Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Tiền tố phủ định và cấu tạo từ trong đoạn văn

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng tiền tố phủ định (un-, im-, in-, ir-, il-, dis-, non-) dựa vào âm đầu của từ gốc, và điền đúng dạng từ trong một đoạn văn liền mạch kết hợp cả tiền tố lẫn hậu tố.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã luyện bốn hậu tố tạo danh từ, động từ, tính từ, trạng từ. Bài này thêm một lớp nữa: tiền tố phủ định đứng trước gốc từ, và luyện điền từ trong một đoạn văn thay vì từng câu rời rạc.

Câu hỏi khởi động

Trong câu Speaking without preparation can be quite ___ (FORMAL), học sinh cần chọn tiền tố phủ định phù hợp với formal. Ghép sai tiền tố, ví dụ dùng disformal, tạo ra một từ không tồn tại. Đáp án đúng là informal, vì in- đi cùng gốc bắt đầu bằng f.

Quy tắc chọn tiền tố phủ định

Việc chọn tiền tố phủ định không tuỳ tiện, mà theo âm đầu của từ gốc: - im- đứng trước gốc bắt đầu bằng b, m, p: impossible, immature, imbalance. - ir- đứng trước gốc bắt đầu bằng r: irregular, irrelevant. - il- đứng trước gốc bắt đầu bằng l: illegal, illiterate. - in- dùng cho phần lớn các trường hợp còn lại, đặc biệt gốc Latin: inaccurate, indirect, informal. - un- là tiền tố phủ định phổ biến nhất, đặc biệt với tính từ gốc Đức và với động từ: unable, unfriendly, undo, unlock. - dis- dùng với một số động từ và danh từ riêng: disconnect, disagree, dishonest, disadvantage. - non- dùng với danh từ và tính từ mang tính trung lập, kỹ thuật: non-verbal, non-native.
Không có một công thức duy nhất đúng cho mọi từ, vì tiếng Anh vay mượn từ nhiều nguồn gốc khác nhau; cách học chắc chắn nhất là ghi nhớ từng từ theo nhóm âm đầu ở trên, rồi kiểm tra lại bằng cách đọc to xem từ ghép có tồn tại và nghe hợp lý hay không. Một số từ còn dùng tiền tố riêng ngoài bốn nhóm chính, ví dụ mis- (hiểu sai, misunderstand) và mal- (chức năng kém, malfunction); gặp những từ này, cứ ghi nhận như một trường hợp riêng thay vì cố ép vào một trong bốn nhóm đã học.
Bảng phân loại tiền tố phủ định un-, họ in- (im-/in-/ir-/il-), dis-, non- theo âm đầu của từ gốc.un-unableunfriendlyunhappyundounlockim-/in-/ir-/il-(họ in-)impossibleimmatureinaccurateinformalirregularillegaldis-disconnectdisagreedishonestdisadvantagenon-non-verbalnon-native
Bốn nhóm tiền tố phủ định cần phân biệt theo âm đầu của gốc từ.
Ví dụ
Chọn tiền tố theo âm đầu của gốc
  1. 1

    Speaking without preparation can be quite ___ (FORMAL) in an academic presentation. Điền đúng dạng phủ định của formal. Bẫy: dùng disformal, ghép tiền tố quen mắt mà không kiểm tra quy tắc âm đầu.

  2. 2

    formal bắt đầu bằng âm f, không thuộc nhóm b/m/p (im-), không thuộc r (ir-), không thuộc l (il-), nên rơi vào nhóm in- mặc định: informal.

  3. 3

    Loại disformal vì dis- không ghép với formal, từ này không tồn tại; loại unformal vì un- không phải tiền tố chuẩn cho gốc Latin formal; loại imformal vì im- chỉ dùng cho gốc bắt đầu b/m/p.

  4. 4

    Speaking without preparation can be quite informal in an academic presentation.

  5. 5

    Khi không chắc tiền tố, kiểm tra âm đầu của gốc trước: b/m/p dùng im-, r dùng ir-, l dùng il-, phần còn lại thường dùng in- hoặc un-.

Ví dụ
Điền từ trong đoạn văn liền mạch
  1. 1
    English has become the main language of global (1) ___ (COMMUNICATE). Many young people now feel that being (2) ___ (ABLE) to speak English fluently makes them (3) ___ (CONFIDENT) in international settings. Some students still think that learning grammar rules is (4) ___ (NECESSARY), when in fact grammar (5) ___ (ACCURATE) helps avoid (6) ___ (UNDERSTAND) between speakers of different first languages. Bẫy phổ biến: điền sai chỗ (2)/(4) bằng dạng phủ định dù nghĩa của câu đòi hỏi dạng dương.
  2. 2
    (1) sau global, làm tân ngữ, cần danh từ: communication. (2) being ___ to speak nằm trong mệnh đề khẳng định khả năng (fluently, confident sau đó), cần giữ dạng dương able. (3) makes them ___ cần tính từ: confident. (4) is ___ đứng trong mệnh đề bắt đầu bằng Some students still think that, mang ý phản bác ở câu sau (in fact), nên bản thân mệnh đề think that... is ___ giữ nguyên nghĩa necessary (dương) - chính is đó mới là điều bị phản bác, không phải bản thân is necessary cần đổi thành phủ định. (5) grammar ___ ghép thành danh từ: accuracy. (6) avoid ___ cần danh từ mang nghĩa hiểu lầm: misunderstanding.
  3. 3
    Đọc lại cả đoạn: ý chính là tiếng Anh giúp giao tiếp toàn cầu, người trẻ tự tin khi nói tiếng Anh tốt, và học ngữ pháp vẫn cần thiết vì độ chính xác giúp tránh hiểu lầm. Chỉ (6) misunderstanding thực sự cần một tiền tố phủ định (mis-, một tiền tố phủ định riêng của understand ngoài bốn nhóm chính đã học); (2) và (4) đúng ra vẫn giữ dạng dương theo đúng nghĩa câu.
  4. 4

    (1) communication (2) able (3) confident (4) necessary (5) accuracy (6) misunderstanding.

  5. 5

    Một đoạn văn liền mạch đòi hỏi đọc hiểu nghĩa cả đoạn trước khi điền, không chỉ nhìn từ gốc trong ngoặc; đôi khi dạng đúng là dạng dương, không phải lúc nào cũng cần tiền tố phủ định.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập — điền từ trong đoạn văn

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Ba lỗi hay gặp nhất: ghép tiền tố theo thói quen mà không kiểm tra âm đầu của gốc; mặc định mọi chỗ trống trong bài cloze đều cần dạng phủ định, dù nhiều chỗ đúng ra là dạng dương theo nghĩa đoạn văn; và bỏ qua việc đọc cả câu/cả đoạn trước khi chọn từ.

Tiền tố phủ định không đoán được bằng cảm tính; phải nhớ theo nhóm âm đầu của gốc từ: im- (b/m/p), ir- (r), il- (l), in- (phần còn lại, gốc Latin), un- (phổ biến nhất, gốc Đức và động từ), dis-, non-. Khi điền từ trong một đoạn văn liền mạch, luôn đọc hết câu chứa chỗ trống, đôi khi cả câu trước và sau, trước khi quyết định dạng dương hay phủ định.

Ngữ pháp câu tường thuật và cấu tạo từ đã xong. Chương cuối áp dụng toàn bộ vào một bài đọc thật về vai trò của tiếng Anh trên thế giới, rồi luyện viết một đoạn văn nêu ý kiến theo đúng cấu trúc bài thi vào 10.