Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Mệnh lệnh phủ định và các động từ tường thuật khác

Mục tiêu

Sau bài học này, em tường thuật đúng mệnh lệnh phủ định bằng not to-V, và chọn đúng động từ tường thuật (advise, warn, remind, invite, order, encourage) theo đúng chức năng của câu gốc.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã nắm công thức tell/ask + O + to-V cho mệnh lệnh khẳng định. Bài này thêm dạng phủ định và mở rộng vốn động từ tường thuật, vì đề thi hiếm khi chỉ dùng mỗi told/asked.

Câu hỏi khởi động

Người hướng dẫn viên nói với đoàn khách: "Don't touch the exhibits, please." Một câu mệnh lệnh phủ định như vậy không thể tường thuật bằng cách thêm not vào trước to-V một cách tuỳ tiện; not phải đứng ngay trước to, tạo thành not to touch, và người hướng dẫn cảnh báo ở đây thiên về told/warned hơn là asked.

Mệnh lệnh phủ định và các động từ tường thuật khác

Mệnh lệnh phủ định giữ nguyên công thức S + told/asked + O + to-V, chỉ thêm not ngay trước to: S + told/asked + O + not to-V. Don't touch that trở thành told him not to touch that; Please don't be late trở thành asked her not to be late.

Ngoài tell và ask, tiếng Anh có nhiều động từ tường thuật mang sắc thái riêng cho mệnh lệnh và yêu cầu, đều theo cùng công thức + O + to-V: - order: ra lệnh mạnh, thường có quyền lực (cấp trên với cấp dưới). - advise/encourage: khuyên nhủ, khích lệ, không mang tính bắt buộc. - warn: cảnh báo về một hậu quả xấu nếu không làm theo. - remind: nhắc nhở một việc người nghe có thể quên. - invite: mời, thường đi kèm to-V một hoạt động.

Câu gợi ý dùng Let's... không theo công thức + O + to-V, vì không có tân ngữ cụ thể được ra lệnh; Let's... tường thuật bằng suggested + V-ing, hoặc suggested that + S + (should) + V nguyên mẫu, một cấu trúc riêng cần phân biệt với tell/ask.

Bảng phân loại động từ tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu theo chức năng: ra lệnh, khuyên, cảnh báo, mời/nhắc.Ra lệnhtellordercommandKhuyên, khíchlệadviseencourageCảnh báowarnMời, nhắc nhởinviteremind
Bốn nhóm động từ tường thuật thường gặp trong câu mệnh lệnh và yêu cầu.
Ví dụ
Mệnh lệnh phủ định
  1. 1

    The guide said to the tourists, "Don't touch the exhibits, please." Viết lại. Bẫy: đặt not sau to (to not touch) thay vì trước to, hoặc quên not hoàn toàn.

  2. 2

    Don't touch là mệnh lệnh phủ định; not đứng ngay trước to, tạo thành not to touch; nội dung mang tính hướng dẫn/cảnh báo về hiện vật bảo tàng, phù hợp với told hơn asked, vì đây gần với một quy định phải tuân thủ.

  3. 3

    Loại phương án dùng to not touch, sai vị trí not; loại phương án thiếu not, biến câu thành mệnh lệnh khẳng định ngược nghĩa; loại phương án dùng asked mà bỏ hẳn sắc thái hướng dẫn/cảnh báo của bối cảnh bảo tàng.

  4. 4

    The guide told the tourists not to touch the exhibits.

  5. 5

    not luôn đứng ngay trước to trong mệnh lệnh phủ định, không đứng ở vị trí nào khác trong cụm to-V.

Ví dụ
Chọn đúng động từ tường thuật theo chức năng
  1. 1

    (1) Bác sĩ nói với Nam: "You should exercise every day." (2) Người bảo vệ nói với khách: "Don't leave your bike here, or it may be stolen." (3) Trang nói với Mai: "Would you like to come to my birthday party?" Viết lại cả ba câu, chọn đúng động từ tường thuật. Bẫy: dùng told cho cả ba, bỏ qua sắc thái khuyên/cảnh báo/mời khác nhau.

  2. 2

    Câu (1) mang tính khuyên về sức khoẻ, dùng advised; câu (2) có hậu quả xấu đi kèm (or it may be stolen), dùng warned; câu (3) là lời mời, dùng invited.

  3. 3

    Loại phương án dùng told cho cả ba câu, làm mất sắc thái riêng của từng tình huống; loại phương án dùng asked cho câu (2), không đủ mạnh để diễn tả một lời cảnh báo có hậu quả; loại phương án bỏ mất tân ngữ sau invited.

  4. 4

    (1) The doctor advised Nam to exercise every day. (2) The guard warned the visitor not to leave his bike there. (3) Trang invited Mai to come to her birthday party.

  5. 5

    Đọc kỹ ngữ cảnh để chọn đúng động từ tường thuật: sức khoẻ/lời khuyên dùng advised, hậu quả xấu dùng warned, lời mời dùng invited.

Ví dụ
Tường thuật câu gợi ý với Let's
  1. 1

    Phong said to his classmates, "Let's clean the classroom before the ceremony." Viết lại. Bẫy: áp công thức told/asked + O + to-V vào câu gợi ý, dù Let's không có tân ngữ cụ thể bị ra lệnh.

  2. 2

    Let's + V nguyên mẫu là lời gợi ý, tường thuật bằng suggested + V-ing (suggested cleaning) hoặc suggested that + S + (should) + V nguyên mẫu (suggested that they (should) clean), không dùng công thức + O + to-V.

  3. 3

    Loại phương án dùng told his classmates to clean, sai vì đây là lời gợi ý cho cả nhóm cùng làm, không phải ra lệnh cho một tân ngữ cụ thể; loại phương án dùng suggested to clean, sai vì suggest không theo sau bởi to-V.

  4. 4

    Phong suggested cleaning the classroom before the ceremony. / Phong suggested that they (should) clean the classroom before the ceremony.

  5. 5

    suggest không bao giờ theo sau bởi to-V; chỉ theo sau bởi V-ing hoặc mệnh đề that + (should) + V nguyên mẫu.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Ba lỗi hay gặp nhất: đặt not sau to trong mệnh lệnh phủ định; áp công thức + O + to-V vào câu gợi ý Let's; và chọn nhầm động từ tường thuật, ví dụ dùng told cho một lời mời hoặc dùng asked cho một lời cảnh báo có hậu quả rõ ràng.

Mệnh lệnh phủ định chỉ thêm not ngay trước to vào công thức đã học; phần khó hơn là chọn đúng động từ tường thuật trong số order, advise, warn, remind, invite theo đúng chức năng câu gốc, và nhớ rằng Let's đi theo một cấu trúc suggest hoàn toàn riêng.

Bốn chương đầu đã phủ kín toàn bộ ngữ pháp câu tường thuật lớp 9. Chương tiếp theo chuyển sang một kỹ năng khác: cấu tạo từ, để nói và viết về chủ đề ngôn ngữ và giao tiếp một cách chính xác hơn.