Tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu khẳng định: tell/ask + O + to-V
Mục tiêu
Sau bài học này, em tường thuật đúng một câu mệnh lệnh hoặc lời yêu cầu khẳng định bằng công thức tell/ask + O + to-V, và chọn đúng tell hay ask theo sắc thái của câu gốc.
Em đã tường thuật được câu trần thuật và câu hỏi ở ba chương trước. Câu mệnh lệnh dùng một công thức khác hẳn: không có mệnh đề that, không lùi thì kiểu had/would, mà dùng động từ nguyên mẫu có to.
Câu hỏi khởi động
Cô giáo nói với cả lớp: "Close your books, please." Một học sinh vắng mặt muốn hỏi lại bạn mình cô đã nói gì. Câu trả lời không thể là The teacher said that close your books, vì mệnh lệnh không dùng mệnh đề that. Cách đúng là The teacher told us to close our books.
Công thức tell/ask + O + to-V
Câu mệnh lệnh và câu yêu cầu khi tường thuật dùng công thức: S + told/asked + O + (not) + to-V, trong đó O là tân ngữ bắt buộc - khác với câu trần thuật và câu hỏi, mệnh lệnh luôn cần nêu rõ người nghe. Động từ chính chuyển thẳng sang dạng nguyên mẫu có to, không chia thì, nên không có khái niệm lùi thì ở đây.
Chọn tell hay ask dựa vào sắc thái câu gốc. Mệnh lệnh trực tiếp, dứt khoát (Close the door.) dùng told, mang nghĩa ra lệnh, chỉ dẫn. Lời yêu cầu lịch sự (Could you help me?/Would you mind opening the window?/Please sit down.) dùng asked, mang nghĩa nhờ vả, đề nghị. Cả hai đều theo đúng một công thức + O + to-V, chỉ khác động từ tường thuật được chọn.
Từ chỉ thời gian và nơi chốn bên trong mệnh đề to-V vẫn đổi theo đúng quy tắc đã học ở Chương 1: tomorrow đổi thành the next day, here đổi thành there, dù bản thân động từ không mang thì để lùi. Đây là điểm học sinh hay quên nhất, vì mải tập trung vào việc chuyển sang to-V mà bỏ sót các từ chỉ thời gian, nơi chốn nằm sâu hơn trong câu.
- 1
The teacher said to the class, "Close your books, please." Viết lại. Bẫy: dùng said + that + mệnh đề, áp công thức của câu trần thuật vào câu mệnh lệnh.
- 2
Đây là một mệnh lệnh trực tiếp, said to nên đổi thành told + O; the class là tân ngữ; động từ chính close chuyển thành to close; your đổi thành their vì tân ngữ là the class (số nhiều, ngôi thứ ba).
- 3
Loại phương án dùng said that they closed their books, sai vì mệnh lệnh không dùng mệnh đề that và không chia thì closed; loại phương án thiếu tân ngữ the class/them, mệnh lệnh luôn cần tân ngữ; loại phương án dùng asked thay vì told, sai sắc thái vì đây là mệnh lệnh dứt khoát của giáo viên, không phải lời nhờ vả.
- 4
The teacher told the class to close their books.
- 5
Mệnh lệnh dứt khoát, mang tính chỉ dẫn hoặc ra lệnh, dùng told; luôn cần một tân ngữ đứng ngay sau told.
- 1
Linh said to Nam, "Could you help me carry these boxes here tomorrow?" Viết lại. Bẫy: dùng told thay vì asked, bỏ qua sắc thái nhờ vả lịch sự của Could you...?
- 2
Could you...? là lời yêu cầu lịch sự, không phải mệnh lệnh, nên dùng asked; me đổi thành her; these boxes here tomorrow đổi thành those boxes there the next day, theo đúng quy tắc đổi từ chỉ định/nơi chốn/thời gian.
- 3
Loại phương án dùng told Nam to help her, sai sắc thái vì đây là lời nhờ vả, không phải mệnh lệnh; loại phương án giữ nguyên these boxes here tomorrow, bỏ quên cả ba nhóm từ cần đổi; loại phương án thiếu tân ngữ her sau asked.
- 4
Linh asked Nam to help her carry those boxes there the next day.
- 5
Could you...?, Would you mind...?, Please... đều là lời yêu cầu lịch sự, tường thuật bằng asked + O + to-V.
- 1
During the group project, Hoa said to Phong, "Please bring your laptop tomorrow," and then added, "Turn off your phone during the meeting." Viết lại cả hai câu. Bẫy: dùng cùng một động từ tường thuật cho cả hai, không phân biệt sắc thái please (yêu cầu) và câu mệnh lệnh trực tiếp thứ hai.
- 2
Please bring... vẫn có please nên vẫn nghiêng về yêu cầu, dùng asked; câu thứ hai Turn off your phone không có please, mang tính chỉ dẫn dứt khoát hơn trong bối cảnh cuộc họp, dùng told; bring đổi thành to bring, turn off đổi thành to turn off; tomorrow đổi thành the next day; your đổi thành his.
- 3
Loại phương án dùng told cho cả hai câu, bỏ qua sắc thái please ở câu đầu; loại phương án giữ nguyên tomorrow ở câu đầu; loại phương án quên đổi your thành his ở cả hai câu.
- 4
Hoa asked Phong to bring his laptop the next day, and then told him to turn off his phone during the meeting.
- 5
please là tín hiệu rõ ràng cho asked; một đoạn hội thoại có thể cần cả told và asked tuỳ từng câu, không nhất thiết phải chọn một động từ cho toàn đoạn.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Lỗi thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất: dùng mệnh đề that cho câu mệnh lệnh thay vì to-V; quên tân ngữ bắt buộc sau told/asked; và chọn nhầm told cho một lời yêu cầu lịch sự có please/Could you, hoặc ngược lại.
Câu mệnh lệnh và yêu cầu khẳng định dùng chung một công thức tell/ask + O + to-V, khác hẳn cấu trúc mệnh đề that của câu trần thuật và câu hỏi. Việc còn lại là chọn đúng told hay asked theo sắc thái câu gốc: dứt khoát hay lịch sự.
Bài tiếp theo mở rộng sang mệnh lệnh phủ định (not to-V) và những động từ tường thuật khác ngoài tell/ask, mỗi động từ mang một sắc thái riêng: advise, warn, remind, invite.