về vai trò của tiếng Anh và một loạt câu hỏi trắc nghiệm, An dễ mất thời gian đọc lại toàn bài cho mỗi câu hỏi. Một quy trình đọc có chiến lược giúp An biết nên đọc lướt lúc nào, đọc kỹ lúc nào, và tránh bẫy chọn đáp án chỉ vì thấy đúng một từ khoá trùng với câu hỏi.

Bài đọc: vai trò của tiếng Anh trên thế giới

English today plays a central role in international business, technology and education. Many multinational companies use English as their working language, even when none of their staff are native speakers, simply because it lets people from different countries cooperate without a translator. In the technology industry, most programming languages, software manuals and online courses are written in English first, so learners who understand English gain access to new information months or years before it is translated into other languages. Universities across the world now offer more degree programmes taught entirely in English, which attracts students who want an international qualification without leaving their home country. Critics point out that this trend can make smaller local languages seem less important, and that not everyone has equal access to English education. Even so, for a country like Vietnam, where tourism, foreign investment and overseas study all depend on cross-border communication, a solid command of English has become a practical skill rather than an optional extra.

Quy trình đọc hiểu bốn bước

Bốn bước sau giúp làm bài đọc hiểu hiệu quả hơn là đọc một mạch từ đầu đến cuối rồi mới xem câu hỏi: đọc lướt toàn bài để nắm ý chính (chủ đề gì, thái độ tác giả ra sao); đọc câu hỏi trước để biết mình cần tìm loại thông tin nào; quét từ khoá trong bài ứng với câu hỏi đó; và đọc trọn câu chứa từ khoá, không chỉ riêng từ khoá, vì đáp án đúng thường diễn đạt lại ý, không lặp nguyên văn.
Bốn dạng câu hỏi hay gặp cần nhận diện: câu hỏi ý chính (main idea) hỏi về chủ đề bao trùm cả bài; câu hỏi chi tiết (detail) hỏi về một thông tin cụ thể có thể quét trực tiếp; câu hỏi từ vựng trong văn cảnh (vocabulary in context) hỏi nghĩa gần đúng của một từ dựa vào câu chứa nó, không dựa vào nghĩa từ điển máy móc; và câu hỏi suy luận (inference) hỏi một điều bài không nói thẳng nhưng có thể suy ra từ các chi tiết đã cho.
Sơ đồ bốn bước chiến lược đọc hiểu: đọc lướt, đọc câu hỏi trước, quét từ khoá, đọc cả câu.1Đọc lướt lấy ýchínhNắm chủ đề chung vàthái độ của tác giảtrước khi đọc chitiết.2Đọc câu hỏi trướcBiết mình cần tìmloại thông tin gìtrước khi quay lạibài đọc.3Quét từ khoátrong bàiTìm đoạn chứa từ khoáliên quan đến câuhỏi, không đọc lạitoàn bài.4Đọc cả câu chứatừ khoáChọn đáp án theo ý cảcâu, không chọn chỉvì thấy một từ trùngkhớp.
Quy trình đọc hiểu áp dụng cho bài đọc dạng đề thi vào 10.
Ví dụ
Mô hình trả lời một câu hỏi ý chính
  1. 1

    What is the passage mainly about? (A) The history of the English language. (B) The growing practical importance of English in business, technology and education. (C) Why local languages are disappearing. (D) The difficulty of learning English grammar. Bẫy: chọn (C) vì đoạn văn có nhắc đến local languages, dù đó chỉ là một chi tiết phụ, không phải ý chính.

  2. 2

    Câu đầu tiên nêu rõ chủ đề: English today plays a central role in international business, technology and education. Các đoạn sau lần lượt minh hoạ vai trò đó ở từng lĩnh vực, còn ý về local languages chỉ xuất hiện ngắn gọn ở phần phản biện.

  3. 3

    Loại (A) vì bài không nói về lịch sử tiếng Anh; loại (C) vì đây chỉ là một ý phụ trong phần phản biện, không phải chủ đề bao trùm cả bài; loại (D) vì bài không đề cập đến độ khó ngữ pháp.

  4. 4

    (B) The growing practical importance of English in business, technology and education.

  5. 5

    Câu hỏi ý chính luôn tương ứng với câu chủ đề, thường nằm ở đầu bài; một chi tiết được nhắc tới không có nghĩa nó là ý chính của cả bài.

Ví dụ
Câu hỏi từ vựng trong văn cảnh
  1. 1

    The word "critics" in the passage is closest in meaning to (A) supporters, (B) people who disagree or point out problems, (C) teachers, (D) translators. Bẫy: đoán nghĩa critics theo âm thanh giống critical/crisis mà không đọc câu chứa nó.

  2. 2

    Câu chứa từ này là Critics point out that this trend can make smaller local languages seem less important - ngay sau critics là point out that... một vấn đề, cho thấy đây là người nêu ra mặt trái, không phải người ủng hộ.

  3. 3

    Loại (A) vì ngược nghĩa hoàn toàn với point out a problem; loại (C) và (D) vì không có bằng chứng nào trong câu gợi ý critics là giáo viên hay phiên dịch viên.

  4. 4

    (B) people who disagree or point out problems.

  5. 5

    Đoán nghĩa từ luôn dựa vào động từ/tính từ đi cùng nó trong câu, không dựa vào việc từ đó nghe giống một từ đã biết.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Ba lỗi hay gặp nhất khi làm bài đọc hiểu: chọn đáp án chỉ vì thấy một từ trong đó trùng với bài đọc mà không kiểm tra cả câu; nhầm một chi tiết phụ với ý chính của cả bài; và đoán nghĩa từ vựng theo âm thanh quen tai thay vì theo câu chứa từ đó.

Đọc hiểu không phải đọc thật kỹ từng chữ ngay từ đầu, mà là đọc lướt để nắm khung, rồi quay lại đúng chỗ cần thiết theo từng câu hỏi. Phân biệt rõ bốn dạng câu hỏi - ý chính, chi tiết, từ vựng, suy luận - giúp em biết nên tìm gì và tìm ở đâu, thay vì đọc lại toàn bài cho mỗi câu hỏi và mất thời gian không cần thiết.

Bài tiếp theo dùng chính chủ đề vai trò của tiếng Anh để luyện viết: một đoạn văn nêu ý kiến theo đúng cấu trúc bài thi viết vào 10.